khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

02/10/2026 10 Lưu

Which of the following situations best exemplifies “denial” where someone refuses to acknowledge responsibility for a mistake?

A. After consistently receiving feedback about her poor performance, Rosie explains that the expectations were unclear and that she needs further guidance. 
B. When asked about the inaccuracies in her quarterly report, Rosie insists that the data must have been manipulated and maintains that her work was accurate. 
C. After facing criticism for her analysis, Rosie admits that the results appear problematic but claims that they are likely due to external factors beyond her control. 
D. When her project receives a great deal of criticism, Rosie feels disappointed and refuses to discuss the feedback with her team to focus on other important tasks.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kỹ năng suy luận

Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự phủ nhận”, khi mà ai đó từ chối thừa nhận trách nhiệm cho một sai lầm?

A. Sau khi liên tục nhận phản hồi về hiệu suất làm việc kém của mình, Rosie giải thích rằng những mong đợi là không rõ ràng và cô ấy cần được hướng dẫn thêm.

B. Khi được hỏi về những sai sót trong báo cáo quý của mình, Rosie khăng khăng rằng dữ liệu chắc chắn đã bị thao túng và khẳng định báo cáo của cô ấy là chính xác.

C. Sau khi đối mặt với sự chỉ trích về phân tích của mình, Rosie thừa nhận kết quả có vẻ có vấn đề nhưng cho rằng chúng có khả năng là do các yếu tố bên ngoài vượt ngoài tầm kiểm soát của cô ấy.

D. Khi dự án của cô ấy vấp phải nhiều chỉ trích, Rosie cảm thấy thất vọng và từ chối thảo luận thêm về các phản hồi đó với nhóm của mình để tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác.

Danh từ “denial” (sự phủ nhận) được định nghĩa là khi mà ai đó thẳng thừng từ chối thừa nhận trách nhiệm cho một sai lầm mà bản thân gây ra. Ở phương án (B), Rosie không những không thừa nhận các sai sót trong báo cáo mà còn cho rằng dữ liệu đã bị ai đó thao túng (manipulated) còn công việc cô làm là chính xác (accurate). Đây là tình huống mô tả rõ nhất cho sự phủ nhận. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. Rosie không phủ nhận hiệu suất làm việc kém của cô ấy mà cô tìm cách giải thích cho nó, đó là do “unclear expectations” (những mong đợi không rõ ràng). Đây là hành vi bào chữa, không phải sự phủ nhận trách nhiệm.

C. Rosie thừa nhận (admits) kết quả có vấn đề và tìm cách giải thích cho nó “due to external factors beyond her control” (do các yếu tố bên ngoài vượt ngoài tầm kiểm soát của cô ấy). Một khi đã thừa nhận sự hiện diện của sai phạm thì hành vi đó không còn được coi là hành động phủ nhận.

D. Đây là hành vi né tránh vấn đề. Việc Rosie từ chối thảo luận các phản hồi (refuses to discuss the feedback) cho thấy cô ấy đang trốn tránh đối mặt với vấn đề chứ không phải không thừa nhận nó.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. in which                

B. on which         
C. at which              
D. of which

Lời giải

 Kiến thức về mệnh đề quan hệ

Chỗ trống cần điền đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn “homes” (các gia đình, ngôi nhà) và đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh “there are clear problems”. Phương án (A) in which là lựa chọn phù hợp nhất, vì giới từ “in” có thể kết hợp với danh từ “homes” để chỉ môi trường sống bên trong gia đình, đồng thời “in which” có chức năng tương đương với trạng từ quan hệ “where”, đáp ứng vai trò ngữ pháp trong câu. Chọn A.

Dịch: Hầu hết các trường hợp trẻ bỏ nhà đi đều xuất phát từ những gia đình mà ở trong đó có những vấn đề rõ ràng.

Câu 2

A. It is a temporary solution to the problem of an aging population. 
B. It depends on the number of elderly people and their contributions. 
C. Its primary goal is to reduce current healthcare and pension costs. 
D. It is mainly driven by government welfare policies for the elderly.

Lời giải

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Điều gì được đề cập về nền kinh tế bạc?

A. Nó là một giải pháp tạm thời cho vấn đề già hóa dân số.

B. Nó phụ thuộc vào số lượng người cao tuổi và sự đóng góp của họ.

C. Mục tiêu chính của nó là giảm chi phí chăm sóc sức khỏe và lương hưu hiện tại.

D. Nó chủ yếu được thúc đẩy bởi các chính sách phúc lợi của chính phủ dành cho người cao tuổi.

Xác định thông tin trong bài:

“The scale of this economy depends not only on the size of the aging population but also on the contributions of these “silver-haired” individuals, both as consumers and as participants in production.” (Quy mô của nền kinh tế này phụ thuộc không chỉ vào quy mô của nhóm dân số già mà còn vào đóng góp của những cá nhân “tóc bạc” này, cả với tư cách người tiêu dùng lẫn người tham gia sản xuất.)

Thông tin này cho thấy quy mô của nền kinh tế bạc dựa trên hai yếu tố: số lượng (size) và sự đóng góp (contributions) của người cao tuổi. Chọn B.

Câu 3

A. opposing 
B. tightening 
C. defying 
D. violating

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Not until he realized the task was hard did he start to undertake it. 
B. Only when he began the task was he aware of how tough it was. 
C. It was such a challenging task that he felt hesitant to begin.
D. He only realized it was no easy task after being asked to begin.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. inferring 
B. deducing 
C. deciding 
D. judging

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. done
B. do 
C. doing
D. to do

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP