khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

02/10/2026 45 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

Nearly all runaways come from homes (631) __________ there are clear problems. It is crucial for parents to be aware of the possibility that their child may run away and of the warning signs that often precede it.

One key warning sign is a sudden change in behavior. This change may involve eating or sleeping habits. A young person may suddenly start overeating or not eating enough. He or she may begin sleeping all day or staying up all night.

Changes in social habits can also (632) __________ problems, especially when a teenager becomes withdrawn from friends and other social contacts. If a young person begins to show sudden mood swings, for example, going from happy to sad very quickly, there is a (633) __________ chance that he or she is undergoing some sort of stress that is difficult to resolve.

Other warning signs include sudden rebellious behavior like fighting or skipping school, as well as hoarding money, clothes, and other personal items in one place, such as in a handbag or a backpack. Parents may even hear their child talk about his or her intention to run away. (634) __________ and not dismissed as a simple plea for attention.

To prevent a child from running away, the most important thing a parent can do is to show care and understanding. (635) __________, parents should not wait but immediately express their concern and their desire for their child to remain home. And whenever possible, mental health professionals recommend that the child receive some form of counseling.

(Adapted from Reading for the Real World 3)

Nearly all runaways come from homes (631) __________ there are clear problems.

A. in which                

B. on which         
C. at which              
D. of which

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về mệnh đề quan hệ

Chỗ trống cần điền đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn “homes” (các gia đình, ngôi nhà) và đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh “there are clear problems”. Phương án (A) in which là lựa chọn phù hợp nhất, vì giới từ “in” có thể kết hợp với danh từ “homes” để chỉ môi trường sống bên trong gia đình, đồng thời “in which” có chức năng tương đương với trạng từ quan hệ “where”, đáp ứng vai trò ngữ pháp trong câu. Chọn A.

Dịch: Hầu hết các trường hợp trẻ bỏ nhà đi đều xuất phát từ những gia đình mà ở trong đó có những vấn đề rõ ràng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Changes in social habits can also (632) __________ problems, especially when a teenager becomes withdrawn from friends and other social contacts.

A. indicate                 

B. signal              
C. predict                
D. express

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Dựa trên ngữ cảnh nói về các biểu hiện khác thường của một thiếu niên chuẩn bị bỏ nhà đi, phương án (A) indicate mang nghĩa “chỉ ra, biểu thị” là lựa chọn phù hợp nhất, nhằm diễn tả những thay đổi này là dấu hiệu cho thấy các vấn đề khác sắp xảy ra. Chọn A.

Dịch: Những thay đổi trong thói quen xã hội cũng có thể cho thấy các vấn đề, đặc biệt khi một thiếu niên trở nên khép kín với bạn bè và các mối quan hệ xã hội khác.

Câu 3:

If a young person begins to show sudden mood swings, for example, going from happy to sad very quickly, there is a (633) __________ chance that he or she is undergoing some sort of stress that is difficult to resolve.

A. pure                       

B. little                
C. slim                    
D. good

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về sự kết hợp từ

Trong tiếng Anh, cụm “a good chance” là một cụm từ cố định, mang nghĩa là “khả năng cao” hoặc “rất có thể”. Trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để đưa ra nhận định về khả năng người trẻ mà có biểu hiện thay đổi tâm trạng đột ngột thì tức là họ đang phải chịu đựng một loại căng thẳng nào đó rất khó giải quyết. Chọn D.

Dịch: Nếu một người trẻ bắt đầu biểu hiện thay đổi tâm trạng đột ngột, ví dụ như từ vui vẻ chuyển sang buồn bã rất nhanh, thì rất có khả năng họ đang phải chịu đựng một loại căng thẳng nào đó khó giải quyết.

Câu 4:

(634) __________ and not dismissed as a simple plea for attention.

A. Which intentions must be given weight      
B. These remarks are better off ignored      
C. Such information should be taken seriously      
D. This talk is crucial for mutual understanding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp

Câu văn trước nói rằng cha mẹ có thể nghe thấy con họ nói về ý định bỏ nhà đi, do đó câu văn này cần đưa ra giải pháp nhằm ngăn chặn ý định đó xảy ra. Phương án (C) Such information should be taken seriously (Những thông tin như vậy cần được xem xét nghiêm túc) là lựa chọn phù hợp nhất, trong đó “Such information” thay thế cho những dấu hiệu cho thấy đứa trẻ có ý định bỏ nhà đi được đề cập đến trước đó, và cấu trúc bị động “should be taken seriously” tạo ra liên kết logic với vế sau “and not dismissed” (và không được coi nhẹ). Chọn C.

Dịch: Những thông tin như vậy cần được xem xét nghiêm túc chứ không được coi nhẹ như một lời cầu xin sự chú ý đơn thuần.

Câu 5:

(635) __________, parents should not wait but immediately express their concern and their desire for their child to remain home.

A. Should the warning signs be apparent                           
B. Having encountered by these signs      
C. Confronted with the warning signs                          
D. Despite noticing the warning signs

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ

Câu văn này sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề có cùng ngữ ngữ là “parents” (cha mẹ), rằng khi chuyện gì xảy ra, cha mẹ không nên chờ đợi mà ngay lập tức bày tỏ nỗi lo lắng và mong muốn con ở nhà. Phương án (C) Confronted with the warning signs (Đối mặt với các dấu hiệu cảnh báo) là lựa chọn phù hợp cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa, rút gọn từ mệnh đề “When parents are confronted with” (Khi cha mẹ đối mặt với). Chọn C.

Dịch: Khi đối mặt với các dấu hiệu cảnh báo, cha mẹ không nên chờ đợi mà hãy lập tức bày tỏ niềm lo lắng và mong muốn con mình ở lại nhà.

Dịch bài đọc:

Hầu hết các trường hợp trẻ bỏ nhà đi đều xuất phát từ những gia đình mà ở trong đó có những vấn đề rõ ràng. Điều quan trọng là cha mẹ phải nhận thức được khả năng con mình có thể bỏ nhà đi và những dấu hiệu cảnh báo sớm thường xuất hiện trước đó.

Một dấu hiệu cảnh báo quan trọng là sự thay đổi đột ngột trong hành vi. Sự thay đổi này có thể liên quan đến thói quen ăn uống hoặc ngủ nghỉ. Một đứa trẻ có thể đột nhiên bắt đầu ăn quá nhiều hoặc ăn không đủ no. Chúng có thể bắt đầu ngủ cả ngày hoặc thức trắng đêm.

Những thay đổi trong thói quen xã hội cũng có thể cho thấy các vấn đề, đặc biệt khi một thiếu niên trở nên khép kín với bạn bè và các mối quan hệ xã hội khác. Nếu một người trẻ bắt đầu những biểu hiện thay đổi tâm trạng đột ngột, ví dụ như từ vui vẻ chuyển sang buồn bã rất nhanh, thì rất có khả năng họ đang phải chịu đựng một loại căng thẳng nào đó khó giải quyết.

Các dấu hiệu cảnh báo khác bao gồm hành vi nổi loạn đột ngột như đánh nhau hoặc trốn học, cũng như tích trữ tiền bạc, quần áo và các vật dụng cá nhân khác ở một nơi, chẳng hạn như trong túi xách hay ba lô. Cha mẹ thậm chí có thể nghe con mình nói về ý định bỏ nhà đi. Những thông tin như vậy cần được xem xét nghiêm túc chứ không được coi nhẹ như một lời cầu xin sự chú ý đơn thuần.

Để ngăn chặn trẻ bỏ nhà đi, điều quan trọng nhất mà cha mẹ có thể làm là thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu. Khi đối mặt với các dấu hiệu cảnh báo, cha mẹ không nên chờ đợi mà hãy lập tức bày tỏ niềm lo lắng và mong muốn con mình ở lại nhà. Và bất cứ khi nào có thể, các chuyên gia sức khỏe tâm thần khuyên rằng nên cho trẻ được tư vấn tâm lý dưới bất kỳ hình thức nào.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It is a temporary solution to the problem of an aging population. 
B. It depends on the number of elderly people and their contributions. 
C. Its primary goal is to reduce current healthcare and pension costs. 
D. It is mainly driven by government welfare policies for the elderly.

Lời giải

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Điều gì được đề cập về nền kinh tế bạc?

A. Nó là một giải pháp tạm thời cho vấn đề già hóa dân số.

B. Nó phụ thuộc vào số lượng người cao tuổi và sự đóng góp của họ.

C. Mục tiêu chính của nó là giảm chi phí chăm sóc sức khỏe và lương hưu hiện tại.

D. Nó chủ yếu được thúc đẩy bởi các chính sách phúc lợi của chính phủ dành cho người cao tuổi.

Xác định thông tin trong bài:

“The scale of this economy depends not only on the size of the aging population but also on the contributions of these “silver-haired” individuals, both as consumers and as participants in production.” (Quy mô của nền kinh tế này phụ thuộc không chỉ vào quy mô của nhóm dân số già mà còn vào đóng góp của những cá nhân “tóc bạc” này, cả với tư cách người tiêu dùng lẫn người tham gia sản xuất.)

Thông tin này cho thấy quy mô của nền kinh tế bạc dựa trên hai yếu tố: số lượng (size) và sự đóng góp (contributions) của người cao tuổi. Chọn B.

Câu 2

A. opposing 
B. tightening 
C. defying 
D. violating

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “infringing” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. phản đối

B. siết chặt

C. thách thức

D. vi phạm

Xác định thông tin trong bài:

“In practice, children and parents are not punished for infringing the ban. Instead, social media companies face fines of up to AU$49.5 million (US$32 million) for serious or repeated breaches.”

Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc trẻ em và cha mẹ không bị trừng phạt khi có hành động đi ngược lại lệnh cấm, thay vào đó các công ty truyền thông mạng xã hội sẽ đối mặt với mức phạt lên tới 32 triệu đô la cho những vi phạm nghiêm trọng hoặc mang tính lặp lại. Như vậy, từ “infringing” có thể mang nghĩa là vi phạm hoặc làm trái quy định, tương đương với “violating” (vi phạm). Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Not until he realized the task was hard did he start to undertake it. 
B. Only when he began the task was he aware of how tough it was. 
C. It was such a challenging task that he felt hesitant to begin.
D. He only realized it was no easy task after being asked to begin.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. inferring 
B. deducing 
C. deciding 
D. judging

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. done
B. do 
C. doing
D. to do

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP