Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.
The term ‘blue carbon’ refers to the amount of carbon stored in coastal and marine ecosystems. The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.
Healthy blue carbon ecosystems also provide habitats for marine life, support fish stocks and food security, sustain coastal communities and livelihoods, filter water flowing into our oceans and reef systems, and protect coastlines from erosion and tsunamis. They are found on every continent except Antarctica and cover approximately 49 million hectares.
Despite their great importance, coastal blue carbon ecosystems are among the most threatened ecosystems on Earth. They are being degraded or destroyed at four times the rate of tropical forests, and climate change threatens to accelerate this loss. Nearly 50% of the pre-industrial, natural extent of global coastal wetlands have been lost since the nineteenth century. This decline continues to this day, with estimated losses of around 0.5–3% annually depending on ecosystem type.
Mangrove forest exploitation, urban and industrial coastal development, pollution, and pressure from agriculture and aquaculture are some of the common causes of coastal ecosystem degradation. Due to their high carbon content, blue carbon ecosystems can turn into great sources of greenhouse gas emissions when degraded or lost. It is estimated that the amount of carbon lost from blue carbon ecosystems can account for up to 19% of emissions from global deforestation.
(Adapted from https://www.ioc.unesco.org)
What is “sequester” in paragraph 1 closest in meaning to?
Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.
The term ‘blue carbon’ refers to the amount of carbon stored in coastal and marine ecosystems. The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.
Healthy blue carbon ecosystems also provide habitats for marine life, support fish stocks and food security, sustain coastal communities and livelihoods, filter water flowing into our oceans and reef systems, and protect coastlines from erosion and tsunamis. They are found on every continent except Antarctica and cover approximately 49 million hectares.
Despite their great importance, coastal blue carbon ecosystems are among the most threatened ecosystems on Earth. They are being degraded or destroyed at four times the rate of tropical forests, and climate change threatens to accelerate this loss. Nearly 50% of the pre-industrial, natural extent of global coastal wetlands have been lost since the nineteenth century. This decline continues to this day, with estimated losses of around 0.5–3% annually depending on ecosystem type.
Mangrove forest exploitation, urban and industrial coastal development, pollution, and pressure from agriculture and aquaculture are some of the common causes of coastal ecosystem degradation. Due to their high carbon content, blue carbon ecosystems can turn into great sources of greenhouse gas emissions when degraded or lost. It is estimated that the amount of carbon lost from blue carbon ecosystems can account for up to 19% of emissions from global deforestation.
(Adapted from https://www.ioc.unesco.org)
What is “sequester” in paragraph 1 closest in meaning to?
A. capture
Quảng cáo
Trả lời:
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. thu giữ
B. thả, thải ra
C. chuyển đổi
D. vận chuyển
Xác định thông tin trong bài:
“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”
Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What is the main topic of paragraph 1?
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?
A. Đánh giá sự suy thoái lịch sử của hệ sinh thái ven biển
B. Giải thích khả năng lưu trữ carbon của carbon xanh
C. So sánh môi trường sống ở biển với các khu vực rừng trên cạn
D. Định nghĩa carbon xanh và tầm quan trọng về môi trường của nó
Đoạn 1 bắt đầu bằng việc định nghĩa thuật ngữ: “The term ‘blue carbon’ refers to the amount of carbon stored in coastal and marine ecosystems.” Sau đó, tác giả liệt kê các hệ sinh thái tiêu biểu (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, cỏ biển) và nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng đối với khí hậu cũng như đời sống con người (lưu trữ carbon, bảo vệ bờ biển, an ninh lương thực).
Vì vậy, mục đích chính là đưa ra định nghĩa và nêu bật giá trị của hệ sinh thái này. Chọn D.
Câu 3:
What does “they” in paragraph 2 refer to?
What does “they” in paragraph 2 refer to?
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “they” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?
A. thiên tai
B. hệ sinh thái carbon xanh
C. đại dương và hệ thống rạn san hô
D. cộng đồng ven biển
Xác định thông tin trong bài:
“Healthy blue carbon ecosystems also provide habitats for marine life, support fish stocks and food security, sustain coastal communities and livelihoods, filter water flowing into our oceans and reef systems, and protect coastlines from erosion and tsunamis. They are found on every continent except Antarctica” (Các hệ sinh thái carbon xanh khỏe mạnh cũng cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển, hỗ trợ trữ lượng cá và an ninh lương thực, duy trì cộng đồng và sinh kế ven biển, lọc nước chảy vào các đại dương và các hệ thống rạn san hô, đồng thời bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và sóng thần. Chúng được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực).
Từ “they” ở đây thay thế cho chủ ngữ chính đang được thảo luận xuyên suốt là các hệ sinh thái carbon xanh. Chọn B.
Câu 4:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ văn bản?
A. Hệ sinh thái carbon xanh vốn dĩ không có khả năng phục hồi sau thiên tai.
B. Hệ sinh thái ven biển hiện đang nhận được sự bảo vệ mạnh mẽ hơn so với rừng nhiệt đới.
C. Hệ sinh thái carbon xanh đang suy thoái nghiêm trọng hơn nhiều so với rừng mưa nhiệt đới.
D. Hầu hết các vùng ven biển ngày nay không còn duy trì được sự đa dạng sinh học biển ban đầu.
Xác định thông tin trong bài:
“coastal blue carbon ecosystems are among the most threatened ecosystems on Earth. They are being degraded or destroyed at four times the rate of tropical forests” (các hệ sinh thái carbon xanh ven biển nằm trong số những hệ sinh thái bị đe dọa nhất trên Trái Đất. Chúng đang bị suy thoái hoặc phá hủy với tốc độ gấp bốn lần so với rừng nhiệt đới)
Thông tin này suy ra mức độ suy giảm của carbon xanh nghiêm trọng hơn rừng nhiệt đới. Chọn C.
Câu 5:
Which of the following best describes the author’s attitude towards the current state of blue carbon ecosystems?
Which of the following best describes the author’s attitude towards the current state of blue carbon ecosystems?
A. Indifferent
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Từ nào sau đây mô tả đúng nhất thái độ của tác giả đối với hiện trạng của hệ sinh thái carbon xanh?
A. Thờ ơ
B. Lạc quan
C. Phân vân
D. Lo ngại
Để xác định thái độ, ta nhìn vào cách tác giả trình bày dữ liệu:
Tác giả nhấn mạnh carbon xanh là “most threatened ecosystems” (hệ sinh thái bị đe dọa nhất), bị phá hủy nhanh gấp 4 lần rừng nhiệt đới, và liệt kê hàng loạt nguyên nhân do con người gây ra (ô nhiễm, khai thác, phát triển công nghiệp). Đặc biệt, tác giả cảnh báo khi bị mất đi, chúng sẽ trở thành “great sources of greenhouse gas emissions” (nguồn phát thải khí nhà kính khổng lồ). Giọng văn đầy tính cảnh báo về một thảm họa môi trường cho thấy tác giả đang rất lo ngại. Chọn D.
Dịch bài đọc:
Thuật ngữ ‘carbon xanh’ dùng để chỉ đến lượng carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển và biển. Các hệ sinh thái carbon xanh – gồm có rừng ngập mặn, đầm lầy thủy triều và đầm lầy nước mặn, và thảm cỏ biển – là các hệ sinh thái ven biển có năng suất cao, đặc biệt quan trọng nhờ khả năng lưu trữ carbon trong thực vật và trong các lớp trầm tích bên dưới. Các đánh giá khoa học cho thấy chúng có thể hấp thụ lượng carbon gấp hai đến bốn lần so với rừng trên cạn và do đó được coi là một thành phần quan trọng của các giải pháp dựa vào tự nhiên để đối phó với biến đổi khí hậu.
Các hệ sinh thái carbon xanh khỏe mạnh cũng cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển, hỗ trợ trữ lượng cá và an ninh lương thực, duy trì cộng đồng và sinh kế ven biển, lọc nước chảy vào các đại dương và các hệ thống rạn san hô, đồng thời bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và sóng thần. Chúng được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực và bao phủ khoảng 49 triệu ha.
Bất chấp việc có tầm quan trọng to lớn, các hệ sinh thái carbon xanh ven biển nằm trong số những hệ sinh thái bị đe dọa nhất trên Trái Đất. Chúng đang bị suy thoái hoặc phá hủy với tốc độ gấp bốn lần so với rừng nhiệt đới, và biến đổi khí hậu đe dọa sẽ đẩy nhanh sự mất mát này. Gần 50% diện tích đất ngập nước ven biển tự nhiên trước thời kỳ công nghiệp trên toàn cầu đã bị mất kể từ thế kỷ 19. Sự suy giảm này vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay với mức tổn thất ước tính khoảng 0,5–3% hàng năm tùy thuộc vào loại hệ sinh thái.
Việc khai thác rừng ngập mặn, phát triển đô thị và công nghiệp ven biển, ô nhiễm và áp lực từ nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản là một số nguyên nhân phổ biến gây suy thoái hệ sinh thái ven biển. Do hàm lượng carbon cao, các hệ sinh thái carbon xanh có thể trở thành những nguồn phát thải khí nhà kính khổng lồ khi bị suy thoái hoặc mất đi. Ước tính rằng lượng carbon thất thoát từ các hệ sinh thái carbon xanh có thể chiếm tới 19% lượng khí thải từ nạn phá rừng toàn cầu.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. are
Lời giải
Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành
Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.
Câu 2
A. aspirin
Lời giải
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?
A. aspirin
B. cảm lạnh
C. đau đầu
D. viêm họng
Xác định thông tin trong bài:
“For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.” (Ví dụ, aspirin dường như là loại thuốc hoàn hảo cho chứng đau đầu và viêm họng, nhưng sự thật là nó thực sự có thể gây ra những tác dụng phụ tiêu cực cho chúng ta.)
Từ “it” trong câu này đứng sau liên từ “but” và đóng vai trò chủ ngữ thay thế cho danh từ riêng “aspirin” được nhắc đến ở vế trước nhằm tránh lặp từ. Do đó, “it” ở đây đề cập đến thuốc aspirin. Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.