khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 29 Lưu

Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.

Nelson Rolihlahla Mandela was born on July 18, 1918, in the small village of Qunu in South Africa. His father, Henry, was the chief counselor to the tribe’s leader and also a sort of “unofficial priest.”

Mandela’s father rejected the prejudices those in his tribe, the Xhosa, held against the Mfengu tribe, who were considered better educated and more ‘Western’ than other tribes in the region. Chief Henry befriended two Mfengu brothers, George and Ben Mbekela. George, a retired schoolteacher, suggested Rolihlahla be sent to school. There he was given the English name Nelson in accordance with the usual custom in South African schools at the time.

When Mandela was twelve years old, his father died. The tribe’s leader, Dalindyebo, became Mandela’s guardian and began grooming him for leadership. Mandela attended tribal meetings, in which issues of concern to all the villagers were discussed and voted upon. Mandela observed how Dalindyebo would open the meetings by addressing his amapakati, or “the middle ones,” who were sent to represent the interests of local clans. After explaining the reason for convening the meeting, Dalindyebo would yield the floor to the amapakati. Then he would remain silent until each person had spoken.

Even when meetings became hostile, Dalindyebo would listen patiently until all opinions were voiced. He would then help the group reach a consensus. Mandela credits his early exposure to this process, “democracy in its purest form,” for his later principles and practices as a political activist and leader.

(Adapted from Reading for the Real World 2)

What does “those” in paragraph 2 refer to?

A. Xhosa people        

B. prejudices       
C. other tribes     
D. Mfengfu people 

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “those” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?

A. người Xhosa

B. những định kiến

C. các bộ tộc khác

D. người Mfengu

Xác định thông tin trong bài:

“Mandela’s father rejected the prejudices those in his tribe, the Xhosa, held against the Mfengu tribe, who were considered better educated and more ‘Western’ than other tribes in the region.” (Cha của Mandela đã bác bỏ những định kiến ​​mà người trong bộ lạc của ông, bộ lạc Xhosa, áp đặt lên bộ lạc Mfengu, những người được coi là có học thức hơn và mang tính ‘Tây hóa’ hơn các bộ lạc khác trong khu vực.)

Từ “those” trong ngữ cảnh này đóng vai trò đại từ thay thế cho nhóm người thực hiện hành động áp đặt định kiến lên bộ lạc Mengfu. Do đó, “those” ở đây chỉ đến những người Xhosa, tức là “Xhosa people”. Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What is the main topic of paragraph 2?

A. The educational reforms in South African tribal communities during Mandela’s childhood      
B. The influence of Mandela’s father and the Mfengu brothers on Mandela’s early education      
C. The political rivalry between the Xhosa tribe and neighboring Westernized communities      
D. The reasons why English names became uncommon in traditional South African schools

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 2 là gì?

A. Những cải cách giáo dục trong các cộng đồng bộ lạc Nam Phi vào thời thơ ấu của Mandela

B. Ảnh hưởng của cha Mandela và anh em nhà Mfengu đến việc giáo dục thuở nhỏ của Mandela

C. Sự kình địch chính trị giữa bộ lạc Xhosa và các cộng đồng lân cận đã bị Tây hóa

D. Lý do tại sao tên tiếng Anh trở nên kém phổ biến trong các trường học truyền thống ở Nam Phi

Đoạn 2 tập trung thuật lại việc cha của Mandela (Chief Henry) gạt bỏ định kiến của bộ tộc để kết bạn với hai anh em người Mfengu “George and Ben Mbekela”. Chính người anh George, một giáo viên nghỉ hưu, đã đưa ra lời khuyên gửi Mandela đến trường học (suggested Rolihlahla be sent to school). Đây là bước ngoặt khởi đầu cho con đường học vấn và dẫn đến việc ông được đặt tên tiếng Anh là Nelson. Vì vậy, nội dung đoạn này làm rõ vai trò định hướng giáo dục thuở nhỏ của người cha và hai anh em người Mfengu. Chọn B.

Câu 3:

What can be inferred about the role of the amapakati?

