B. Read the passage, then do the tasks below. (1.5 pts)
Life in the countryside is becoming more modern, but it still keeps its peaceful beauty. In my village, most people work on farms, and they often start their day very early. The air is clean, and the roads are not crowded. During harvest time, villagers help one another to collect the crops. In the evening, people do not watch TV. They gather in front of their houses to talk or drink tea. There are fewer shops and entertainment places than in the city, but everyone seems happy and friendly.
Recently, many young people have returned to the countryside after years of working in towns or cities. They want to live closer to nature and spend more time with their families. Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily. Although life here is not as busy as in the city, it offers comfort, safety, and a strong sense of community.
Choose the correct answer (A, B, or C):
Where do most people in the village work?
B. Read the passage, then do the tasks below. (1.5 pts)
Life in the countryside is becoming more modern, but it still keeps its peaceful beauty. In my village, most people work on farms, and they often start their day very early. The air is clean, and the roads are not crowded. During harvest time, villagers help one another to collect the crops. In the evening, people do not watch TV. They gather in front of their houses to talk or drink tea. There are fewer shops and entertainment places than in the city, but everyone seems happy and friendly.
Recently, many young people have returned to the countryside after years of working in towns or cities. They want to live closer to nature and spend more time with their families. Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily. Although life here is not as busy as in the city, it offers comfort, safety, and a strong sense of community.
Choose the correct answer (A, B, or C):
Câu hỏi trong đề: Bộ 10 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Where do most people in the village work?
(Hầu hết mọi người trong làng làm việc ở đâu?)
A. In factories (Trong các nhà máy)
B. On farms (Trên các trang trại/cánh đồng)
C. In shops (Trong các cửa hàng)
Thông tin: In my village, most people work on farms...
(Ở làng tôi, hầu hết mọi người làm việc trên các trang trại/cánh đồng...)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What do villagers often do in the evening?
What do villagers often do in the evening? (Dân làng thường làm gì vào buổi tối?)
A. Go shopping (Đi mua sắm)
B. Watch TV (Xem TV)
C. Talk and drink tea (Nói chuyện và uống trà)
Thông tin: In the evening, people do not watch TV. They gather in front of their houses to talk or drink tea. (Vào buổi tối, mọi người không xem TV. Họ tụ tập trước nhà để nói chuyện hoặc uống trà.)
Bài đọc khẳng định rõ họ không xem TV (loại B) mà thay vào đó là trò chuyện và uống trà cùng nhau.
Câu 3:
Why are some young people returning to the countryside?
Why are some young people returning to the countryside?
(Tại sao một số người trẻ lại đang trở về vùng quê?)
A. Cities are noisy and busy. (Các thành phố ồn ào và bận rộn.)
B. They don’t need to work. (Họ không cần phải làm việc.)
C. They want to live near nature. (Họ muốn sống gần gũi với thiên nhiên.)
Thông tin: Recently, many young people have returned to the countryside... They want to live closer to nature and spend more time with their families.
(Gần đây, nhiều người trẻ đã trở về quê... Họ muốn sống gần gũi hơn với thiên nhiên và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Cụm “live near nature” ở đáp án C mang ý nghĩa tương đương với “live closer to nature” trong bài đọc.
Câu 4:
What helps villagers buy things and learn new skills easily?
What helps villagers buy things and learn new skills easily?
(Điều gì giúp dân làng mua sắm và học các kỹ năng mới một cách dễ dàng?)
A. The Internet (Mạng Internet)
B. Television (Tivi)
C. The local market (Chợ địa phương)
Thông tin: Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily. (Nhờ có mạng Internet, dân làng giờ đây có thể mua sắm trực tuyến và học những kỹ năng mới một cách dễ dàng.)
Đáp án A khớp chính xác với nguyên nhân giúp cuộc sống ở vùng quê trở nên tiện lợi hơn được nêu trong đoạn 2.
Câu 5:
Decide if the statements are True (T) or False (F):
People in the countryside do not get up early in the morning.
Decide if the statements are True (T) or False (F):
People in the countryside do not get up early in the morning.
Đáp án:
False
People in the countryside do not get up early in the morning.
(Người dân ở vùng quê không thức dậy sớm vào buổi sáng.)
Thông tin: “...and they often start their day very early.”
(...và họ thường bắt đầu ngày mới từ rất sớm.)
Việc “bắt đầu ngày mới từ rất sớm” đồng nghĩa với việc họ phải thức dậy sớm. Do đó, nhận định cho rằng họ “không thức dậy sớm” (do not get up early) là sai.
Câu 6:
Life in the countryside is not as busy as city life.
Đáp án:
True
Life in the countryside is not as busy as city life.
(Cuộc sống ở vùng quê không bận rộn như cuộc sống ở thành phố.)
Thông tin: Although life here is not as busy as in the city...
(Mặc dù cuộc sống ở đây không bận rộn như ở thành phố...)
Nhận định trùng khớp hoàn toàn với ý được tác giả đưa ra ở câu cuối cùng của bài đọc.
Dịch bài đọc:
Cuộc sống ở vùng quê đang trở nên hiện đại hơn, nhưng nó vẫn giữ được vẻ đẹp thanh bình. Ở làng tôi, hầu hết mọi người làm việc trên các cánh đồng (trang trại), và họ thường bắt đầu ngày mới từ rất sớm. Không khí trong lành và đường xá không đông đúc. Trong suốt mùa thu hoạch, dân làng giúp đỡ lẫn nhau để thu gom mùa màng. Vào buổi tối, mọi người không xem TV. Họ tụ tập trước nhà để trò chuyện hoặc uống trà. Có ít cửa hàng và khu vui chơi giải trí hơn ở thành phố, nhưng mọi người có vẻ đều hạnh phúc và thân thiện.
Gần đây, nhiều người trẻ đã trở về quê sau nhiều năm làm việc ở các thị trấn hoặc thành phố. Họ muốn sống gần gũi hơn với thiên nhiên và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình của mình. Nhờ có Internet, dân làng giờ đây có thể mua đồ trực tuyến và học hỏi các kỹ năng mới một cách dễ dàng. Mặc dù cuộc sống ở đây không bận rộn như ở thành phố, nhưng nó mang lại sự thoải mái, an toàn và một ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
three
Hoa spends about _______ hours a week reading books. (Hoa dành khoảng _______ giờ mỗi tuần để đọc sách.)
Thông tin: I usually spend about three hours a week reading.
Dịch nghĩa: Mình thường dành khoảng ba giờ một tuần để đọc sách.
Điền “three”.
Câu 2
Lời giải
What are the students talking about? (Các học sinh đang nói về chủ đề gì?)
A. Leisure time: Thời gian rảnh rỗi
B. Healthy habits: Những thói quen lành mạnh
C. School activities: Các hoạt động ở trường
Thông tin: Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào.
Câu 3
A. classmates
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.