khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 2 Lưu

Our city is small, but it __________ many tourist attractions.

A. has 
B. looks 
C. seems 
D. becomes

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

A. has (v): có

B. looks (v): trông có vẻ

C. seems (v): dường như

D. becomes (v): trở nên

Đứng trước cụm danh từ “many tourist attractions” (nhiều điểm thu hút khách du lịch), động từ mang ngữ nghĩa tự nhiên và chính xác nhất để chỉ sự sở hữu/bao gồm của một địa điểm là “has” (có). Các đáp án còn lại (looks, seems, becomes) là những động từ liên kết (linking verbs) thường đi cùng tính từ và không hợp lý về mặt ngữ nghĩa trong câu này.

→ Our city is small, but it has many tourist attractions.

Dịch nghĩa: Thành phố của chúng tôi tuy nhỏ, nhưng nó có rất nhiều điểm thu hút khách du lịch.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. 
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. 
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. 
D. Parents should take control of their teenagers more strictly.

Lời giải

Đáp án đúng là C

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. (Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ theo một số cách.)

B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. (Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học ở trường và cuộc sống riêng.)

C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. (Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ của họ.)

D. Parents should take control of their teenagers more strictly. (Cha mẹ nên kiểm soát con cái tuổi vị thành niên của mình nghiêm ngặt hơn.)

Thông tin: Tiêu đề của đoạn văn là “HOW TO HANDLE YOUR PARENTS” (Cách cư xử/ứng phó với cha mẹ). Đoạn 1 nêu ra những thay đổi tâm sinh lý dẫn đến sự khác biệt quan điểm. Đoạn 2 đặt câu hỏi trọng tâm: “...what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?” (...bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để giữ mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ mình?) và sau đó liệt kê hàng loạt lời khuyên (giao tiếp, thấu hiểu, giữ lời hứa).

→ Phương án C bao quát chính xác nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Lời giải

Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother. (Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy bực mình/buồn lòng.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: Mai: Well, it's my mum. She keeps complaining about my appearance. [...] Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.

Dịch nghĩa: Mai: À, là do mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn mãi về vẻ bề ngoài của mình. [...] Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.

Khẳng định đúng. Chọn A.

Câu 3

A. Expensive skincare products 

B. Fitness programs for teenagers

C. Healthy food for young people 
D. Fitness exercises and balanced diet.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. germs                               

B. organisms         
C. diseases            
D. microbes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. important                         

B. unimportant     
C. importance   
D. unimportance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP