khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/09/2026 43 Lưu

Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that fits each of the numbered blanks from 17 to 20 the most.

Life in the countryside is often peaceful and quiet. Unlike cities, the pace of life is slower, and (17) ________. In addition, people living in rural areas are surrounded by nature, which helps reduce

stress. It is also safer since the crime rate is much lower. (18) ________, it also has its challenges.

Access to healthcare, education, and job opportunities may be limited compared to urban areas. (19) ________. Public transport is often lacking, making it difficult for people to commute or access

services that are readily available in cities. (20) ________, the countryside provides a strong sense of community, which appeals to many people. Many find the peace and connection to nature. For those seeking a simpler lifestyle, the countryside offers a refreshing alternative to the chaos of the city.

    A. Despite these drawbacks

    B. Another difficulty is transportation

    C. it is easier to find fresh, locally-grown food

    D. While the countryside offers many benefits

Unlike cities, the pace of life is slower, and (17) ________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

C
Đáp án đúng là C

Phía trước khoảng trống đang liệt kê các ưu điểm của cuộc sống ở nông thôn: “Unlike cities, the pace of life is slower, and...” (Khác với thành phố, nhịp sống ở đây chậm hơn, và...). Vị trí này cần một mệnh đề mang ý nghĩa tích cực để tiếp nối và bổ sung thêm lợi ích của vùng quê.

Đáp án C cung cấp một lợi thế thực tế rất phù hợp với bối cảnh nông thôn.

C. việc tìm kiếm thực phẩm tươi sống, được trồng tại địa phương thì dễ dàng hơn (Mệnh đề này bổ sung thêm một điểm cộng của cuộc sống nông thôn, kết nối chặt chẽ với vế trước thông qua liên từ “and”).

→ Unlike cities, the pace of life is slower, and it is easier to find fresh, locally-grown food.

Dịch nghĩa: Khác với thành phố, nhịp sống ở đây chậm hơn, và việc tìm kiếm thực phẩm tươi sống, được trồng tại địa phương thì dễ dàng hơn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(18) ________, it also has its challenges.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

D
Đáp án đúng là D

Phía trước khoảng trống là một loạt các câu ca ngợi vẻ đẹp và sự an toàn của nông thôn. Tuy nhiên, mệnh đề chính phía sau lại là: “...it also has its challenges.” (...nó cũng có những thách thức riêng). Vị trí (18) cần một mệnh đề phụ mang tính nhượng bộ để chuyển ý từ các ưu điểm sang các nhược điểm.

Đáp án D là sự lựa chọn chính xác để thực hiện chức năng chuyển tiếp này.

D. Mặc dù nông thôn mang lại nhiều lợi ích (Mệnh đề này tóm tắt lại đoạn trước và tạo bệ phóng hợp lý để giới thiệu những khó khăn ở vế sau).

→ While the countryside offers many benefits, it also has its challenges.

Dịch nghĩa: Mặc dù nông thôn mang lại nhiều lợi ích, nó cũng có những thách thức riêng.

Câu 3:

(19) ________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

B
Đáp án đúng là B

Câu phía trước đang trình bày những bất lợi đầu tiên về y tế, giáo dục và việc làm. Câu ngay phía sau lại đi sâu vào vấn đề đi lại: “Public transport is often lacking...” (Giao thông công cộng thường thiếu thốn...). Vị trí (19) cần một câu giới thiệu ngắn gọn để dẫn dắt vào chủ đề giao thông này.

Đáp án B giới thiệu trực tiếp vấn đề sắp được nhắc đến.

B. Một khó khăn khác là giao thông (Câu này đóng vai trò như một câu chủ đề phụ, mở đường cho lời giải thích chi tiết về sự thiếu hụt phương tiện công cộng ngay sau đó).

→ Another difficulty is transportation. Public transport is often lacking, making it difficult for people to commute...

Dịch nghĩa: Một khó khăn khác là giao thông. Giao thông công cộng thường thiếu thốn, khiến mọi người gặp khó khăn trong việc đi lại...

Câu 4:

(20) ________, the countryside provides a strong sense of community, which appeals to many people.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

A
Đáp án đúng là A

Đoạn văn thứ hai đang tập trung nói về những hạn chế (drawbacks) của nông thôn. Tuy nhiên, câu chứa khoảng trống (20) lại quay trở về ý nghĩa tích cực: “...the countryside provides a strong sense of community...” (...nông thôn mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ...). Vị trí (20) cần một cụm từ chỉ sự nhượng bộ, tương phản để kết thúc phần nói về nhược điểm và đưa ra kết luận.

Đáp án A đáp ứng đúng yêu cầu này.

A. Bất chấp những điểm hạn chế này (Cụm từ này tổng kết lại những khó khăn vừa nêu và tạo sự đối lập để nhấn mạnh giá trị tốt đẹp của cộng đồng nông thôn ở vế sau).

→ Despite these drawbacks, the countryside provides a strong sense of community, which appeals to many people.

Dịch nghĩa: Bất chấp những điểm hạn chế này, nông thôn mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ, điều này thu hút nhiều người.

Dịch bài đọc:

Cuộc sống ở nông thôn thường thanh bình và yên tĩnh. Khác với thành phố, nhịp sống ở đây chậm hơn, và việc tìm kiếm thực phẩm tươi sống, được trồng tại địa phương thì dễ dàng hơn. Ngoài ra, những người sống ở các khu vực nông thôn được bao quanh bởi thiên nhiên, điều này giúp giảm bớt căng thẳng. Nó cũng an toàn hơn vì tỷ lệ tội phạm thấp hơn nhiều. Mặc dù nông thôn mang lại nhiều lợi ích, nó cũng có những thách thức riêng.

Khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, giáo dục và cơ hội việc làm có thể bị hạn chế so với các khu vực thành thị. Một khó khăn khác là giao thông. Giao thông công cộng thường thiếu thốn, khiến mọi người gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc tiếp cận các dịch vụ có sẵn ở thành phố. Bất chấp những điểm hạn chế này, nông thôn mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ, điều này thu hút nhiều người. Nhiều người tìm thấy sự bình yên và sự kết nối với thiên nhiên. Đối với những người tìm kiếm một lối sống đơn giản hơn, nông thôn mang đến một sự thay thế mới mẻ cho sự hỗn loạn của thành phố.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Parents should use social networks more to understand their children. 
B. Virtual life is easier than real life. 
C. Students are using social networks too much. 
D. Social networking brings negative effects to student’s face-to-face communication.

Lời giải

Đáp án đúng là D

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Parents should use social networks more to understand their children. (Cha mẹ nên sử dụng mạng xã hội nhiều hơn để hiểu con cái mình.)

B. Virtual life is easier than real life. (Cuộc sống ảo dễ dàng hơn cuộc sống thực.)

C. Students are using social networks too much. (Học sinh đang sử dụng mạng xã hội quá nhiều.)

D. Social networking brings negative effects to student’s face-to-face communication. (Mạng xã hội mang lại những tác động tiêu cực đối với việc giao tiếp trực tiếp của học sinh.)

Thông tin: Câu mở đầu đoạn 1 đã nêu rõ chủ đề bao quát: “One of the most obvious negative aspects of social networking is losing face-to-face contact with other people.” (Một trong những khía cạnh tiêu cực rõ ràng nhất của mạng xã hội là việc đánh mất sự giao tiếp trực tiếp với những người khác.) Phần còn lại của đoạn 1 và toàn bộ đoạn 2 đều đi sâu vào phân tích cách mạng xã hội thay thế giao tiếp thực tế với bạn bè và cha mẹ.

Câu 2

A. Every day 
B. On weekdays 
C. In the evening 
D. At the weekend

Lời giải

Đáp án đúng là D

When does Mark usually have free time? (Mark thường có thời gian rảnh khi nào?)

A. Every day: Mỗi ngày

B. On weekdays: Vào các ngày trong tuần

C. In the evening: Vào buổi tối

D. At the weekend: Vào cuối tuần

Thông tin: Mark: I usually have free time at the weekend.

Dịch nghĩa: Mark: Mình thường có thời gian rảnh vào cuối tuần.

Câu 3

A. careful   

B. carefully         
C. carelessly       
D. careless

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. one of their                       

B. one of they     
C. one of theirs   
D. one of them

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. She lived in difficult conditions; otherwise, she studied very well. 
B. She lived in difficult conditions, for she studied very well. 
C. She lived in difficult conditions, but she studied very well. 
D. Because she lived in difficult conditions, she studied very well.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP