Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Nomophobia, the fear of being without a mobile phone, is becoming more common in today’s technology-based world. This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones. Consequently, many individuals experience anxiety when they are disconnected from their devices, highlighting the need to better understand its causes and consequences.
AI-powered applications, such as virtual assistants and smart services, have significantly improved daily convenience. They help users complete routine tasks, find information, and enjoy diverse entertainment options. However, this increased convenience also increases dependence on smartphones, making it harder for people to live without them.
Another reason people struggle to stop using their phones is highly personalized content created by AI. Social media feeds, news, and entertainment recommendations are designed based on users’ interests, which enhances their engagement and encourages excessive phone use. This increases the risk of nomophobia because users become emotionally attached to their devices.
Nevertheless, AI is not solely a contributing factor; it can also play a constructive role in addressing this issue. By analyzing user behavior, AI systems are capable of detecting patterns of overuse and suggesting corrective measures. For instance, certain applications can remind users to reduce screen time or take regular breaks. Furthermore, AI enables researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends related to nomophobia.
In conclusion, although AI contributes to the rise of nomophobia, it simultaneously offers effective tools for its management. Therefore, maintaining a balanced use of technology is essential for protecting mental well-being.
Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Nomophobia, the fear of being without a mobile phone, is becoming more common in today’s technology-based world. This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones. Consequently, many individuals experience anxiety when they are disconnected from their devices, highlighting the need to better understand its causes and consequences.
AI-powered applications, such as virtual assistants and smart services, have significantly improved daily convenience. They help users complete routine tasks, find information, and enjoy diverse entertainment options. However, this increased convenience also increases dependence on smartphones, making it harder for people to live without them.
Another reason people struggle to stop using their phones is highly personalized content created by AI. Social media feeds, news, and entertainment recommendations are designed based on users’ interests, which enhances their engagement and encourages excessive phone use. This increases the risk of nomophobia because users become emotionally attached to their devices.
Nevertheless, AI is not solely a contributing factor; it can also play a constructive role in addressing this issue. By analyzing user behavior, AI systems are capable of detecting patterns of overuse and suggesting corrective measures. For instance, certain applications can remind users to reduce screen time or take regular breaks. Furthermore, AI enables researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends related to nomophobia.
In conclusion, although AI contributes to the rise of nomophobia, it simultaneously offers effective tools for its management. Therefore, maintaining a balanced use of technology is essential for protecting mental well-being.
Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1?
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1? (Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với câu này từ đoạn 1?)
Câu gốc: “This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones.” (Vấn đề này một phần liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điều đã làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh.)
A. The rapid growth of AI is partly responsible for people's increased dependency on smartphones and the issue of nomophobia. (Sự phát triển nhanh chóng của AI chịu trách nhiệm một phần cho sự phụ thuộc ngày càng tăng của con người vào điện thoại thông minh và vấn đề nomophobia.)
⭢ Đúng. Cụm "is partly responsible for" (chịu trách nhiệm một phần) diễn đạt lại cho "is partly associated with" (một phần liên quan đến), và danh từ "dependency" đồng nghĩa với "reliance" (sự phụ thuộc). "This issue" ở câu gốc chính là chứng nomophobia được nhắc ở câu trước đó.
B. People's dependence on smartphones has been reduced thanks to the connection between nomophobia and artificial intelligence. (Sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh đã được giảm bớt nhờ vào mối liên hệ giữa nomophobia và trí tuệ nhân tạo.)
⭢ Sai vì thông tin “people … reduced” trong phương án này trái ngược với thông tin "...which has intensified people’s reliance on smartphones" trong câu gốc.
C. Artificial intelligence has grown so rapidly that it has successfully created the problem of smartphone addiction. (Trí tuệ nhân tạo đã phát triển nhanh đến mức nó đã tạo ra thành công vấn đề nghiện điện thoại thông minh.)
⭢ Sai vì không khớp nghĩa với câu gốc.
D. If artificial intelligence had not developed so rapidly, people would have become more dependent on smartphones, and this issue would be less significant. (Nếu trí tuệ nhân tạo không phát triển nhanh chóng như vậy, con người đã trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào điện thoại thông minh, và vấn đề này đã ít nghiêm trọng hơn.)
⭢ Sai. Đây là câu điều kiện loại 3 diễn tả giả định trái ngược quá khứ. Trong khi đó, câu gốc đang nêu ra một vấn đề có thực ở hiện tại.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word "They" in paragraph 2 refers to ______.
The word "They" in paragraph 2 refers to ______.
Đáp án đúng là B
The word "They" in paragraph 2 refers to ______. (Từ "They" trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)
A. Virtual assistants (Các trợ lý ảo)
B. AI-powered applications (Các ứng dụng vận hành bằng AI)
C. Routine tasks (Các công việc thường nhật)
D. Smart services (Các dịch vụ thông minh)
- Thông tin” "AI-powered applications, such as virtual assistants and smart services, have significantly improved daily convenience. They help users complete routine tasks..." (Các ứng dụng vận hành bằng AI, chẳng hạn như trợ lý ảo và dịch vụ thông minh, đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi hàng ngày. Chúng giúp người dùng hoàn thành các công việc thường nhật...).
⭢ Đại từ nhân xưng "They" thay thế cho “AI-powered applications”.
⭢ Chọn B.
Câu 3:
The word "personalized" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word "personalized" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
A. customized
The word "personalized" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ "personalized" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?)
A. customized (được tùy biến theo khách hàng)
B. individualized (được cá nhân hóa)
C. generalized (được khái quát hóa)
D. private (riêng tư)
- Thông tin: ...highly personalized content created by AI. Social media feeds, news... are designed based on users’ interests... (...nội dung personalized cao do AI tạo ra. Các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội, tin tức... được thiết kế dựa trên sở thích của người dùng...).
Như vậy, bản chất của "personalized" là thiết kế riêng cho từng người, do đó từ trái nghĩa hoàn toàn với nó là "generalized" (được khái quát hóa).
⭢ Chọn C.
Câu 4:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a way AI can help manage nomophobia?
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a way AI can help manage nomophobia?
A. Identifying trends in user behavior.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a way AI can help manage nomophobia? (Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 4 như là một cách AI có thể giúp quản lý chứng nomophobia?)
A. Identifying trends in user behavior. (Nhận diện các xu hướng trong hành vi người dùng.)
⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...to identify behavioral trends related to nomophobia." (...để xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.)
B. Analyzing large amounts of data. (Phân tích một lượng lớn dữ liệu.)
⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...examine large datasets..." (...nghiên cứu các tập dữ liệu lớn...). Cụm từ "large datasets" đồng nghĩa với "large amounts of data".
C. Automatically turning off the smartphone. (Tự động tắt điện thoại thông minh.)
⭢ Thông tin này không được đề cập.
D. Warning users about their screen time. (Cảnh báo người dùng về thời gian sử dụng màn hình của họ.)
⭢ Có đề cập, cụ thể ở thông tin "...remind users to reduce screen time or take regular breaks." (...nhắc nhở người dùng giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ ngơi thường xuyên.). Từ "remind" (nhắc nhở) tương đồng với ý "warning" (cảnh báo).
Chọn C
Câu 5:
The word "constructive" in paragraph 4 mostly means ______.
The word "constructive" in paragraph 4 mostly means ______.
A. priceless
The word "constructive" in paragraph 4 mostly means ______. (Từ "constructive" trong đoạn 4 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)
A. priceless (vô giá / cực kỳ đắt đỏ)
B. minimal (tối thiểu / rất nhỏ)
C. impractical (không thực tế)
D. valuable (có giá trị / hữu ích)
- Thông tin: ...it can also play a constructive role in addressing this issue (...nó cũng có thể đóng một vai trò constructive trong việc giải quyết vấn đề này).
Như vậy, "Constructive" nghĩa là mang tính đóng góp, giúp cải thiện và xây dựng, nên từ sát nghĩa nhất là tính từ "valuable" (có giá trị / hữu ích).
⭢ Chọn D.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án đúng là C
Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Researchers have already eliminated nomophobia by using AI to fully control users’ smartphone behavior. (Các nhà nghiên cứu đã loại bỏ được chứng nomophobia bằng cách sử dụng AI để kiểm soát hoàn toàn hành vi dùng điện thoại của người dùng.)
⭢ Đây là thông tin sai. Dựa trên thông tin "...enable researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends..." (đoạn 4) (...AI cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập dữ liệu lớn nhằm xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.), ta thấy bài viết chỉ nói AI giúp nhà khoa học "nhận diện xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia", chứ không có thông tin nào khẳng định họ đã loại bỏ được chứng này. Ngoài ra, đoạn 4 chỉ nêu ra AI có thể hỗ trợ giải quyết chứng nomophobia, chứ không nói việc sử dụng để kiểm soát hoàn toàn hành vi dùng điện thoại của người dùng.
B. AI-powered applications have struggled to provide users with diverse entertainment. (Các ứng dụng vận hành bằng AI đã gặp chật vật trong việc cung cấp cho người dùng các lựa chọn giải trí đa dạng.)
⭢ Đây là thông tin sai. Dựa trên thông tin "They help users … enjoy diverse entertainment options." (đoạn 2) (Chúng giúp người … tận hưởng các lựa chọn giải trí đa dạng), ta thấy bài viết khẳng định các ứng dụng này giúp người dùng tận hưởng giải trí một cách hiệu quả, chứ không hề "gặp chật vật" (struggled).
C. By understanding people’s online behavior, scientists can find out how to regulate their anxiety. (Bằng cách thấu hiểu hành vi trực tuyến của con người, các nhà khoa học có thể tìm ra cách điều chỉnh sự lo âu của họ.)
⭢ Đây là thông tin đúng, dựa trên thông tin đoạn 1 "...many individuals experience anxiety when they are disconnected from their devices..." (...nhiều cá nhân trải qua cảm giác lo âu khi họ bị ngắt kết nối khỏi thiết bị của mình...) kết hợp với thông tin đoạn 4"...AI enables researchers to examine large datasets in order to identify behavioral trends related to nomophobia." (...AI cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập dữ liệu lớn nhằm xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.).
Đoạn 1 đã nêu ra: không sử dụng điện thoại thì người dùng sẽ trải qua cảm giác lo âu. Đến đoạn 4, tác giả chỉ ra việc nghiên cứu dữ liệu sẽ giúp các nhà khoa học bóc tách và nhận diện được các xu hướng hành vi của hội chứng này. Từ hai dữ kiện này, ta hoàn toàn có thể suy ra một kết luận đúng đắn rằng: việc thấu hiểu hành vi sẽ giúp các nhà khoa học tìm ra phương án điều chỉnh, quản lý hợp lý nỗi lo âu của người bệnh.
D. AI tools foster self-reliance, which helps users disconnect from their smartphones more easily. (Các công cụ AI thúc đẩy sự tự giác, điều giúp người dùng ngắt kết nối khỏi điện thoại thông minh của họ dễ dàng hơn.)
⭢ Đây là thông tin sai.
- Lưu ý: Thông tin đoạn 4 "By analyzing user behavior, AI systems are capable of detecting patterns of overuse and suggesting corrective measures. For instance, certain applications can remind users to reduce screen time or take regular breaks" (Bằng cách phân tích hành vi người dùng, các hệ thống AI có khả năng phát hiện các kiểu lạm dụng và gợi ý các biện pháp khắc phục. Ví dụ, một số ứng dụng có thể nhắc nhở người dùng giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ giải lao thường xuyên).
Việc một số AI nhắc nhở người dùng giảm sử dụng hay nghỉ giải lao xảy ra khi AI phát hiện người dùng sử dụng quá mức, đây là yếu tố tác động bên ngoài nên thông tin “AI tools foster self-reliance” trong phương án D là thông tin sai. Ngoài ra, trong bài đọc cũng không xuất hiện thông tin nêu ra rằng AI giúp người dùng không lạm dụng điện thoại một cách dễ dàng hơn (easily).
Câu 7:
Which paragraph explains the psychological attachment formed through tailored digital content?
Which paragraph explains the psychological attachment formed through tailored digital content?
A. Paragraph 1
Đáp án đúng là C
Which paragraph explains the psychological attachment formed through tailored digital content? (Đoạn văn nào giải thích sự gắn kết tâm lý được hình thành thông qua nội dung kỹ thuật số được thiết kế riêng?)
A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)
- Dựa trên thông tin đoạn 3 “Another reason people struggle to stop using their phones is highly personalized content... designed based on users’ interests... because users become emotionally attached to their devices.” (Một lý do khác khiến mọi người chật vật từ bỏ việc dùng điện thoại là nội dung được cá nhân hóa cao... được thiết kế dựa trên sở thích của người dùng... bởi vì người dùng trở nên gắn kết về mặt cảm xúc với thiết bị của họ.).
Cụm "highly personalized" đồng nghĩa với "tailored" (được thiết kế riêng), và "emotionally attached" đồng nghĩa với "psychological attachment" (gắn kết tâm lý / cảm xúc).
⭢ Chọn C.
Câu 8:
Which paragraph explains the unwanted consequence of enhanced user convenience?
Which paragraph explains the unwanted consequence of enhanced user convenience?
A. Paragraph 3
Which paragraph explains the unwanted consequence of enhanced user convenience? (Đoạn văn nào giải thích hậu quả không mong muốn của sự tiện lợi ngày càng cao dành cho người dùng?)
A. Paragraph 3 (Đoạn 3)
B. Paragraph 1 (Đoạn 1)
C. Paragraph 4 (Đoạn 4)
D. Paragraph 2 (Đoạn 2)
- Dựa trên thông tin đoạn 2 “AI-powered applications... have significantly improved daily convenience... However, this increased convenience also increases dependence on smartphones, making it harder for people to live without them.” (Các ứng dụng vận hành bằng AI... đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi hàng ngày... Tuy nhiên, sự tiện lợi gia tăng này cũng làm tăng sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh, khiến con người khó sống thiếu chúng hơn.).
Thông tin "improved daily convenience" phản ánh sự tiện lợi ngày càng cao, và "increases dependence" (tăng sự phụ thuộc / khó sống thiếu chúng) chính là hậu quả tiêu cực không mong muốn (unwanted consequence).
⭢ Chọn D.
Dịch bài đọc:
Hội chứng sợ không có điện thoại (Nomophobia), nỗi sợ hãi khi không có điện thoại di động, đang trở nên phổ biến hơn trong thế giới dựa trên công nghệ ngày nay. Vấn đề này một phần liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điều đã làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh. Hệ quả là, nhiều cá nhân trải qua cảm giác lo âu khi họ bị ngắt kết nối khỏi thiết bị của mình, điều này làm nổi bật sự cần thiết của việc hiểu rõ hơn về các nguyên nhân và hậu quả của nó.
Các ứng dụng vận hành bằng AI, chẳng hạn như các trợ lý ảo và dịch vụ thông minh, đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi hàng ngày. Chúng giúp người dùng hoàn thành các công việc thường nhật, tìm kiếm thông tin và tận hưởng các lựa chọn giải trí đa dạng. Tuy nhiên, sự tiện lợi gia tăng này cũng làm tăng sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh, khiến con người khó sống thiếu chúng hơn.
Một lý do khác khiến mọi người chật vật từ bỏ việc sử dụng điện thoại là nội dung được cá nhân hóa cao do AI tạo ra. Các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội, tin tức và các đề xuất giải trí được thiết kế dựa trên sở thích của người dùng, điều này làm tăng mức độ tương tác của họ và khuyến khích việc sử dụng điện thoại quá mức. Điều này làm tăng nguy cơ mắc chứng nomophobia bởi vì người dùng trở nên gắn kết về mặt cảm xúc với thiết bị của họ.
Tuy nhiên, AI không đơn thuần là một yếu tố góp phần gây hại; nó cũng có thể đóng một vai trò mang tính xây dựng trong việc giải quyết vấn đề này. Bằng cách phân tích hành vi của người dùng, các hệ thống AI có khả năng phát hiện các mô hình sử dụng quá mức và gợi ý các biện pháp khắc phục. Chẳng hạn, một số ứng dụng nhất định có thể nhắc nhở người dùng giảm thời gian sử dụng màn hình hoặc nghỉ ngơi thường xuyên. Hơn nữa, AI cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tập dữ liệu lớn nhằm xác định các xu hướng hành vi liên quan đến chứng nomophobia.
Tóm lại, mặc dù AI góp phần vào sự gia tăng của chứng nomophobia, nó đồng thời cung cấp các công cụ hiệu quả cho việc giải quyết hội chứng này. Vì vậy, việc duy trì sử dụng công nghệ một cách cân bằng là điều thiết yếu để bảo vệ sức khỏe tinh thần.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. range
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. range: phạm vi / loạt
B. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)
C. risk: nguy cơ / rủi ro
D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)
- Xét nghĩa câu: Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm ________ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.
⭢ Ta có sự kết hợp từ phổ biến khi nói về sức khỏe là: lower / reduce the risk of something (làm giảm nguy cơ mắc phải điều gì tiêu cực).
⭢ Chọn C.
Dịch:
Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems. (Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.)
Câu 2
A. However
Lời giải
A. However: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ tách biệt với phần còn lại bằng dấu phẩy)
B. Although: Mặc dù (theo sau là một mệnh đề S + V)
C. Otherwise: Nếu không thì (khi đứng đầu câu thì sẽ tách biệt với phần còn lại bằng dấu phẩy)
D. Despite: Mặc dù (theo sau là danh từ / cụm danh từ hoặc V-ing)
- Xét nghĩa câu: ________ quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất.
⭢ Ta thấy “the country was a latecomer” đã bao gồm S + V.
⭢ Chọn B, các từ khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai về mặt ngữ pháp.
Dịch:
Although the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members. (Mặc dù quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. b – d – a – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. a – b – d – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.