A. They were high-ranking warriors responsible for the physical security of the village.      
B. They acted as intermediaries, voicing the specific concerns of local community groups.      
C. They were the only individuals allowed to vote on matters relating to religious customs.      
D. They were appointed by Mandela’s father to oversee the education of the tribal youth.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Có thể suy luận được điều gì về vai trò của amapakati?

A. Họ là những chiến binh cấp cao chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh vật chất cho ngôi làng.

B. Họ đóng vai trò trung gian, lên tiếng cho những mối bận tâm cụ thể của các nhóm cộng đồng địa phương.

C. Họ là những người duy nhất được phép bỏ phiếu về các vấn đề liên quan đến phong tục tôn giáo.

D. Họ được cha của Mandela bổ nhiệm để giám sát việc giáo dục thanh thiếu niên trong bộ lạc.

Xác định thông tin trong bài:

“Mandela observed how Dalindyebo would open the meetings by addressing his amapakati, or “the middle ones,” who were sent to represent the interests of local clans.” (Mandela đã quan sát cách Dalindyebo mở đầu các cuộc họp bằng việc hướng sự chú ý tới các amapakati của mình, hay còn gọi là “những người trung gian”, những người được cử đến để đại diện cho lợi ích của các thị tộc địa phương.)

Việc là “người ở giữa” và đại diện cho các thị tộc cho thấy họ chính là các trung gian kết nối, giúp truyền tải tiếng nói và nguyện vọng của người dân địa phương lên cấp lãnh đạo. Chọn B.

Câu 4:

What was Dalindyebo’s attitude towards “hostile” meetings within his tribe?

A. Composed             

B. Frustrated        
C. Indifferent       
D. Authoritarian

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, quan điểm của nhân vật trong văn bản

Thái độ của Dalindyebo đối với các cuộc họp mang tính “đối đầu” trong bộ lạc của mình là gì?

A. Điềm tĩnh

B. Bực bội

C. Thờ ơ

D. Độc đoán

Xác định thông tin trong bài:

“Even when meetings became hostile, Dalindyebo would listen patiently until all opinions were voiced. He would then help the group reach a consensus.” (Ngay cả khi các cuộc họp trở nên căng thẳng, Dalindyebo vẫn kiên nhẫn lắng nghe cho đến khi tất cả các ý kiến ​​được nêu lên. Sau đó, ông sẽ giúp nhóm người đạt được sự đồng thuận.)

Việc luôn kiên nhẫn lắng nghe và điều phối để tìm sự đồng thuận ngay cả trong hoàn cảnh xung đột căng thẳng thể hiện một thái độ vô cùng điềm tĩnh, tự chủ. Chọn A.

Câu 5:

Which of the following would the author most likely support?

A. Mandela’s leadership style was primarily a rejection of his father’s traditionalist views.
B. Western education was the primary factor contributing to Mandela’s political success.
C. Traditional tribal governance provided the foundation for Mandela’s democratic ideals.
D. Tribal meetings in Qunu were not so effective as the leader rarely shared his own opinion.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả

Điều nào sau đây có khả năng cao sẽ được tác giả ủng hộ nhất?

A. Phong cách lãnh đạo của Mandela chủ yếu là sự bác bỏ các quan điểm truyền thống của cha ông.

B. Giáo dục phương Tây là yếu tố chính góp phần vào thành công chính trị của Mandela.

C. Chế độ quản trị bộ lạc truyền thống đã tạo nền tảng cho lý tưởng dân chủ của Mandela.

D. Các cuộc họp bộ lạc ở Qunu không hiệu quả lắm vì lãnh đạo hiếm khi chia sẻ ý kiến ​​của mình.

Xác định thông tin trong bài:

“Mandela credits his early exposure to this process, “democracy in its purest form,” for his later principles and practices as a political activist and leader.” (Mandela cho rằng việc ông tiếp xúc sớm với quy trình này, “nền dân chủ ở hình thức thuần khiết nhất”, đã hình thành nên các nguyên tắc và hành động của ông với tư cách là một nhà hoạt động chính trị và nhà lãnh đạo sau này.)

Thông tin này chỉ ra rằng chính trải nghiệm quan sát cách vận hành họp bàn, bỏ phiếu mang tính dân chủ của bộ tộc truyền thống thuở nhỏ đã đặt nền móng vững chắc cho tư tưởng chính trị của Mandela. Chọn C.

Dịch bài đọc:

Nelson Rolihlahla Mandela sinh ngày 18 tháng 7 năm 1918, tại ngôi làng Qunu nhỏ bé ở Nam Phi. Cha ông, Henry, là cố vấn trưởng cho thủ lĩnh bộ lạc và cũng là một dạng “tư tế phi chính thức”.

Cha của Mandela đã bác bỏ những định kiến ​​mà người trong bộ lạc của ông, bộ lạc Xhosa, áp đặt lên bộ lạc Mfengu, những người được coi là có học thức hơn và mang tính ‘Tây hóa’ hơn các bộ lạc khác trong khu vực. Tù trưởng Henry đã kết bạn với hai anh em người Mfengu, là George và Ben Mbekela. George, một giáo viên đã nghỉ hưu, đã gợi ý cho Rolihlahla được đi học. Ở đó, ông được đặt tên tiếng Anh là Nelson theo đúng thông lệ thường thấy ở các trường học Nam Phi thời bấy giờ.

Khi Mandela mười hai tuổi, cha ông qua đời. Thủ lĩnh bộ lạc, Dalindyebo, trở thành người giám hộ của Mandela và bắt đầu đào tạo ông cho vai trò lãnh đạo. Mandela đã tham dự các cuộc họp của bộ lạc, nơi các vấn đề mà toàn thể dân làng quan tâm được thảo luận và bỏ phiếu. Mandela đã quan sát cách Dalindyebo mở đầu các cuộc họp bằng việc hướng sự chú ý tới các amapakati của mình, hay còn gọi là “những người trung gian”, những người được cử đến để đại diện cho lợi ích của các thị tộc địa phương. Sau khi giải thích xong lý do triệu tập cuộc họp, Dalindyebo sẽ nhường lời cho các amapakati. Sau đó, ông sẽ giữ im lặng cho đến khi từng người đều đã phát biểu.

Ngay cả khi các cuộc họp trở nên căng thẳng, Dalindyebo vẫn kiên nhẫn lắng nghe cho đến khi tất cả các ý kiến ​​được nêu lên. Sau đó, ông sẽ giúp nhóm người đạt được sự đồng thuận. Mandela cho rằng việc ông được tiếp xúc sớm với quy trình này, “nền dân chủ ở hình thức thuần khiết nhất”, đã hình thành nên các nguyên tắc và hành động của ông với tư cách là một nhà hoạt động chính trị và nhà lãnh đạo sau này.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. employ                  

B. employed        
C. to employ        
D. employing

Lời giải

Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí  hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.

Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.

Câu 2

A. mutual exchange                               
B. physical proximity      
C. public recognition                                                    
D. emotional stability

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “reciprocity” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. sự trao đổi tương hỗ

B. sự gần gũi về thể chất

C. sự công nhận của công chúng

D. sự ổn định về cảm xúc

Xác định thông tin trong bài:

“Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.”

Thông tin này cho thấy mối quan hệ là “một chiều” (one-sided), xuất phát từ một phía cá nhân đối với người họ không quen biết, do đó sự thiếu hụt “reciprocity” phản ánh việc không có sự trao đổi, phản hồi qua lại từ hai phía. Từ “mutual exchange” mang nghĩa là sự trao đổi lẫn nhau, sự tương tác hai chiều, có nét nghĩa tương đồng với “reciprocity” trong ngữ cảnh này. Chọn A.

Câu 3

A. if 
B. in case 
C. unless 
D. supposing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Not until five years had elapsed that the full truth about the murder came out.
B. Not for another five years did the full truth about the murder come out.
C. The full truth about the murder was only revealed five years ago.
D. It was five years ago that the full truth about the murder was revealed.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. jewelry metal small square                
B. metal small jewelry square      
C. small square metal jewelry          
D. square small jewelry metal

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. is open
B. is opened 
C. is opening 
D. is being opened

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP