khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

28/09/2026 14 Lưu

Building dollhouses is very interesting. (to)

→      ………………………………………………………………………….....

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

It is very interesting to build dollhouses.

It is very interesting to build dollhouses.

Câu gốc: Building dollhouses is very interesting. (Từ cho sẵn: to) (Việc lắp ráp nhà búp bê thì rất thú vị.)

Quy tắc: Cấu trúc sử dụng chủ ngữ giả “It” để đánh giá một hành động: V-ing (Làm chủ ngữ) + be + Adj = It is + Adj + to V (nguyên thể). (Làm việc gì đó thì như thế nào).

Cách viết lại:

- Bắt đầu câu bằng chủ ngữ giả “It”, đi liền với động từ to be is và tính từ “very interesting”.

- Danh động từ “Building” đang làm chủ ngữ ở câu gốc được chuyển ra sau cụm tính từ và biến thành động từ nguyên thể có “to”: to build.

- Thêm tân ngữ “dollhouses” ở cuối câu.

→ It is very interesting to build dollhouses.

Dịch nghĩa: Thật là thú vị khi lắp ráp những ngôi nhà búp bê.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

B
Đáp án đúng là B

Phía trước khoảng trống là mệnh đề “Peer pressure is common in today's society,” (Áp lực đồng trang lứa rất phổ biến trong xã hội ngày nay,). Vị trí (33) cần một cụm từ để bổ sung, nhấn mạnh đối tượng cụ thể chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi hiện tượng này.

Đáp án B cung cấp một cụm trạng từ chính xác cho mục đích thu hẹp và nhấn mạnh.

B. đặc biệt là ở thanh thiếu niên (Cụm từ này nối tiếp hợp lý với câu trước, giới hạn lại đối tượng chính của bài viết).

→ Peer pressure is common in today's society, especially amongst teenagers.

Dịch nghĩa: Áp lực đồng trang lứa rất phổ biến trong xã hội ngày nay, đặc biệt là ở thanh thiếu niên.

Câu 2

A. those                                

B. these             
C. that                   
D. them

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. those (pronoun): những người / những cái đó

B. these (pronoun): những người / những cái này

C. that (pronoun): người / cái đó

D. them (pronoun): họ (đóng vai trò làm tân ngữ)

Cấu trúc đại từ “those + who + V” được dùng với ý nghĩa là “những người mà...”.

Ta không dùng “them”, “these” hay “that” đứng ngay trước đại từ quan hệ “who” để chỉ một nhóm người chung chung.

→ ...designed specifically for those who want to contribute.

Dịch nghĩa: ...được thiết kế đặc biệt dành cho những người muốn đóng góp.

Câu 3

A. At weekends. 
B. On Sundays. 
C. On Saturdays. 
D. Every day.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Villagers across the country 
B. Villagers around the world 
C. Vietnamese life in the countryside 
D. Vietnamese life in the city

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. group                        

B. should                   
C. would               
D. could

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. improve 
B. to improve 
C. improving 
D. improved

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP