I. Choose the correct word to complete the passage.
People who have healthy lifestyles often eat more (21) ________ and vegetables. They don’t eat too (22) ________ fast food or drink soft drinks. They do exercises or play sports (23) ________. They sleep about eight hours every night and drink enough (24) ________. They always try to stay positive and keep their rooms (25) ________ and clean.
PART IV. READING
People who have healthy lifestyles often eat more (21) ________ and vegetables.
I. Choose the correct word to complete the passage.
People who have healthy lifestyles often eat more (21) ________ and vegetables. They don’t eat too (22) ________ fast food or drink soft drinks. They do exercises or play sports (23) ________. They sleep about eight hours every night and drink enough (24) ________. They always try to stay positive and keep their rooms (25) ________ and clean.
PART IV. READING
A. fruits
Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. fruits (n): hoa quả, trái cây
B. meat (n): thịt
C. noodles (n): mì
D. bread (n): bánh mì
Cụm từ cố định thường đi chung với nhau khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh là “fruits and vegetables” (hoa quả và rau xanh).
→ People who have healthy lifestyles often eat more fruits and vegetables.
Dịch nghĩa: Những người có lối sống lành mạnh thường ăn nhiều hoa quả và rau xanh hơn.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
They don’t eat too (22) ________ fast food or drink soft drinks.
A. many
A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
B. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)
C. few: rất ít (đi với danh từ đếm được số nhiều)
D. little: rất ít (đi với danh từ không đếm được)
Phía sau chỗ trống là danh từ “fast food” (đồ ăn nhanh) – đây là một danh từ không đếm được. Cấu trúc “too much + danh từ không đếm được” có nghĩa là “quá nhiều cái gì đó” (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
→ They don’t eat too much fast food or drink soft drinks.
Dịch nghĩa: Họ không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh hay uống nước ngọt có ga.
Câu 3:
They do exercises or play sports (23) ________.
A. regular
A. regular: thường xuyên (tính từ)
B. regularity: sự đều đặn (danh từ)
C. regularly: một cách thường xuyên, đều đặn (trạng từ)
D. regulars: khách quen (danh từ số nhiều)
Chỗ trống nằm ở cuối câu, bổ nghĩa cho các động từ thường phía trước (“do exercises”, “play sports”). Theo nguyên tắc ngữ pháp, ta cần sử dụng một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.
→ They do exercises or play sports regularly.
Dịch nghĩa: Họ tập thể dục hoặc chơi thể thao một cách thường xuyên.
Câu 4:
They sleep about eight hours every night and drink enough (24) ________.
A. juice
A. juice (n): nước ép
B. coffee (n): cà phê
C. water (n): nước (nước lọc)
D. tea (n): trà
Theo kiến thức chung về lối sống lành mạnh, lời khuyên cơ bản và phổ biến nhất là ngủ đủ giấc và uống đủ nước lọc.
→ They sleep about eight hours every night and drink enough water.
Dịch nghĩa: Họ ngủ khoảng 8 tiếng mỗi đêm và uống đủ nước.
Câu 5:
They always try to stay positive and keep their rooms (25) ________ and clean.
They always try to stay positive and keep their rooms (25) ________ and clean.
A. tidy
A. tidy (adj): gọn gàng, ngăn nắp
B. large (adj): rộng lớn
C. dark (adj): tối tăm
D. cold (adj): lạnh lẽo
Liên từ “and” (và) nối hai tính từ miêu tả căn phòng có nét nghĩa tương đồng, tích cực. Cụm từ “tidy and clean” (gọn gàng và sạch sẽ) là một cụm từ đi đôi phổ biến.
→ They always try to stay positive and keep their rooms tidy and clean.
Dịch nghĩa: Họ luôn cố gắng giữ tinh thần lạc quan và giữ cho căn phòng của mình gọn gàng và sạch sẽ.
Dịch bài đọc:
Những người có lối sống lành mạnh thường ăn nhiều hoa quả và rau xanh hơn. Họ không ăn quá nhiều đồ ăn nhanh hay uống nước ngọt có ga. Họ tập thể dục hoặc chơi thể thao một cách thường xuyên. Họ ngủ khoảng 8 tiếng mỗi đêm và uống đủ nước. Họ luôn cố gắng giữ tinh thần lạc quan và giữ cho căn phòng của mình gọn gàng và sạch sẽ.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
water
We should drink enough ___________. (Chúng ta nên uống đủ ___________.)
Thông tin: Drink enough water, but not soft drinks.
Dịch nghĩa: Uống đủ nước, nhưng không uống đồ uống có ga.
Điền water.
Câu 2
Lời giải
What did Lan’s school do last Sunday?
(Trường của Lan đã làm gì vào Chủ nhật tuần trước?)
A. They had a picnic. (Họ đã đi dã ngoại.)
B. They did community service. (Họ đã tham gia phục vụ cộng đồng.)
C. They joined a sports day. (Họ đã tham gia một ngày hội thể thao.)
D. They cleaned classrooms. (Họ đã dọn dẹp các phòng học.)
Thông tin: Last Sunday, our school had a community service day.
(Chủ nhật tuần trước, trường của tớ đã tổ chức một ngày phục vụ cộng đồng.)
Câu 3
A. Meat and eggs
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.