Tom is asking Mike for direction.
Tom: Can you show me the way to the supermarket?
Mike: ____________.
Tom is asking Mike for direction.
Tom: Can you show me the way to the supermarket?
Mike: ____________.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
A. Yes, it is just around the corner: Có, nó ở ngay quanh góc phố kia thôi.
B. Yes, it is crowded and expensive: Có, nó rất đông đúc và đắt đỏ.
C. Yes, I’m buying some vegetables: Có, tớ đang mua một ít rau.
D. No, I don’t like going shopping: Không, tớ không thích đi mua sắm.
Tom đang hỏi đường đi đến siêu thị (show me the way to...). Phản hồi hợp lý nhất là một câu chỉ đường. Thành ngữ “around the corner” có nghĩa là ở rất gần, ngay góc phố.
→ Tom: “Can you show me the way to the supermarket?” - Mike: “Yes, it is just around the corner.”
Dịch nghĩa: Tom: “Cậu có thể chỉ cho tớ đường đến siêu thị được không?” - Mike: “Có chứ, nó ở ngay quanh góc phố kia thôi.”
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.
B. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật.
D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
Phía trước khoảng trống là cụm danh từ chỉ vật “advanced digital technologies” (các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến), phía sau là động từ “help” (giúp đỡ). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Chọn C. which
→ Modern space exploration relies heavily on advanced digital technologies which help human to discover...
Dịch nghĩa: Khám phá không gian hiện đại phụ thuộc nhiều vào các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến, những thứ mà giúp con người khám phá...
Câu 2
Lời giải
What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)
A. Financial and legal problems faced by international digital technology companies. (Những vấn đề tài chính và pháp lý mà các công ty công nghệ kỹ thuật số quốc tế phải đối mặt.)
B. National policies in Australia and France to restrict social media use for teenagers. (Các chính sách quốc gia ở Úc và Pháp nhằm hạn chế việc sử dụng mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.)
C. The historical development of social media platforms in some European countries. (Sự phát triển lịch sử của các nền tảng mạng xã hội ở một số nước châu Âu.)
D. The technological advantages of social media platforms in Australia and France. (Những lợi thế công nghệ của các nền tảng mạng xã hội ở Úc và Pháp.)
Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả trình bày việc Úc và Pháp thông qua luật hạn chế mạng xã hội đối với thanh thiếu niên (đoạn 1), chi tiết về lệnh cấm sử dụng mạng xã hội cho trẻ dưới 16 tuổi ở Úc (đoạn 2), và chính sách cấm điện thoại ở trường học đối với học sinh dưới 15 tuổi tại Pháp (đoạn 3).
→ Phương án B bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài.
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.