She worked non-stop for weeks. She was disappointed by the lack of appreciation.
Quảng cáo
Trả lời:
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tuần. Cô ấy cảm thấy thất vọng vì sự thiếu ghi nhận.
A. Sau nhiều tuần làm việc không biết mệt mỏi, cô ấy cảm thấy thất vọng khi thấy những nỗ lực của mình không được công nhận.
B. Sau khi làm việc không biết mệt mỏi trong nhiều tuần, cô ấy rất vui mừng khi những nỗ lực của mình được ghi nhận.
C. Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tuần, nhưng những nỗ lực của cô ấy đã không được các đồng nghiệp đánh giá cao.
D. Mặc dù cảm thấy thất vọng vì không được đánh giá cao, cô ấy vẫn làm việc không biết mệt mỏi trong nhiều tuần.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Cụm danh từ “weeks of tireless work” tương đương về mặt ý nghĩa với mệnh đề “worked non-stop for weeks” trong câu gốc. Việc sử dụng cấu trúc “be disappointed to see + something + V” (thất vọng khi thấy gì) giữ nguyên mạch cảm xúc thất vọng của chủ thể khi những nỗ lực của bản thân không được công nhận (“go unrecognized” đồng nghĩa với “the lack of appreciation”).
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “reciprocity” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. sự trao đổi tương hỗ
B. sự gần gũi về thể chất
C. sự công nhận của công chúng
D. sự ổn định về cảm xúc
Xác định thông tin trong bài:
“Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.”
Thông tin này cho thấy mối quan hệ là “một chiều” (one-sided), xuất phát từ một phía cá nhân đối với người họ không quen biết, do đó sự thiếu hụt “reciprocity” phản ánh việc không có sự trao đổi, phản hồi qua lại từ hai phía. Từ “mutual exchange” mang nghĩa là sự trao đổi lẫn nhau, sự tương tác hai chiều, có nét nghĩa tương đồng với “reciprocity” trong ngữ cảnh này. Chọn A.
Câu 2
A. employ
Lời giải
Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.
Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.
Câu 3
A. Xhosa people
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.