khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 26 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

Career cushioning is when employees actively work to protect and advance their professional future while still (631) ____________ in their current role. It typically emerges from economic instability or a need for better career flexibility. Common cushioning activities include expanding professional networks, (632) ____________ new skills, building expertise in their field, and staying up-to-date on job market opportunities, all while they fulfill their day-to-day responsibilities.

HR teams often view career cushioning as a (633) ____________ that an employee is about to leave the organization. But career cushioning, in fact, is not just about planning to leave the company. For employees, it means safeguarding their future while making smart career decisions.

The real question the HR teams must ask is (634) ____________ from employees who are building valuable skills and expanding their networks. Organizations that view career cushioning as healthy self-investment will create stronger and more competent teams. (635) ____________ may lose their best employees.

(Adapted from https://www.peoplehum.com)

Career cushioning is when employees actively work to protect and advance their professional future while still (631) ____________ in their current role.

A. employ                  

B. employed        
C. to employ        
D. employing

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí  hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.

Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Common cushioning activities include expanding professional networks, (632) ____________ new skills, building expertise in their field, and staying up-to-date on job market opportunities, all while they fulfill their day-to-day responsibilities.

A. seeking                  

B. earning            
C. shaping           
D. honing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Câu văn này liệt kê các hoạt động đệm đỡ sự nghiệp phổ biến, bao gồm mở rộng mạng lưới quan hệ và làm gì đó với các kỹ năng mới. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa là học hỏi, rèn giũa hoặc nâng cao. Động từ “hone” có nghĩa là rèn giũa, trau dồi, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Chọn D.

Dịch: Các hoạt động đệm đỡ phổ biến bao gồm mở rộng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp, rèn giũa kỹ năng mới, xây dựng chuyên môn trong lĩnh vực của họ và cập nhật thường xuyên các cơ hội việc làm trên thị trường, đồng thời vẫn hoàn thành các trách nhiệm thường ngày.

Câu 3:

HR teams often view career cushioning as a (633) ____________ that an employee is about to leave the organization.

A. sign        
B. way        
C. point      
D. cause

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Câu nói về góc nhìn của các đội ngũ nhân sự (HR teams) đối với xu hướng “career cushioning”. Họ thường coi việc nhân viên chuẩn bị các phương án dự phòng này là một dấu hiệu cho thấy người đó sắp rời bỏ tổ chức “about to leave the organization”. Danh từ “sign” có nghĩa là dấu hiệu, điềm báo, phản ánh chính xác cách nhìn nhận và đánh giá tình huống của bộ phận quản lý nhân sự. Chọn A.

Dịch: Các nhóm nhân sự thường nhìn nhận việc tạo đệm đỡ cho sự nghiệp là dấu hiệu cho thấy một nhân viên sắp rời bỏ tổ chức.

Câu 4:

The real question the HR teams must ask is (634) ____________ from employees who are building valuable skills and expanding their networks.

A. how their employers are benefiting  
B. whether their organization benefits       
C. the benefits their teams can obtain                           
D. their organization benefiting or not

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Chỗ trống đứng sau động từ to-be “is” nhằm làm rõ nội dung cho câu hỏi thực sự mà các đội ngũ nhân sự cần phải đặt ra. Ngữ cảnh của đoạn đang thảo luận về hai mặt của vấn đề: một bên coi đây là sự rời đi, một bên coi đây là sự tự đầu tư lành mạnh giúp tạo ra đội ngũ năng lực hơn. Do đó, câu hỏi cần mang tính chất cân nhắc xem liệu tổ chức có được hưởng lợi ích gì từ việc này hay không. Phương án (B) whether their organization benefits sử dụng từ nối “whether” (liệu có hay không) để dẫn dắt một mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ, phù hợp về mặt ngữ pháp và mạch logic đối lập của văn cảnh. Chọn B.

Dịch: Câu hỏi thực sự mà các nhóm nhân sự cần đặt ra là liệu tổ chức của họ có hưởng lợi ích gì từ những nhân viên người mà đang xây dựng các kỹ năng giá trị và mở rộng mạng lưới quan hệ của họ hay không.

Câu 5:

(635) ____________ may lose their best employees.

A. Those who resist this                         
B. Those who allow this         
C. Companies with smart goals       
D. Companies that adapt quickly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp

Chỗ trống đứng ở đầu câu, trước cụm từ chỉ hành động “may lose their best employees” (có thể mất đi những nhân viên xuất sắc nhất của họ). Câu văn trước đó nói rằng những tổ chức coi hiện tượng này là sự tự đầu tư lành mạnh sẽ tạo ra đội ngũ có năng lực hơn. Ngược lại, câu này nói về hậu quả đối với những tổ chức có thái độ bài xích, chống lại xu hướng đó. Phương án (A) Those who resist this (Những ai phản đối điều này), với “Those” thay thế cho các tổ chức và mệnh đề quan hệ “who resist this” bổ nghĩa cho nó, là lựa chọn phù hợp nhất để làm chủ ngữ cho câu và thiết lập mối quan hệ tương phản với câu văn trước. Chọn A.

Dịch: Những tổ chức phản đối điều này có thể sẽ đánh mất những nhân viên xuất sắc nhất của họ.

Dịch bài đọc:

Đệm đỡ sự nghiệp (career cushioning) là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và phát triển tương lai nghề nghiệp của mình trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại. Hiện tượng này thường xuất phát từ sự bất ổn về kinh tế hoặc nhu cầu về sự linh hoạt nghề nghiệp tốt hơn. Các hoạt động đệm đỡ phổ biến bao gồm mở rộng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp, rèn giũa các kỹ năng mới, xây dựng chuyên môn trong lĩnh vực của mình và luôn cập nhật các cơ hội việc làm trên thị trường, tất cả diễn ra trong khi họ vẫn hoàn thành các trách nhiệm hàng ngày của mình.

Các nhóm nhân sự thường xem việc tạo đệm đỡ sự nghiệp là một dấu hiệu cho thấy một nhân viên sắp rời bỏ tổ chức. Nhưng trên thực tế, đệm đỡ sự nghiệp không đơn thuần là lên kế hoạch rời khỏi công ty. Đối với người lao động, điều đó có nghĩa là bảo vệ tương lai của họ trong khi đưa ra những quyết định nghề nghiệp thông minh.

Câu hỏi thực sự mà các nhóm nhân sự phải đặt ra là liệu tổ chức của họ có được lợi ích gì từ những nhân viên đang xây dựng các kỹ năng giá trị và mở rộng mạng lưới quan hệ của họ hay không. Các tổ chức coi việc tạo đệm đỡ cho tương lai nghề nghiệp là sự đầu tư lành mạnh cho bản thân sẽ tạo ra các đội ngũ nhân viên mạnh mẽ và có năng lực hơn. Những tổ chức chống lại điều này có thể sẽ mất đi những nhân viên xuất sắc nhất của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Xhosa people        

B. prejudices       
C. other tribes     
D. Mfengfu people 

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “those” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?

A. người Xhosa

B. những định kiến

C. các bộ tộc khác

D. người Mfengu

Xác định thông tin trong bài:

“Mandela’s father rejected the prejudices those in his tribe, the Xhosa, held against the Mfengu tribe, who were considered better educated and more ‘Western’ than other tribes in the region.” (Cha của Mandela đã bác bỏ những định kiến ​​mà người trong bộ lạc của ông, bộ lạc Xhosa, áp đặt lên bộ lạc Mfengu, những người được coi là có học thức hơn và mang tính ‘Tây hóa’ hơn các bộ lạc khác trong khu vực.)

Từ “those” trong ngữ cảnh này đóng vai trò đại từ thay thế cho nhóm người thực hiện hành động áp đặt định kiến lên bộ lạc Mengfu. Do đó, “those” ở đây chỉ đến những người Xhosa, tức là “Xhosa people”. Chọn A.

Câu 2

A. mutual exchange                               
B. physical proximity      
C. public recognition                                                    
D. emotional stability

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “reciprocity” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. sự trao đổi tương hỗ

B. sự gần gũi về thể chất

C. sự công nhận của công chúng

D. sự ổn định về cảm xúc

Xác định thông tin trong bài:

“Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.”

Thông tin này cho thấy mối quan hệ là “một chiều” (one-sided), xuất phát từ một phía cá nhân đối với người họ không quen biết, do đó sự thiếu hụt “reciprocity” phản ánh việc không có sự trao đổi, phản hồi qua lại từ hai phía. Từ “mutual exchange” mang nghĩa là sự trao đổi lẫn nhau, sự tương tác hai chiều, có nét nghĩa tương đồng với “reciprocity” trong ngữ cảnh này. Chọn A.

Câu 3

A. if 
B. in case 
C. unless 
D. supposing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. jewelry metal small square                
B. metal small jewelry square      
C. small square metal jewelry          
D. square small jewelry metal

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Yes, I do. You can close it. 

B. Yes, of course. Are you tired?

C. Don’t worry. Go ahead! 
D. No, not at all. I’ll do it now.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP