khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 5 Lưu

She worked non-stop for weeks. She was disappointed by the lack of appreciation.

A. After weeks of tireless work, she was disappointed to see her efforts go unrecognized.      
B. Having worked tirelessly for weeks, she was delighted that her efforts were acknowledged.      
C. She had worked hard for weeks, but her efforts went unappreciated by her colleagues.      
D. Despite feeling disappointed at not being appreciated, she still worked tirelessly for weeks.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tuần. Cô ấy cảm thấy thất vọng vì sự thiếu ghi nhận.

A. Sau nhiều tuần làm việc không biết mệt mỏi, cô ấy cảm thấy thất vọng khi thấy những nỗ lực của mình không được công nhận.

B. Sau khi làm việc không biết mệt mỏi trong nhiều tuần, cô ấy rất vui mừng khi những nỗ lực của mình được ghi nhận.

C. Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tuần, nhưng những nỗ lực của cô ấy đã không được các đồng nghiệp đánh giá cao.

D. Mặc dù cảm thấy thất vọng vì không được đánh giá cao, cô ấy vẫn làm việc không biết mệt mỏi trong nhiều tuần.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Cụm danh từ “weeks of tireless work” tương đương về mặt ý nghĩa với mệnh đề “worked non-stop for weeks” trong câu gốc. Việc sử dụng cấu trúc “be disappointed to see + something + V” (thất vọng khi thấy gì) giữ nguyên mạch cảm xúc thất vọng của chủ thể khi những nỗ lực của bản thân không được công nhận (“go unrecognized” đồng nghĩa với “the lack of appreciation”).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. mutual exchange                               
B. physical proximity      
C. public recognition                                                    
D. emotional stability

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “reciprocity” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. sự trao đổi tương hỗ

B. sự gần gũi về thể chất

C. sự công nhận của công chúng

D. sự ổn định về cảm xúc

Xác định thông tin trong bài:

“Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.”

Thông tin này cho thấy mối quan hệ là “một chiều” (one-sided), xuất phát từ một phía cá nhân đối với người họ không quen biết, do đó sự thiếu hụt “reciprocity” phản ánh việc không có sự trao đổi, phản hồi qua lại từ hai phía. Từ “mutual exchange” mang nghĩa là sự trao đổi lẫn nhau, sự tương tác hai chiều, có nét nghĩa tương đồng với “reciprocity” trong ngữ cảnh này. Chọn A.

Câu 2

A. employ                  

B. employed        
C. to employ        
D. employing

Lời giải

Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí  hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.

Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.

Câu 3

A. Xhosa people        

B. prejudices       
C. other tribes     
D. Mfengfu people 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. if 
B. in case 
C. unless 
D. supposing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. harshly 
B. keenly 
C. heavily 
D. painfully

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP