khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 25 Lưu

Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.

Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.

This term was first introduced by psychologists Donald Horton and R. Richard Wohl in 1956, when television became widely popular, as they noticed that TV viewers began to form “illusions of intimacy” with characters on screen. There are no definitive conclusions about why people develop parasocial relationships, but one hypothesis suggests that the human brain is developed to be social, and when so much of our time is spent online or watching TV or movies, we’re naturally inclined to recognize faces we see repeatedly and develop warm feelings for them.

Originally believed to be unhealthy, contemporary research has largely refuted this view. These relationships are often harmless and, in fact, quite common. Research shows that such relationships can improve an individual’s well-being by providing a sense of companionship and someone with whom they can relate.

However, when parasocial relationships become a full-time occupation for an individual, they may be considered unhealthy – the individual may cease maintaining real-life relationships, or their daily functioning may decline, hindering personal growth and emotional fulfillment. In rare cases, these relationships may contribute to an individual losing touch with reality. One typical example of an unhealthy and delusional parasocial relationship is John Hinckley, Jr., who was infatuated with the actress Jodie Foster. John, who also suffered from psychiatric conditions, shot President Ronald Reagan in 1981 in an attempt to impress Foster.

(Adapted from https://www.psychologytoday.com)

What is “reciprocity” in paragraph 1 closest in meaning to?

A. mutual exchange                               
B. physical proximity      
C. public recognition                                                    
D. emotional stability

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “reciprocity” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. sự trao đổi tương hỗ

B. sự gần gũi về thể chất

C. sự công nhận của công chúng

D. sự ổn định về cảm xúc

Xác định thông tin trong bài:

“Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.”

Thông tin này cho thấy mối quan hệ là “một chiều” (one-sided), xuất phát từ một phía cá nhân đối với người họ không quen biết, do đó sự thiếu hụt “reciprocity” phản ánh việc không có sự trao đổi, phản hồi qua lại từ hai phía. Từ “mutual exchange” mang nghĩa là sự trao đổi lẫn nhau, sự tương tác hai chiều, có nét nghĩa tương đồng với “reciprocity” trong ngữ cảnh này. Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What can be inferred about parasocial relationships based on current research?

A. They are considered a necessary stage in social development in the digital age.      
B. They are seen as generally benign and potentially beneficial to mental health.      
C. They are still classified as a mild form of psychosis by most modern therapists.      
D. They are expected to eventually replace traditional face-to-face relationships.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Dựa trên các nghiên cứu hiện nay, có thể suy luận được điều gì về các mối quan hệ cận xã hội?

A. Chúng được coi là một giai đoạn cần thiết trong sự phát triển xã hội ở thời đại kỹ thuật số.

B. Chúng nhìn chung được coi là vô hại và có tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe tinh thần.

C. Chúng vẫn bị phân loại là một dạng rối loạn tâm thần nhẹ bởi hầu hết các nhà trị liệu hiện đại.

D. Chúng được kỳ vọng là cuối cùng sẽ thay thế các mối quan hệ mặt trực tiếp truyền thống.

Xác định thông tin trong bài:

“Originally believed to be unhealthy, contemporary research has largely refuted this view. These relationships are often harmless and, in fact, quite common. Research shows that such relationships can improve an individual’s well-being by providing a sense of companionship” (Ban đầu xu hướng này được cho là thiếu lành mạnh, tuy nhiên các nghiên cứu hiện nay phần lớn đã bác bỏ quan điểm này. Những mối quan hệ này thường vô hại và trên thực tế, khá phổ biến. Nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan hệ như vậy có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của một cá nhân bằng cách mang lại cảm giác có bạn đồng hành).

Thông tin này cho thấy các nghiên cứu ngày nay đánh giá hiện tượng này là “vô hại” (harmless) và có thể “cải thiện sức khỏe tinh thần” (improve well-being), tương đương với cụm “generally benign and potentially beneficial to mental health”. Chọn B.

Câu 3:

What is the author’s primary purpose in mentioning John Hinckley, Jr.?

A. To criticize celebrities for encouraging unhealthy admiration from vulnerable audiences      
B. To demonstrate most parasocial relationships eventually lead to severe emotional instability      
C. To suggest that psychiatric illnesses are the primary cause of violent criminal behavior      
D. To illustrate an extreme example of how dangerous parasocial relationships may become

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu mục đích viết của tác giả

Mục đích chính của tác giả khi nhắc đến John Hinckley, Jr. là gì?

A. Phê phán người nổi tiếng vì khuyến khích sự ngưỡng mộ không lành mạnh từ những khán giả dễ bị tổn thương

B. Chứng minh rằng hầu hết các mối quan hệ cận xã hội cuối cùng đều dẫn đến sự bất ổn cảm xúc nghiêm trọng

C. Gợi ý rằng các bệnh tâm thần là nguyên nhân chính gây ra hành vi tội phạm bạo lực

D. Minh họa một ví dụ cực đoan về mức độ nguy hiểm của các mối quan hệ cận xã hội

Xác định thông tin trong bài:

“In rare cases, these relationships may contribute to an individual losing touch with reality. One typical example of an unhealthy and delusional parasocial relationship is John Hinckley, Jr., who was infatuated with the actress Jodie Foster. John, who also suffered from psychiatric conditions, shot President Ronald Reagan in 1981 in an attempt to impress Foster.” (Trong những trường hợp hiếm hoi, các mối quan hệ này có thể khiến một cá nhân mất kết nối với thực tại. Một ví dụ điển hình về mối quan hệ cận xã hội thiếu lành mạnh và ảo tưởng là John Hinckley, Jr., người đã say đắm nữ diễn viên Jodie Foster. John, người cũng mắc các tình trạng bệnh tâm thần, đã bắn Tổng thống Ronald Reagan vào năm 1981, trong một nỗ lực nhằm gây ấn tượng với Foster.)

Thông tin này chỉ ra việc tác giả đưa ra câu chuyện của John Hinckley, Jr. như một “ví dụ điển hình” (typical example) ngay sau câu cảnh báo về việc “mất kết nối với thực tế trong các trường hợp hiếm hoi”, nhằm mục đích làm rõ mức độ nguy hại mà hội chứng hoang tưởng một chiều này có thể gây ra ngoài đời thực. Chọn D.

Câu 4:

Which of the following best describes the tone of the author?

A. Dismissive 
B. Enthusiastic 
C. Informative 
D. Judgmental

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất giọng văn của tác giả?

A. Coi thường

B. Hào hứng

C. Khách quan

D. Phán xét

Xuyên suốt văn bản, tác giả đưa ra các định nghĩa chuyên ngành, mốc thời gian lịch sử tâm lý học (psychologists Donald Horton and R. Richard Wohl in 1956), trích dẫn các giả thuyết khoa học (one hypothesis suggests), cũng như phân tích hai mặt lợi – hại của hiện tượng dựa trên các nghiên cứu khách quan mà không lồng ghép cảm xúc định kiến cá nhân hay dùng từ ngữ mang tính chỉ trích, ca ngợi. Giọng văn này mang tính chất cung cấp kiến thức, giải thích khoa học một cách trung lập. Từ “Informative” (khách quan) phản ánh giọng điệu này. Chọn C.

Câu 5:

Which of the following would the author most likely support?

A. Moderate parasocial relationships may provide emotional comfort without causing harm.      
B. Parasocial relationships should be avoided as they weaken most forms of social interaction.      
C. People who admire celebrities online are generally unable to maintain genuine friendships.      
D. Media exposure alone is enough to explain every form of unhealthy emotional attachment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả

Điều nào sau đây có khả năng cao sẽ được tác giả ủng hộ nhất?

A. Các mối quan hệ cận xã hội mức độ vừa phải có thể mang lại sự an ủi về mặt cảm xúc mà không gây ra tác hại.

B. Mọi người nên tránh các mối quan hệ cận xã hội vì chúng sẽ làm suy yếu hầu hết các hình thức tương tác xã hội.

C. Những người ngưỡng mộ người nổi tiếng trên mạng thường không có khả năng duy trì tình bạn chân chính.

D. Chỉ riêng việc tiếp xúc với truyền thông cũng đủ để giải thích cho mọi hình thức gắn bó tình cảm không lành mạnh.

Xác định thông tin trong bài:

“These relationships are often harmless and, in fact, quite common. Research shows that such relationships can improve an individual’s well-being by providing a sense of companionship” (Những mối quan hệ này thường vô hại và trên thực tế, khá phổ biến. Nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan hệ như vậy có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của một cá nhân bằng cách mang lại cảm giác có bạn đồng hành).

Như vậy, nếu duy trì ở mức độ chừng mực thì mối quan hệ này hoàn toàn đem lại lợi ích tinh thần tích cực mà không gây hại. Phương án (A) phản ánh góc nhìn khoa học cân bằng này. Chọn A.

Dịch bài đọc:

Mối quan hệ cận xã hội (parasocial relationships) chỉ đến các mối quan hệ một chiều, trong đó một cá nhân phát triển cảm giác kết nối, thân mật hoặc quen thuộc mạnh mẽ với một người mà họ không quen biết, thường là người nổi tiếng hoặc nhân vật truyền thông. Những mối quan hệ này chỉ tồn tại trong tâm trí của cá nhân mà cảm nhận được sự kết nối đó, bất chấp sự thiếu hụt tương tác qua lại.

Thuật ngữ này lần đầu tiên được các nhà tâm lý học Donald Horton và R. Richard Wohl giới thiệu vào năm 1956, khi truyền hình trở nên phổ biến rộng rãi, khi họ nhận thấy các khán giả xem truyền hình bắt đầu hình thành những “ảo tưởng về sự thân mật” với các nhân vật trên màn ảnh. Không có kết luận chắc chắn nào về lý do tại sao mọi người phát triển các mối quan hệ cận xã hội, nhưng tồn tại một giả thuyết cho rằng bộ não con người được tiến hóa để có tính xã hội, và khi chúng ta dành quá nhiều thời gian trực tuyến hoặc xem TV hay phim ảnh, chúng ta tự nhiên có xu hướng nhận ra những khuôn mặt mà chúng ta nhìn thấy nhiều lần và phát triển cảm xúc ấm áp dành cho họ.

Ban đầu xu hướng này được cho là thiếu lành mạnh, tuy nhiên các nghiên cứu hiện nay phần lớn đã bác bỏ quan điểm này. Những mối quan hệ này thường vô hại và trên thực tế, khá phổ biến. Nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan hệ như vậy có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của một cá nhân bằng cách mang lại cảm giác có bạn đồng hành và một ai đó mà họ có thể tìm thấy được sự đồng điệu.

Tuy nhiên, khi các mối quan hệ cận xã hội chiếm trọn thời gian của một cá nhân, chúng có thể được coi là không lành mạnh – cá nhân đó có thể ngừng duy trì các mối quan hệ ngoài đời thực, hoặc các chức năng hoạt động hàng ngày của họ có thể suy giảm, gây cản trở sự phát triển cá nhân và sự thỏa mãn về mặt cảm xúc. Trong những trường hợp hiếm hoi, các mối quan hệ này có thể khiến một cá nhân mất kết nối với thực tại. Một ví dụ điển hình về mối quan hệ cận xã hội thiếu lành mạnh và ảo tưởng là John Hinckley, Jr., người đã say đắm nữ diễn viên Jodie Foster. John, người cũng mắc các tình trạng bệnh tâm thần, đã bắn Tổng thống Ronald Reagan vào năm 1981, trong một nỗ lực nhằm gây ấn tượng với Foster.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Xhosa people        

B. prejudices       
C. other tribes     
D. Mfengfu people 

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “those” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?

A. người Xhosa

B. những định kiến

C. các bộ tộc khác

D. người Mfengu

Xác định thông tin trong bài:

“Mandela’s father rejected the prejudices those in his tribe, the Xhosa, held against the Mfengu tribe, who were considered better educated and more ‘Western’ than other tribes in the region.” (Cha của Mandela đã bác bỏ những định kiến ​​mà người trong bộ lạc của ông, bộ lạc Xhosa, áp đặt lên bộ lạc Mfengu, những người được coi là có học thức hơn và mang tính ‘Tây hóa’ hơn các bộ lạc khác trong khu vực.)

Từ “those” trong ngữ cảnh này đóng vai trò đại từ thay thế cho nhóm người thực hiện hành động áp đặt định kiến lên bộ lạc Mengfu. Do đó, “those” ở đây chỉ đến những người Xhosa, tức là “Xhosa people”. Chọn A.

Câu 2

A. employ                  

B. employed        
C. to employ        
D. employing

Lời giải

Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí  hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.

Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.

Câu 3

A. if 
B. in case 
C. unless 
D. supposing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Not until five years had elapsed that the full truth about the murder came out.
B. Not for another five years did the full truth about the murder come out.
C. The full truth about the murder was only revealed five years ago.
D. It was five years ago that the full truth about the murder was revealed.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. harshly 
B. keenly 
C. heavily 
D. painfully

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. jewelry metal small square                
B. metal small jewelry square      
C. small square metal jewelry          
D. square small jewelry metal

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP