khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/09/2026 34 Lưu

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks

SUMMER TEEN CAMP

Venue: Sunshine Beach, (15) ____________ from the city center. Time: from July 15th (16) ____________ August 1st.

Camp Highlights:

• Enjoy a variety of outdoor activities such as swimming, beach volleyball, and kayaking.

• Meet new friends and (17) ____________ teamwork skills through fun games and challenges.

• Join personal development workshops to boost confidence and leadership.

• Fee: VND 3,000,000 per (18) ____________ (all-inclusive).

Sunshine Beach, (15) ____________ from the city center.

A. near                                  

B. far                 
C. opposite            
D. across

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. near (prep): gần (thường đi trực tiếp với danh từ, ví dụ: near the city center)

B. far (adj/adv): xa (thường đi với giới từ “from”)

C. opposite (prep): đối diện

D. across (prep): ngang qua, băng qua

Phía sau chỗ trống có giới từ “from”. Cụm từ cố định để chỉ khoảng cách địa lý phổ biến là “far from” (cách xa). “Across from” có nghĩa là đối diện, nhưng trong văn cảnh miêu tả một bãi biển so với trung tâm thành phố, “far from” là cách diễn đạt tự nhiên và hợp lý nhất.

→ Venue: Sunshine Beach, far from the city center.

Dịch nghĩa: Địa điểm: Bãi biển Sunshine, cách xa trung tâm thành phố.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Time: from July 15th (16) ____________ August 1st.

A. at                                      

B. for                 
C. in                      
D. to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. at (prep): vào lúc (đi với giờ cụ thể)

B. for (prep): trong khoảng (đi với khoảng thời gian)

C. in (prep): trong (đi với tháng, năm, mùa)

D. to (prep): đến

Câu kiểm tra cấu trúc giới từ chỉ thời gian cơ bản: “from + [Thời điểm A] + to + [Thời điểm B]” (từ lúc nào ... đến lúc nào).

→ Time: from July 15th to August 1st.

Dịch nghĩa: Thời gian: từ ngày 15 tháng 7 đến ngày 1 tháng 8.

Câu 3:

Meet new friends and (17) ____________ teamwork skills through fun games and challenges.

A. learning                           

B. develop         
C. browse              
D. building

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. learning (v-ing): học hỏi

B. develop (v): phát triển (động từ nguyên thể)

C. browse (v): lướt, tìm kiếm (động từ nguyên thể)

D. building (v-ing): xây dựng

Câu kiểm tra cấu trúc song song với liên từ “and”. Động từ phía trước là “Meet” đang ở dạng nguyên thể, nên động từ theo sau cũng bắt buộc phải ở dạng nguyên thể (loại A và D). Xét về mặt ngữ nghĩa và kết hợp từ (collocation), “develop skills” (phát triển kỹ năng) là sự lựa chọn chuẩn xác nhất.

→ Meet new friends and develop teamwork skills through fun games and challenges.

Dịch nghĩa: Gặp gỡ những người bạn mới và phát triển kỹ năng làm việc nhóm thông qua các trò chơi và thử thách thú vị.

Câu 4:

VND 3,000,000 per (18) ____________ (all-inclusive).

A. teenage  
B. joiner     
C. attendees         
D. participant

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. teenage (adj/n): thuộc về tuổi teen / (danh từ thường dùng là teenager)

B. joiner (n): người tham gia (ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

C. attendees (n): những người tham dự (danh từ số nhiều)

D. participant (n): người tham gia (danh từ số ít)

Theo sau giới từ “per” (mỗi) cần một danh từ đếm được ở dạng số ít. Do đó, “attendees” bị loại. Trong văn cảnh thông báo về các chương trình, sự kiện hay trại hè, từ “participant” là từ vựng tiêu chuẩn và chuyên nghiệp nhất để chỉ “người tham gia”.

→ Fee: VND 3,000,000 per participant (all-inclusive).

Dịch nghĩa: Lệ phí: 3.000.000 VNĐ mỗi người tham gia (trọn gói).

Dịch bài đọc:

TRẠI HÈ THIẾU NIÊN

Địa điểm: Bãi biển Sunshine, cách xa trung tâm thành phố.

Thời gian: từ ngày 15 tháng 7 đến ngày 1 tháng 8.

Những điểm nổi bật của trại hè:

• Tận hưởng nhiều hoạt động ngoài trời đa dạng như bơi lội, bóng chuyền bãi biển và chèo thuyền kayak.

• Gặp gỡ những người bạn mới và phát triển kỹ năng làm việc nhóm thông qua các trò chơi và thử thách thú vị.

• Tham gia các hội thảo phát triển cá nhân để nâng cao sự tự tin và khả năng lãnh đạo.

• Lệ phí: 3.000.000 VNĐ mỗi người tham gia (trọn gói).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. peacefully      
B. peace     
C. peacefulness   
D. peaceful

Lời giải

Đáp án đúng là D

A. peacefully (adv): một cách yên bình

B. peace (n): hòa bình, sự yên bình

C. peacefulness (n): sự thanh bình

D. peaceful (adj): yên bình

Phía trước có động từ liên kết (linking verb) “is” và trạng từ chỉ tần suất “generally” (nhìn chung), nên ta cần một tính từ để miêu tả tính chất của chủ ngữ “Life” (Cuộc sống).

→ Life in the countryside is generally peaceful.

Dịch nghĩa: Cuộc sống ở nông thôn nhìn chung rất yên bình.

Câu 2

A. Jogging is only for people who want to lose weight. 
B. Jogging is a healthy activity with many benefits.
C. Jogging helps people relax after work. 
D. Jogging is a fun but tiring activity.

Lời giải

Đáp án đúng là B

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Jogging is only for people who want to lose weight. (Chạy bộ chỉ dành cho những người muốn giảm cân.)

B. Jogging is a healthy activity with many benefits. (Chạy bộ là một hoạt động lành mạnh với nhiều lợi ích.)

C. Jogging helps people relax after work. (Chạy bộ giúp mọi người thư giãn sau giờ làm việc.)

D. Jogging is a fun but tiring activity. (Chạy bộ là một hoạt động vui vẻ nhưng mệt mỏi.)

Thông tin: Câu mở đầu đoạn văn đã nêu rõ chủ đề: “Jogging not only is a popular outdoor leisure activity but also a daily exercise bringing us health benefits.” (Chạy bộ không chỉ là một hoạt động giải trí ngoài trời phổ biến mà còn là một bài tập thể dục hàng ngày mang lại cho chúng ta những lợi ích về sức khỏe.) Các ý tiếp theo (First, Second, Third...) đều liệt kê chi tiết các lợi ích này.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. She tried very hard to pass the midterm test, however she couldn’t pass it. 
B. She tried very hard to pass the midterm test; however, she couldn’t pass it. 
C. She tried very hard to pass the midterm test; otherwise, she couldn’t pass it.
D. She tried very hard to pass the midterm test; therefore, she couldn’t pass it.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. cottage                             

B. village           
C. damage             
D. hospitable

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. You are allowed to litter anywhere. 
B. If you can't put trash in the bin, leave it where you want. 
C. You cannot litter anywhere, put it in the trash. 
D. You can only throw trash in the trash.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP