Peter was not hired. That was due to his arrogance, not his lack of ability.
Quảng cáo
Trả lời:
Kiến thức về câu chẻ và hiểu ý chính của câu
Dịch: Peter đã không được nhận vào làm. Điều đó là do tính kiêu ngạo của anh ta, chứ không phải do anh ta thiếu năng lực.
A. Chính sự thiếu năng lực, không phải sự kiêu ngạo, đã khiến Peter mất cơ hội phỏng vấn xin việc.
B. Peter đã có thể vượt qua cuộc phỏng vấn nếu anh ta thể hiện nhiều năng lực và sự khiêm tốn hơn.
C. Peter thất bại trong cuộc phỏng vấn xin việc là do thiếu chuyên môn, chứ không phải do thái độ.
D. Điều ngăn cản Peter có được công việc không phải là kỹ năng của anh ta mà là sự tự tin thái quá.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ “What prevented Peter from getting the job” (Điều ngăn cản Peter có được công việc) tương đương với mệnh đề “Peter was not hired” ở câu gốc. Cấu trúc đối lập “not... but...” (không phải... mà là...) làm nổi bật nguyên nhân thực sự: không phải do thiếu kỹ năng (“not his skills” tương đương với “not his lack of ability”) mà là do sự tự tin thái quá (“his overconfidence” đồng nghĩa với “his arrogance”).
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. Xhosa people
Lời giải
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “those” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?
A. người Xhosa
B. những định kiến
C. các bộ tộc khác
D. người Mfengu
Xác định thông tin trong bài:
“Mandela’s father rejected the prejudices those in his tribe, the Xhosa, held against the Mfengu tribe, who were considered better educated and more ‘Western’ than other tribes in the region.” (Cha của Mandela đã bác bỏ những định kiến mà người trong bộ lạc của ông, bộ lạc Xhosa, áp đặt lên bộ lạc Mfengu, những người được coi là có học thức hơn và mang tính ‘Tây hóa’ hơn các bộ lạc khác trong khu vực.)
Từ “those” trong ngữ cảnh này đóng vai trò đại từ thay thế cho nhóm người thực hiện hành động áp đặt định kiến lên bộ lạc Mengfu. Do đó, “those” ở đây chỉ đến những người Xhosa, tức là “Xhosa people”. Chọn A.
Câu 2
A. employ
Lời giải
Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.
Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.