khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 41 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 26 to 33.

On most afternoons, groups of teenagers sit together in cafés or parks, yet many of their conversations take place through screens. Smartphones, tablets, and laptops are now a common part of daily life. They shape how young people learn, relax, and stay in touch with others. (26) ______ adults often worry about high screen use, many teenagers view their devices as practical tools that support both study and social connection.

In school, electronic devices play a key role. A large (27) ______ of students use them to take notes, look for information, and complete tasks more easily. Online lessons and short videos help them review difficult topics at their own pace, which often improves understanding. They can also share files and ideas (28) ______ classmates, which makes group work more convenient. However, teachers point out that frequent messages and alerts can interrupt lessons and reduce focus, (29) ______ students’ concentration during class. Because of this, many schools now set clear rules to guide when devices should be used.

Outside the classroom, digital devices obviously affect social life. Teenagers frequently use social media to keep in touch with friends, share experiences, and (30) ______ topics they enjoy. These platforms can help them feel connected, especially when they cannot meet in person. At the same time, spending too much time online may lead to (31) ______ with others and higher stress levels. This often happens when people constantly measure their own lives against what they see on social media.

Devices also influence (32) ______ teenagers spend their free time. Music, films, and games are easy to access and provide quick ways to relax after a busy day. However, long periods of screen use can reduce sleep quality and limit physical activities.

Overall, electronic devices are now a(n) (33) ______ part of teenage life. They offer clear benefits for learning and communication, but they also require careful and balanced use to avoid negative effects on health and well-being.

(26) ______ adults often worry about high screen use, many teenagers view their devices as practical tools that support both study and social connection.

A. Though 
B. As far as 
C. Since 
D. As long as

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: A

Though = Mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản giữa hai vế câu.

Dịch nghĩa: Mặc dù người lớn thường lo lắng về việc sử dụng màn hình nhiều, nhiều thiếu niên coi thiết bị của họ là công cụ hữu ích.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

A large (27) ______ of students use them to take notes, look for information, and complete tasks more easily.

A. amount 
B. range 
C. number 
D. sum

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: a number of + danh từ đếm được số nhiều (students).

Dịch nghĩa: Một số lượng lớn học sinh dùng thiết bị để ghi chú và tìm kiếm thông tin.

Câu 3:

They can also share files and ideas (28) ______ classmates, which makes group work more convenient.

A. within 
B. for 
C. with 
D. by

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: share... with = chia sẻ... với ai đó.

Dịch nghĩa: Họ cũng có thể chia sẻ tệp và ý tưởng với bạn cùng lớp.

Câu 4:

However, teachers point out that frequent messages and alerts can interrupt lessons and reduce focus, (29) ______ students’ concentration during class.

A. disrupted 
B. have disrupted
C. disrupt 
D. disrupting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: D

Sau dấu phẩy, cần V-ing (participle phrase) bổ nghĩa cho mệnh đề trước → disrupting.

Dịch nghĩa: ...làm gián đoạn bài học và giảm sự tập trung, ảnh hưởng đến khả năng chú ý của học sinh trong lớp.

Câu 5:

Teenagers frequently use social media to keep in touch with friends, share experiences, and (30) ______ topics they enjoy.

A. consider 
B. follow 
C. widen 
D. report

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: B

follow topics = theo dõi các chủ đề (phù hợp với ngữ cảnh mạng xã hội).

Dịch nghĩa: Thiếu niên thường dùng mạng xã hội để giữ liên lạc, chia sẻ trải nghiệm và theo dõi các chủ đề yêu thích.

Câu 6:

At the same time, spending too much time online may lead to (31) ______ with others and higher stress levels.

A. interaction 
B. comparison
C. disruption 
D. confusion

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: B

comparison = sự so sánh

Dịch nghĩa: Dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến sự so sánh với người khác và mức độ căng thẳng cao hơn.

Câu 7:

Devices also influence (32) ______ teenagers spend their free time.

A. when 
B. why 
C. what 
D. how

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: D

"how teenagers spend their free time" = cách thiếu niên dành thời gian rảnh.

Dịch nghĩa: Thiết bị cũng ảnh hưởng đến cách thiếu niên dành thời gian rảnh.

Câu 8:

Overall, electronic devices are now a(n) (33) ______ part of teenage life.

A. significant                         

B. equal               
C. separate          
D. private

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: A

significant = quan trọng, đáng kể → phù hợp nhất với câu kết luận của đoạn văn.

Dịch nghĩa: Nhìn chung, thiết bị điện tử là một phần quan trọng trong cuộc sống của thiếu niên.

Dịch bài đọc:

TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ ĐỐI VỚI THIẾU NIÊN

Vào hầu hết các buổi chiều, các nhóm thiếu niên ngồi cùng nhau trong quán cà phê hoặc công viên, nhưng nhiều cuộc trò chuyện của họ lại diễn ra qua màn hình. Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay hiện đã trở thành một phần phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Chúng định hình cách người trẻ học, thư giãn và giữ liên lạc với người khác. Mặc dù người lớn thường lo lắng về việc sử dụng màn hình nhiều, nhiều thiếu niên coi thiết bị của họ là công cụ thực tế hỗ trợ cả việc học lẫn kết nối xã hội.

Ở trường, các thiết bị điện tử đóng vai trò quan trọng. Một số lượng lớn học sinh sử dụng chúng để ghi chú, tìm kiếm thông tin và hoàn thành bài tập dễ dàng hơn. Các bài học trực tuyến và video ngắn giúp các em ôn lại những chủ đề khó theo tốc độ của bản thân, điều này thường giúp cải thiện khả năng hiểu bài. Họ cũng có thể chia sẻ tệp và ý tưởng với bạn cùng lớp, giúp làm việc nhóm thuận tiện hơn.

Tuy nhiên, giáo viên chỉ ra rằng các tin nhắn và thông báo thường xuyên có thể làm gián đoạn bài học và giảm sự tập trung, ảnh hưởng đến khả năng chú ý của học sinh trong lớp. Vì vậy, nhiều trường học hiện đặt ra các quy tắc rõ ràng để hướng dẫn khi nào nên sử dụng thiết bị.

Bên ngoài lớp học, các thiết bị kỹ thuật số rõ ràng ảnh hưởng đến đời sống xã hội. Thiếu niên thường xuyên sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè, chia sẻ trải nghiệm và theo dõi các chủ đề yêu thích. Những nền tảng này có thể giúp họ cảm thấy được kết nối, đặc biệt khi không thể gặp nhau trực tiếp. Đồng thời, dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến sự so sánh với người khác và mức độ căng thẳng cao hơn. Điều này thường xảy ra khi mọi người liên tục đo lường cuộc sống của mình với những gì họ thấy trên mạng xã hội.

Thiết bị cũng ảnh hưởng đến cách thiếu niên dành thời gian rảnh. Âm nhạc, phim ảnh và trò chơi dễ dàng truy cập và cung cấp cách thư giãn nhanh chóng sau một ngày bận rộn. Tuy nhiên, thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ và hạn chế hoạt động thể chất.

Nhìn chung, các thiết bị điện tử hiện là một phần quan trọng trong cuộc sống của thiếu niên. Chúng mang lại lợi ích rõ ràng cho việc học tập và giao tiếp, nhưng cũng đòi hỏi sử dụng cẩn thận và cân bằng để tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe và sức khỏe tinh thần.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Balancing tradition and modern life in Vietnam 
B. How global style replaces local style in Vietnam 
C. Vietnam then and now: A changing way of life 
D. Vietnam: A journey from bicycles to smartphones

Lời giải

Đáp án đúng: C

Tiêu đề "Vietnam then and now: A changing way of life" phản ánh đúng nội dung toàn bài: so sánh Việt Nam xưa và nay, sự thay đổi lối sống theo thời gian.

Lời giải

Đáp án:

"her" → "hers"

Đáp án đúng: B

Sửa "her" → "hers"

Đại từ sở hữu độc lập (possessive pronoun) được dùng khi không đi kèm danh từ. Ở đây không có danh từ đi sau nên cần dùng "hers" thay cho "her".

Dịch nghĩa: Chiếc xe đạp màu đỏ là của cô ấy, nhưng chiếc màu xanh kia là của tôi.

Câu 4

A. The market will be dominated by companies with continuous investment in research and development.
B. Ongoing investment in research and development enables the company to maintain market dominance. 
C. There’s a likelihood that the company will continuously invest in research and development to lead the market. 
D. The company’s steady investment in research and development makes it certain to lead the market.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP