khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

02/10/2026 7 Lưu

You are reading an article about the city’s new law that increases parking fees.

The article includes the following statements:

1.     “The new parking fee policy will reduce traffic congestion in the downtown area.”

2.     “The city council voted 8-3 in favor of the new parking fees last Monday.”

3.     “Over 80 percent of residents believe this law is unfair and will harm small businesses.”

4.     “This is the worst decision the city has made in years.”

Which of the following correctly categorizes these statements?

A. Statements 1 and 3 are facts, while 2 and 4 are opinions.      
B. Statements 2 and 3 are facts, while 1 and 4 are opinions.      
C. Statements 1 and 4 are facts, while 2 and 3 are opinions.      
D. Statements 2 and 4 are facts, while 1 and 3 are opinions.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kỹ năng tư duy logic

Bạn đang đọc một bài báo về luật mới của thành phố quy định tăng phí đỗ xe.

Bài báo bao gồm các phát biểu sau:

1. “Chính sách phí đỗ xe mới sẽ giảm tắc nghẽn giao thông ở khu vực trung tâm thành phố.”

2. “Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu với tỉ lệ 8-3 ủng hộ phí đỗ xe mới vào thứ 2 tuần trước.”

3. “Hơn 80% cư dân tin rằng luật này là bất công và sẽ gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.”

4. “Đây là quyết định tồi tệ nhất mà thành phố đã đưa ra trong nhiều năm qua.”

Cách phân loại nào sau đây là chính xác cho các tuyên bố này?

A. Phát biểu 1 và 3 là sự thật, trong khi 2 và 4 là quan điểm.

B. Phát biểu 2 và 3 là sự thật, trong khi 1 và 4 là quan điểm.

C. Phát biểu 1 và 4 là sự thật, trong khi 2 và 3 là quan điểm.

D. Phát biểu 2 và 4 là sự thật, trong khi 1 và 3 là quan điểm.

*Phân biệt fact (sự thật) và opinion (quan điểm):

Để xác định câu nào là fact (sự thật), cần dựa vào khả năng kiểm chứng của câu đó. Một fact là một tuyên bố có thể được chứng minh thông qua các bằng chứng cụ thể hoặc dữ liệu thực tế. Ngược lại, một opinion (quan điểm) là một nhận định mang tính chủ quan, biểu đạt sự đánh giá hoặc cảm nhận cá nhân, không thể chứng minh tính đúng/sai bằng bằng chứng khách quan.

*Dựa vào định nghĩa trên, ta kết luận:

- Phát biểu 1 là một quan điểm. Đây là một dự đoán mang tính chủ quan về tương lai, hiệu quả giảm ùn tắc chưa xảy ra trong thực tế nên không thể kiểm chứng được.

- Phát biểu 2 là một sự thật. Nó cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể (tỷ lệ phiếu là 8-3) và mốc thời gian rõ ràng (thứ 2 tuần trước), hoàn toàn có thể kiểm chứng bằng biên bản cuộc họp của hội đồng.

- Phát biểu 3 là một sự thật. Nó báo cáo một số liệu thống kê khách quan từ một cuộc khảo sát các cư dân địa phương, có thể kiểm chứng dựa trên báo cáo kết quả của khảo sát.

- Phát biểu 4 là một quan điểm. Cụm danh từ “the worst decision” (quyết định tồi tệ nhất) phản ánh góc nhìn và sự đánh giá chủ quan của người viết, không có căn cứ để chứng minh tính đúng/sai.

Như vậy, phát biểu 2 và 3 là sự thật, còn phát biểu 1 và 4 là quan điểm. Chọn B.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. steadily                 

B. rapidly             
C. suddenly         
D. gradually

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “exponentially” có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. đều đặn

B. nhanh chóng

C. đột ngột

D. dần dần

Xác định thông tin trong bài:

“The world’s population has increased exponentially, and as our economies have become more industrialized over the past few centuries, many more people have migrated to cities.” (Dân số thế giới tăng lên theo cấp số nhân, và khi nền kinh tế của chúng ta trở nên công nghiệp hóa hơn trong vài thế kỷ qua, nhiều người hơn nữa đã di cư đến các thành phố.)

Ngữ cảnh câu mô tả sự bùng nổ dân số thế giới đi kèm với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa mạnh mẽ trong vài thế kỷ qua. Do đó, trạng từ “exponentially” mang nghĩa là tăng trưởng theo cấp số nhân, tăng rất nhanh về số lượng. Phương án (B) rapidly có nghĩa là một cách nhanh chóng, có nét nghĩa tương đồng với “exponentially” trong ngữ cảnh này. Chọn B.

Câu 2

A. appearing 
B. surfacing 
C. vanishing 
D. preventing

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “emerging” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với từ nào?

A. xuất hiện

B. nổi lên

C. biến mất

D. ngăn chặn

Xác định thông tin trong bài:

“Wireless and inductive charging technologies are also emerging, offering the potential for a more convenient and seamless charging experience.” (Các công nghệ sạc không dây và sạc cảm ứng cũng dần nổi lên, mang lại tiềm năng cho trải nghiệm sạc tiện lợi và liền mạch hơn.)

Ngữ cảnh của câu gợi ý rằng các công nghệ sạc mới mang lại nhiều tiềm năng cải thiện trải nghiệm cho người dùng, cho thấy từ “emerging” có thể mang nghĩa là mới bắt đầu xuất hiện và đang trên đà phát triển. Từ “vanishing” mang nghĩa là biến mất, tiêu tan hoặc lụi tàn dần, là từ có ý nghĩa trái với “emerging”. Chọn C.

Câu 3

A. Its aim is to honor                              
B. The day focuses on honoring      
C. Many young people honor          
D. It’s celebrated with honor

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The book is printed incorrectly.        
B. The book got damp.      
C. The paper is too thin.                  
D. The book has too many pages.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. beautiful marble white little              
B. beautiful marble little white          
C. beautiful little marble white        
D. beautiful little white marble

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP