khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

10/06/2026 10 Lưu

a. This experience, as a result, has made me more disciplined in money management and helped me understand what the saying "money doesn't grow on trees" practically means.

b. It had, in fact, never occurred to me that balancing a job with schoolwork would be so mentally and physically demanding.

c. I had to create a strict weekly schedule, handle difficult customers with a smile, and manage my small budget for commute and meals.

d. Having hands-on experience working as a shop assistant for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of financial independence.

e. The daily routine was such hard work that it made me feel drained every night and even struggle to wake up early for class.

A. e – a – d – c – b        

B. d – e – b – a – c    
C. d – b – c – e – a                              
D. e – c – a – b – d 

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

d. Having hands-on experience working as a shop assistant for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of financial independence. (Có trải nghiệm thực tế làm trợ lý bán hàng trong một tháng thực sự khiến tôi kiệt sức, nhưng đồng thời cũng khiến tôi trân trọng hơn sự độc lập về tài chính.) 

⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan và cảm xúc hai mặt (mệt mỏi nhưng giá trị) của công việc.

b. It had, in fact, never occurred to me that balancing a job with schoolwork would be so mentally and physically demanding. (Trên thực tế, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng việc cân bằng giữa công việc và bài vở ở trường lại đòi hỏi nhiều sức lực về cả tinh thần lẫn thể xác đến thế.)

⭢ Làm rõ cho ý "exhausted me" ở câu trước bằng cách nêu ra sự thật ngỡ ngàng khi phải vừa làm vừa học.

c. I had to create a strict weekly schedule, handle difficult customers with a smile, and manage my small budget for commute and meals. (Tôi đã phải lập một lịch trình hàng tuần nghiêm ngặt, xử lý những khách hàng khó tính với một nụ cười, và quản lý ngân sách ít ỏi của mình cho việc đi lại và các bữa ăn.) 

⭢ Liệt kê chi tiết những nhiệm vụ thực tế khó khăn tạo nên áp lực đã nhắc đến ở câu (b).

e. The daily routine was such hard work that it made me feel drained every night and even struggle to wake up early for class. (Công việc hàng ngày là một việc nặng nhọc đến mức nó khiến tôi cảm thấy kiệt quệ mỗi đêm và thậm chí phải chật vật để thức dậy sớm đi học.) 

⭢ Nêu hệ quả trực tiếp từ chuỗi công việc nặng nhọc ở câu (c) đến sức khỏe hằng ngày.

a. This experience, as a result, has made me more disciplined in money management and helped me understand what the saying "money doesn't grow on trees" practically means. (Kết quả là, trải nghiệm này đã giúp tôi kỷ luật hơn trong việc quản lý tiền bạc và giúp tôi hiểu câu nói "tiền không mọc trên cây" có ý nghĩa thực tế như thế nào.) 

⭢ Câu kết bài dùng "This experience" để đúc kết lại bài học giá trị quý giá nhất về tiền bạc, liên kết chặt chẽ với ý "appreciative of financial independence" ở câu mở đầu (d).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. range                     

B. amount                          
C. risk                      
D. number

Lời giải

Đáp án đúng là C

A. range: phạm vi / loạt

B. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)

C. risk: nguy cơ / rủi ro

D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)

- Xét nghĩa câu: Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm ________ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài. 

⭢ Ta có sự kết hợp từ phổ biến khi nói về sức khỏe là: lower / reduce the risk of something (làm giảm nguy cơ mắc phải điều gì tiêu cực).

⭢ Chọn C.

Dịch: 

Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems. (Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.)

Câu 2

A. The rapid growth of AI is partly responsible for people's increased dependency on smartphones and the issue of nomophobia.    
B. People's dependence on smartphones has been reduced thanks to the connection between nomophobia and artificial intelligence.     
C. Artificial intelligence has grown so rapidly that it has successfully created the problem of smartphone addiction.     
D. If artificial intelligence had not developed so rapidly, people would have become more dependent on smartphones, and this issue would be less significant.

Lời giải

Đáp án đúng là A

Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1? (Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với câu này từ đoạn 1?) 

Câu gốc: “This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones.” (Vấn đề này một phần liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điều đã làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh.)

A. The rapid growth of AI is partly responsible for people's increased dependency on smartphones and the issue of nomophobia. (Sự phát triển nhanh chóng của AI chịu trách nhiệm một phần cho sự phụ thuộc ngày càng tăng của con người vào điện thoại thông minh và vấn đề nomophobia.) 

⭢ Đúng. Cụm "is partly responsible for" (chịu trách nhiệm một phần) diễn đạt lại cho "is partly associated with" (một phần liên quan đến), và danh từ "dependency" đồng nghĩa với "reliance" (sự phụ thuộc). "This issue" ở câu gốc chính là chứng nomophobia được nhắc ở câu trước đó.

B. People's dependence on smartphones has been reduced thanks to the connection between nomophobia and artificial intelligence. (Sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh đã được giảm bớt nhờ vào mối liên hệ giữa nomophobia và trí tuệ nhân tạo.) 

⭢ Sai vì thông tin “people … reduced” trong phương án này trái ngược với thông tin "...which has intensified people’s reliance on smartphones" trong câu gốc.

C. Artificial intelligence has grown so rapidly that it has successfully created the problem of smartphone addiction. (Trí tuệ nhân tạo đã phát triển nhanh đến mức nó đã tạo ra thành công vấn đề nghiện điện thoại thông minh.) 

⭢ Sai vì không khớp nghĩa với câu gốc.

D. If artificial intelligence had not developed so rapidly, people would have become more dependent on smartphones, and this issue would be less significant. (Nếu trí tuệ nhân tạo không phát triển nhanh chóng như vậy, con người đã trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào điện thoại thông minh, và vấn đề này đã ít nghiêm trọng hơn.) 

⭢ Sai. Đây là câu điều kiện loại 3 diễn tả giả định trái ngược quá khứ. Trong khi đó, câu gốc đang nêu ra một vấn đề có thực ở hiện tại.

Câu 3

A. However                            

B. Although                                  
C. Otherwise        
D. Despite

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. widening higher education options for high school students    
B. even outweighing with some outstanding benefits    
C. guaranteeing a larger number of qualified workers    
D. offering students a practical and efficient path to career success

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. industry                                                    
B. the major concern                             
C. the damage inflicted by industry             
D. ecosystems and public health

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP