Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.
Everyone has suffered from a cold at one time or another. While we wait for a cold cure to be developed, most people simply end up taking some form of over-the-counter medication. The scary thing is that some of the medicines taken to treat cold symptoms may actually be counterproductive. For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.
Some researchers believe that using aspirin to treat a cold can increase the amount of virus you expel through nasal secretions. That means you could potentially infect a lot more people when you blow your nose near them. Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses and cause our noses to become even stuffier.
Several studies have also linked aspirin to the development of Reye’s syndrome when used to treat children with colds or flu. This condition is rare but serious, occurring in children between the ages of three and twelve. It typically affects the brain or liver, causing major organ damage and, in very severe cases, death. Doctors, therefore, recommend that aspirin not be given to children under nineteen who are suffering from any viral illness, including the common cold.
The common cold itself may not cause us any long-term harm, but how we treat its symptoms could. That means you should avoid aspirin if you are under nineteen, and if you are unsure about any other medications, you should consult a doctor.
(Adapted from Reading for the Real World 3)
What does “it” in paragraph 1 refer to?
Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.
Everyone has suffered from a cold at one time or another. While we wait for a cold cure to be developed, most people simply end up taking some form of over-the-counter medication. The scary thing is that some of the medicines taken to treat cold symptoms may actually be counterproductive. For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.
Some researchers believe that using aspirin to treat a cold can increase the amount of virus you expel through nasal secretions. That means you could potentially infect a lot more people when you blow your nose near them. Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses and cause our noses to become even stuffier.
Several studies have also linked aspirin to the development of Reye’s syndrome when used to treat children with colds or flu. This condition is rare but serious, occurring in children between the ages of three and twelve. It typically affects the brain or liver, causing major organ damage and, in very severe cases, death. Doctors, therefore, recommend that aspirin not be given to children under nineteen who are suffering from any viral illness, including the common cold.
The common cold itself may not cause us any long-term harm, but how we treat its symptoms could. That means you should avoid aspirin if you are under nineteen, and if you are unsure about any other medications, you should consult a doctor.
(Adapted from Reading for the Real World 3)
What does “it” in paragraph 1 refer to?
A. aspirin
Quảng cáo
Trả lời:
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?
A. aspirin
B. cảm lạnh
C. đau đầu
D. viêm họng
Xác định thông tin trong bài:
“For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.” (Ví dụ, aspirin dường như là loại thuốc hoàn hảo cho chứng đau đầu và viêm họng, nhưng sự thật là nó thực sự có thể gây ra những tác dụng phụ tiêu cực cho chúng ta.)
Từ “it” trong câu này đứng sau liên từ “but” và đóng vai trò chủ ngữ thay thế cho danh từ riêng “aspirin” được nhắc đến ở vế trước nhằm tránh lặp từ. Do đó, “it” ở đây đề cập đến thuốc aspirin. Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following is NOT mentioned as an effect of aspirin in the passage?
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như là một tác dụng phụ của aspirin trong văn bản?
A. Gây ra một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở trẻ em
B. Làm suy yếu một số phản ứng miễn dịch trong cơ thể
C. Làm tăng sự lây lan của virus thông qua dịch tiết mũi
D. Gây ra tình trạng kháng thuốc lâu dài đối với các virus gây cảm lạnh thông thường
Xác định thông tin trong bài:
A: “Several studies have also linked aspirin to the development of Reye’s syndrome when used to treat children with colds or flu. This condition is rare but serious” (Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy liên kết của aspirin với sự phát triển của hội chứng Reye khi được dùng để điều trị cho trẻ bị cảm lạnh hoặc cúm. Tình trạng này hiếm gặp nhưng nghiêm trọng).
B: “Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses” (Một vấn đề khác là aspirin có thể ức chế một số phản ứng miễn dịch của chúng ta).
C: “Some researchers believe that using aspirin to treat a cold can increase the amount of virus you expel through nasal secretions. That means you could potentially infect a lot more people” (Một số nhà nghiên cứu tin rằng việc sử dụng aspirin để điều trị cảm lạnh có thể làm tăng số lượng virus mà bạn thải ra qua dịch tiết mũi. Điều đó có nghĩa là bạn có khả năng lây nhiễm cho nhiều người hơn).
Trong toàn bộ văn bản không có thông tin nào nói về việc aspirin gây ra tình trạng kháng thuốc (drug resistance) cho virus cảm lạnh. Chọn D.
Câu 3:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Cảm lạnh thông thường có thể dẫn đến tổn thương nội tạng vĩnh viễn.
B. Aspirin có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nghẹt mũi trong một số trường hợp.
C. Hầu hết các bác sĩ khuyên dùng aspirin cho người trên 19 tuổi.
D. Bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường có thể tự hồi phục.
Xác định thông tin trong bài:
“Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses and cause our noses to become even stuffier.” (Một vấn đề khác là aspirin có thể ức chế một số phản ứng miễn dịch của chúng ta và khiến mũi chúng ta bị nghẹt hơn nữa.)
Cụm từ “become even stuffier” (trở nên nghẹt hơn nữa) đồng nghĩa với “worsen nasal congestion” (làm trầm trọng thêm tình trạng nghẹt mũi). Chọn B.
Câu 4:
Which of the following best describes the tone of the writer in this passage?
A. Reassuring
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Từ nào sau đây mô tả đúng nhất giọng văn của tác giả trong văn bản này?
A. Trấn an
B. Chủ quan
C. Thận trọng
D. Phản đối
Tác giả liên tục đưa ra các tác động tiêu cực của việc dùng thuốc (counterproductive, adverse effect, infect a lot more people, Reye’s syndrome) và kết thúc bài bằng lời khuyên: That means you should avoid aspirin if you are under nineteen, and if you are unsure about any other medications, you should consult a doctor. (Điều đó có nghĩa là bạn nên tránh dùng aspirin nếu bạn dưới 19 tuổi, và nếu bạn không chắc về bất kỳ loại thuốc nào khác thì bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.)
Giọng điệu này mang tính chất cảnh báo người đọc về những rủi ro tiềm ẩn. Chọn C.
Câu 5:
What is the main purpose of the passage?
Hiểu mục đích viết của tác giả
Mục đích chính của văn bản là gì?
A. Giải thích tại sao cảm lạnh thông thường có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng lâu dài
B. Lập luận rằng thuốc không kê đơn không hiệu quả trong việc điều trị cảm lạnh thông thường
C. Cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm ẩn của một số phương pháp điều trị triệu chứng cảm lạnh
D. So sánh các loại thuốc khác nhau thường được sử dụng để làm giảm các triệu chứng cảm lạnh
Để xác định mục đích bài viết, ta cần hiểu ý chính của các đoạn:
- Đoạn 1: Giới thiệu về việc dùng thuốc điều trị cảm lạnh và cảnh báo chúng có thể phản tác dụng.
- Đoạn 2: Phân tích việc dùng aspirin làm tăng khả năng lây truyền virus và ức chế miễn dịch.
- Đoạn 3: Cảnh báo về hội chứng Reye nghiêm trọng ở trẻ em khi dùng aspirin.
- Đoạn 4: Lời khuyên về việc tránh dùng aspirin cho người trẻ và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Như vậy, bài đọc tập trung vào việc nêu ra những nguy cơ và tác dụng phụ khi sử dụng thuốc (đặc biệt là aspirin) để trị cảm lạnh. Chọn C.
Dịch bài đọc:
Mọi người ai cũng từng bị cảm lạnh ít nhất một lần. Trong khi chờ đợi một phương thuốc chữa cảm được phát triển, hầu hết mọi người chỉ đơn giản là dùng một số loại thuốc không kê đơn. Điều đáng sợ là một số loại thuốc dùng để điều trị các triệu chứng cảm lạnh thực sự có thể phản tác dụng. Ví dụ, aspirin dường như là loại thuốc hoàn hảo cho chứng đau đầu và viêm họng, nhưng sự thật là nó thực sự có thể gây ra những tác dụng phụ tiêu cực cho chúng ta.
Một số nhà nghiên cứu tin rằng việc sử dụng aspirin để điều trị cảm lạnh có thể làm tăng số lượng virus mà bạn thải ra qua dịch tiết mũi. Điều đó có nghĩa là bạn có thể sẽ lây nhiễm cho nhiều người hơn khi bạn xì mũi gần họ. Một vấn đề khác là aspirin có thể ức chế một số phản ứng miễn dịch của chúng ta và khiến mũi chúng ta bị nghẹt hơn nữa.
Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy liên kết của aspirin với sự phát triển của hội chứng Reye khi được dùng để điều trị cho trẻ bị cảm lạnh hoặc cúm. Tình trạng này hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, xảy ra ở trẻ từ 3-12 tuổi. Nó thường ảnh hưởng đến não hoặc gan, gây tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan và trong trường hợp rất nặng có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, các bác sĩ khuyến cáo không nên cho trẻ dưới 19 tuổi dùng aspirin dù bị bất kỳ bệnh nào do virus, kể cả cảm lạnh thông thường.
Bản thân cảm lạnh thông thường có thể không gây ra cho chúng ta bất kỳ tác hại lâu dài nào, nhưng cách chúng ta điều trị các triệu chứng của nó thì có. Điều đó có nghĩa là bạn nên tránh dùng aspirin nếu bạn dưới 19 tuổi, và nếu bạn không chắc về bất kỳ loại thuốc nào khác thì bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. capture
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. thu giữ
B. thả, thải ra
C. chuyển đổi
D. vận chuyển
Xác định thông tin trong bài:
“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”
Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.
Câu 2
A. are
Lời giải
Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành
Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.