khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 60 Lưu

Having a/an _______ diet is really crucial to maintain good health. You should eat a variety of nutrients and avoid harmful food.

A. arranged 
B. organized 
C. balanced 
D. similar

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. arranged (adj/v-ed): được sắp xếp

B. organized (adj): có tổ chức

C. balanced (adj): cân bằng

D. similar (adj): tương tự

Vế sau đưa ra lời khuyên: “You should eat a variety of nutrients and avoid harmful food” (Bạn nên ăn đa dạng các chất dinh dưỡng và tránh thức ăn có hại). Điều này giải thích cho cụm từ cố định (collocation) đi chung với danh từ “diet” (chế độ ăn) là a balanced diet (một chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng).

→ Having a balanced diet is really crucial to maintain good health.

Dịch nghĩa: Có một chế độ ăn uống cân bằng thực sự rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Linda's parents are pleased with her choice of clothes. (Bố mẹ của Linda hài lòng với sự lựa chọn quần áo của cô ấy.)

A. False: Sai

B. True: Đúng

Thông tin: Linda: Just my parents keep complaining about my clothes.

Dịch nghĩa: Linda: Chỉ là bố mẹ mình cứ phàn nàn mãi về quần áo của mình.

→ Phàn nàn tức là không hài lòng - not pleased

Khẳng định sai. Chọn A.

Câu 2

A. make     

B. do                   
C. play                
D. have

Lời giải

Đáp án đúng là C

A. make (v): làm, chế tạo

B. do (v): làm, thực hiện

C. play (v): chơi, đóng (vai trò)

D. have (v): có

Ta có cụm: play an important role in something: đóng một vai trò quan trọng trong việc gì đó

→ Generation gaps play an important role in businesses.

Dịch nghĩa: Khoảng cách thế hệ đóng một vai trò quan trọng trong các doanh nghiệp.

Câu 3

A. a doctor 
B. an expert 
C. a teenager 
D. an engineer

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. keeping  
B. worsening       
C. causing 
D. relieving

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

PART 3: (1pt)

Write an email (100-120 words) to reply to your friend’s invitation to her party on Sunday. In the email, you should:

- thank for and accept the invitation.

- ask for the specific time.

- ask if you need to buy or bring something beforehand.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP