khoahoc.vietjack.com
Xin chào! Vào học

Câu hỏi:

06/09/2026 124 Lưu

I. Choose the correct word to complete the passage.

Hi! I’m Nam. I’m a student at Dong Dat I Secondary School. My school is (21) _______ my house. Every morning, I (22) _______ to school with my friends. We often play football (23) _______ school. I love my school because my teachers are very (24) _______.

PART IV. READING

My school is (21) _______ my house.

A. on                      

B. near                
C. between         
D. behind

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. on (prep): trên

B. near (prep): gần

C. between (prep): ở giữa (cấu trúc thường đi kèm là: between A and B)

D. behind (prep): ở phía sau

Về mặt ngữ nghĩa, “near” (gần) là từ phù hợp nhất để miêu tả vị trí thuận tiện từ nhà đến trường, giúp tác giả có thể đi bộ hoặc đi cùng các bạn mỗi sáng.

→ My school is near my house.

Dịch nghĩa: Trường của mình ở gần nhà mình.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Every morning, I (22) _______ to school with my friends.

A. go                      

B. goes               
C. going             
D. went

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. go: đi (động từ nguyên thể)

B. goes: đi (động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít)

C. going: (dạng V-ing, cần có to be đi kèm trong thì tiếp diễn)

D. went: đã đi (thì quá khứ đơn)

Cụm từ chỉ thời gian “Every morning” (Mỗi buổi sáng) là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn, diễn tả một thói quen. Chủ ngữ của câu là “I” nên động từ được giữ nguyên thể.

→ Every morning, I go to school with my friends.

Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, mình đi học cùng với các bạn.

Chọn A.

Câu 3:

We often play football (23) _______ school.

A. in                       

B. on                   
C. after               
D. before

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong

B. on (prep): trên

C. after (prep): sau

D. before (prep): trước

Cụm từ cố định: after school: sau giờ học / sau khi tan trường

Đây là thời gian phổ biến để học sinh tham gia các hoạt động thể thao.

→ We often play football after school.

Dịch nghĩa: Chúng mình thường chơi bóng đá sau giờ học.

Chọn C.

Câu 4:

I love my school because my teachers are very (24) _______.

A. kind                      

B. thin                   
C. tall                    
D. shy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. kind (adj): tốt bụng, ân cần

B. thin (adj): gầy

C. tall (adj): cao

D. shy (adj): nhút nhát, e thẹn

Chỗ trống cần một tính từ miêu tả tính cách mang ý nghĩa tích cực để giải thích lý do (because) vì sao tác giả lại yêu mến ngôi trường của mình. Do đó, “kind” (tốt bụng) là đáp án hợp lý nhất.

→ I love my school because my teachers are very kind.

Dịch nghĩa: Mình yêu trường của mình vì các thầy cô giáo rất tốt bụng.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Xin chào! Mình là Nam. Mình là học sinh tại trường Trung học cơ sở Động Đạt I. Trường của mình ở gần nhà mình. Mỗi buổi sáng, mình đi học cùng với các bạn. Chúng mình thường chơi bóng đá sau giờ học. Mình yêu trường của mình vì các thầy cô giáo rất tốt bụng.

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. In Hue 
B. In Ha Noi 
C. In Da Nang 
D. In Ho Chi Minh City

Lời giải

Đáp án đúng là B.

Where does Mai live? (Mai sống ở đâu?)

A. In Hue: Ở Huế

B. In Ha Noi: Ở Hà Nội

C. In Da Nang: Ở Đà Nẵng

D. In Ho Chi Minh City: Ở Thành phố Hồ Chí Minh

Thông tin: I live in a town house in Ha Noi.

Dịch nghĩa: Mình sống trong một ngôi nhà phố ở Hà Nội.

Lời giải

Outline (Dàn ý):

- Who your best friend is: Introduce your best friend's name. (e.g., My best friend is...)

- What he/she looks like: Briefly describe their appearance. (e.g., tall/short, hair color, eyes)

- What his/her personality is: Mention 1-2 personality traits. (e.g., kind, funny, smart, helpful)

- What you often do together: Share a common activity you both enjoy. (e.g., play sports, study, hang out)

- Why you like him/her: State the main reason you appreciate them. (e.g., always supports me, makes me laugh)

Dịch nghĩa:

- Người bạn thân nhất của bạn là ai: Giới thiệu tên người bạn thân của bạn. (VD: Bạn thân nhất của tôi là...)

- Ngoại hình của cậu ấy/cô ấy: Miêu tả ngắn gọn vẻ bề ngoài. (VD: cao/thấp, màu tóc, đôi mắt)

- Tính cách của cậu ấy/cô ấy: Đề cập đến 1-2 nét tính cách. (VD: tốt bụng, hài hước, thông minh, hay giúp đỡ)

- Hai bạn thường làm gì cùng nhau: Chia sẻ một hoạt động chung mà cả hai cùng thích. (VD: chơi thể thao, học bài, đi chơi)

- Tại sao bạn thích cậu ấy/cô ấy: Nêu lý do chính khiến bạn quý mến họ. (VD: luôn ủng hộ tôi, chọc tôi cười)

Sample paragraph:

My best friend is Nam. He is quite tall and has short black hair. Nam is a very kind and funny person who always makes everyone smile. After school, we often play football together or do our homework at the local library. I really like him because he is a great listener and always helps me when I need it.

(60 words)

Dịch nghĩa:

Bạn thân nhất của tôi là Nam. Cậu ấy khá cao và có mái tóc đen ngắn. Nam là một người rất tốt bụng và hài hước, luôn khiến mọi người mỉm cười. Sau giờ học, chúng tôi thường chơi bóng đá cùng nhau hoặc làm bài tập về nhà ở thư viện địa phương. Tôi rất quý cậu ấy vì cậu ấy là một người biết lắng nghe và luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Hoa  
B. Mai  
C. Linh  
D. Nam 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. are  
B. is  
C. am  
D. be

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP