Dear students,
a. We would like to inform you that we will continue studying online next week because the storm has caused several problems in the school building.
b. I hope everyone is safe and doing well after the heavy rain over the past few days.
c. Some students may find online learning difficult at first, especially if they have already prepared to return to school.
d. However, the teachers have agreed that this is the best decision until the weather conditions improve.
e. Please check your class schedule carefully because a few lesson times have also been changed.
Dear students,
a. We would like to inform you that we will continue studying online next week because the storm has caused several problems in the school building.
b. I hope everyone is safe and doing well after the heavy rain over the past few days.
c. Some students may find online learning difficult at first, especially if they have already prepared to return to school.
d. However, the teachers have agreed that this is the best decision until the weather conditions improve.
e. Please check your class schedule carefully because a few lesson times have also been changed.
A. a – b – d – c – e
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Dear students, (Thân gửi các em học sinh,)
b. I hope everyone is safe and doing well after the heavy rain over the past few days. (Thầy / Cô hy vọng mọi người đều an toàn và khỏe mạnh sau trận mưa lớn trong vài ngày qua.)
⭢ Câu mở đầu bằng lời hỏi thăm sức khỏe và sự an toàn của học sinh sau thiên tai, thể hiện sự quan tâm trước khi thông báo tin tức.
a. We would like to inform you that we will continue studying online next week because the storm has caused several problems in the school building. (Nhà trường xin thông báo rằng chúng ta sẽ tiếp tục học trực tuyến vào tuần tới vì cơn bão đã gây ra một số sự cố trong tòa nhà của trường.)
⭢ Đưa ra thông báo chính của bức thư và giải thích nguyên nhân khách quan.
c. Some students may find online learning difficult at first, especially if they have already prepared to return to school. (Một số học sinh có thể thấy việc học trực tuyến gặp khó khăn lúc đầu, đặc biệt là nếu các em đã chuẩn bị để trở lại trường.)
⭢ Nêu lên một góc nhìn thấu cảm về khó khăn tâm lý của học sinh trước thông báo đột xuất ở câu (a).
d. However, the teachers have agreed that this is the best decision until the weather conditions improve. (Tuy nhiên, các giáo viên đã đồng ý rằng đây là quyết định tốt nhất cho đến khi điều kiện thời tiết được cải thiện.)
⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để khẳng định tính đúng đắn và sự đồng thuận của nhà trường đối với quyết định học trực tuyến này.
e. Please check your class schedule carefully because a few lesson times have also been changed. (Các em vui lòng kiểm tra kỹ thời khóa biểu của lớp mình vì một vài giờ học cũng đã bị thay đổi.)
⭢ Câu kết thư đưa ra một lời nhắc nhở, hướng dẫn hành động cụ thể cho học sinh để chuẩn bị cho tuần học mới.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. range
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. range: phạm vi / loạt
B. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)
C. risk: nguy cơ / rủi ro
D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)
- Xét nghĩa câu: Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm ________ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.
⭢ Ta có sự kết hợp từ phổ biến khi nói về sức khỏe là: lower / reduce the risk of something (làm giảm nguy cơ mắc phải điều gì tiêu cực).
⭢ Chọn C.
Dịch:
Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems. (Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.)
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng là D
- Xét nghĩa: Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, ________. Các cơ sở này tập trung mạnh vào đào tạo thực hành, giúp người học phát triển các kỹ năng thực tế và tích lũy kinh nghiệm ngay từ khi bắt đầu học.
⭢ Câu tiếp theo sử dụng “these institutions” thay thế cho “Vocational schools”. Như vậy, thông tin cần điền phải nói về “vocational schools”.
A. widening higher education options for high school students (mở rộng các lựa chọn giáo dục đại học cho học sinh trung học)
⭢ Sai vì thông tin này nói về “higher education”.
B. even outweighing with some outstanding benefits (thậm chí vượt trội hơn với một số lợi ích nổi bật)
⭢ Sai cấu trúc ngữ pháp. “Outweigh” là ngoại động từ, đằng sau phải có tân ngữ.
C. guaranteeing a larger number of qualified workers (đảm bảo một số lượng lớn hơn các công nhân lành nghề)
⭢ Sai vì không thích hợp. Nội dung đoạn đầu đang giới thiệu tổng quát về “vocational schools”, chưa đề cập rộng đến chất lượng nguồn nhân lực.
D. offering students a practical and efficient path to career success (mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp)
⭢ Đúng, vì tính từ "practical" (thiết thực) và "efficient" (hiệu quả) liên kết chặt chẽ với các từ khóa "hands-on training" và "real-world skills" ở câu sau.
Dịch:
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, offering students a practical and efficient path to career success. (Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp.)
Câu 3
A. However
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.