Which of the following situations best exemplifies “cooperation” where people work together in order to achieve a shared goal?
Quảng cáo
Trả lời:
Kỹ năng suy luận
Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất khái niệm “hợp tác”, trong đó mọi người cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung?
A. Mason nhất quyết đòi giúp các bạn cùng lớp hoàn thành dự án để kịp hạn chót vào Chủ nhật này.
B. Mason và bạn bè của anh ấy chia đều công việc và giúp đỡ nhau để hoàn thành dự án.
C. Mason đã xoay sở để nộp được bài nghiên cứu của nhóm về biến đổi khí hậu trước hạn chót.
D. Mason thuyết phục bạn bè của anh ấy ở lại trường sau giờ học để cùng nhau làm dự án của lớp.
Danh từ “cooperation” được định nghĩa là khi mọi người trong cùng một tập thể cùng nhau làm việc và tương tác hỗ trợ nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung. Phương án (B) cho thấy sự phân chia trách nhiệm giữa Mason và bạn bè (divided the work equally), giúp đỡ lẫn nhau (helped each other) nhằm hướng tới đích đến chung (complete the project). Đây là tình huống minh họa rõ nhất cho sự hợp tác. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. Tình huống này chỉ mô tả hành động giúp đỡ đơn phương của Mason, không thể hiện tính tương tác từ những người bạn cùng lớp.
C. Đây là hành động cá nhân có tính chất gánh vác trách nhiệm, không thể hiện được quá trình làm việc chung cả các thành viên.
D. Tình huống này mới dừng lại ở việc Mason thuyết phục bạn bè làm dự án, chưa đi vào giai đoạn thực hiện công việc với sự phối hợp cụ thể.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “reciprocity” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. sự trao đổi tương hỗ
B. sự gần gũi về thể chất
C. sự công nhận của công chúng
D. sự ổn định về cảm xúc
Xác định thông tin trong bài:
“Parasocial relationships refer to one-sided relationships where an individual develops a strong sense of connection, intimacy, or familiarity with someone they don’t know, most often a celebrity or media personality. These relationships exist only in the mind of the individual who perceives the connection despite the lack of reciprocity.”
Thông tin này cho thấy mối quan hệ là “một chiều” (one-sided), xuất phát từ một phía cá nhân đối với người họ không quen biết, do đó sự thiếu hụt “reciprocity” phản ánh việc không có sự trao đổi, phản hồi qua lại từ hai phía. Từ “mutual exchange” mang nghĩa là sự trao đổi lẫn nhau, sự tương tác hai chiều, có nét nghĩa tương đồng với “reciprocity” trong ngữ cảnh này. Chọn A.
Câu 2
A. employ
Lời giải
Kiến thức về rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Ngữ cảnh của câu gợi ý ý nghĩa của thuật ngữ “đệm đỡ sự nghiệp” (career cushioning) là khi người lao động chủ động bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn làm việc ở vị trí hiện tại. Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, “employees” là chủ ngữ của câu, là đối tượng được thuê (employ) làm việc, nên động từ rút gọn phải chia ở dạng quá khứ phân từ “employed”. Chọn B.
Dịch: Đệm đỡ sự nghiệp là khi người lao động chủ động hành động để bảo vệ và thúc đẩy tương lai nghề nghiệp của họ trong khi vẫn đang làm việc ở vị trí hiện tại.
Câu 3
A. Xhosa people
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.