khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

03/10/2026 7 Lưu

PART 1:  Read the following passage carefully and then choose the best option to fit each numbered blank (from 21 to 25).

In recent years, people have become more aware of the (21) _____ of healthy lifestyle habits. Some people seem to live longer and healthier than others. One possible reason is that they eat wisely and stay active.

To begin with, you should pay attention (22) _____ what you eat. Always read food labels and avoid products with too much sugar or salt. Moreover, try to add more (23) ______ and fruits to your daily meals. It is also a good idea to eat a big breakfast and a light dinner.

If you (24) _______ much exercise before, start slowly. You can start by walking or doing simple stretches for only ten minutes a day. Later, when your body gets stronger, you can do more challenging exercises. (25) _______, the key is to exercise regularly, not just once in a while to keep your body fit and your mind happy.

 (Adapted from Global Success 11 – Textbook)

III. READING: (2.5 points)

In recent years, people have become more aware of the (21) _____ of healthy lifestyle habits.

A. important                         

B. unimportant     
C. importance   
D. unimportance

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. important (adj): quan trọng

B. unimportant (adj): không quan trọng

C. importance (n): tầm quan trọng

D. unimportance (n): sự không quan trọng

Theo nguyên tắc ngữ pháp, đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” bắt buộc phải là một danh từ. Về mặt ngữ nghĩa, ta có cấu trúc: be aware of the importance of something: nhận thức được tầm quan trọng của cái gì đó

→ In recent years, people have become more aware of the importance of healthy lifestyle habits.

Dịch nghĩa: Trong những năm gần đây, mọi người đã nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của các thói quen sống lành mạnh.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

To begin with, you should pay attention (22) _____ what you eat.

A. in                                     

B. to                      
C. at                   
D. of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Ta cụm từ cố định: pay attention to something: chú ý đến điều gì đó

→ To begin with, you should pay attention to what you eat.

Dịch nghĩa: Để bắt đầu, bạn nên chú ý đến những gì bạn ăn.

Câu 3:

Moreover, try to add more (23) ______ and fruits to your daily meals. 

A. meat                                 

B. grain                 
C. cereal           
D. vegetables

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. meat (n): thịt

B. grain (n): ngũ cốc (hạt)

C. cereal (n): ngũ cốc (thường là đồ ăn sáng)

D. vegetables (n): rau củ

Khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh, “vegetables” (rau củ) và “fruits” (trái cây) là hai danh từ thường xuyên đi liền với nhau tạo thành cụm “vegetables and fruits” (hoặc fruit and veg).

→ Moreover, try to add more vegetables and fruits to your daily meals.

Dịch nghĩa: Hơn nữa, hãy cố gắng bổ sung thêm nhiều rau củ và trái cây vào các bữa ăn hàng ngày của bạn.

Câu 4:

If you (24) _______ much exercise before, start slowly.

A. haven’t done                    

B. didn’t do           
C. don’t do        
D. won’t do

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. haven’t done: chưa từng tập/làm (thì hiện tại hoàn thành)

B. didn’t do: đã không tập (thì quá khứ đơn)

C. don’t do: không tập (thì hiện tại đơn)

D. won’t do: sẽ không tập (thì tương lai đơn)

Trạng từ “before” (trước đây, cho đến tận bây giờ) nằm ở cuối mệnh đề là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành, dùng để diễn tả một trải nghiệm từ quá khứ kéo dài đến hiện tại. Đây là một dạng câu điều kiện loại 1 kết hợp với hiện tại hoàn thành.

→ If you haven’t done much exercise before, start slowly.

Dịch nghĩa: Nếu từ trước đến nay bạn chưa tập thể dục nhiều, hãy bắt đầu một cách chậm rãi.

Câu 5:

(25) _______, the key is to exercise regularly, not just once in a while to keep your body fit and your mind happy.

A. However         
B. Finally   
C. Thus      
D. Meanwhile

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự tương phản)

B. Finally (adv): Cuối cùng (dùng để chốt lại vấn đề, kết thúc chuỗi liệt kê)

C. Thus (adv): Vì vậy, do đó (chỉ kết quả)

D. Meanwhile (adv): Trong khi đó

Đoạn văn được tổ chức theo cấu trúc đưa ra lời khuyên theo trình tự: “To begin with” (Để bắt đầu/Đầu tiên là) ở đoạn 2, tiếp đến là đoạn 3 nói về việc tập luyện (start slowly → later). Chỗ trống nằm ở câu chốt lại toàn bộ lời khuyên trong bài (the key is...). Do đó, trạng từ “Finally” (Cuối cùng) là từ nối phù hợp nhất để khép lại chuỗi ý tưởng này.

→ Finally, the key is to exercise regularly, not just once in a while to keep your body fit and your mind happy.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, mấu chốt là phải tập thể dục đều đặn, chứ không phải chỉ thỉnh thoảng mới tập để giữ cho cơ thể cân đối và tinh thần vui vẻ.

Dịch bài đọc:

Trong những năm gần đây, mọi người đã nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của các thói quen sống lành mạnh. Một số người dường như sống thọ hơn và khỏe mạnh hơn những người khác. Một lý do khả dĩ là họ ăn uống khôn ngoan và duy trì sự năng động.

Để bắt đầu, bạn nên chú ý đến những gì bạn ăn. Luôn đọc nhãn thực phẩm và tránh các sản phẩm có quá nhiều đường hoặc muối. Hơn nữa, hãy cố gắng bổ sung thêm nhiều rau củ và trái cây vào các bữa ăn hàng ngày của bạn. Việc ăn một bữa sáng thịnh soạn và một bữa tối nhẹ nhàng cũng là một ý tưởng hay.

Nếu từ trước đến nay bạn chưa tập thể dục nhiều, hãy bắt đầu một cách chậm rãi. Bạn có thể bắt đầu bằng việc đi bộ hoặc thực hiện các động tác giãn cơ đơn giản chỉ trong mười phút mỗi ngày. Sau này, khi cơ thể bạn trở nên khỏe hơn, bạn có thể thực hiện những bài tập mang tính thử thách cao hơn. Cuối cùng, mấu chốt là phải tập thể dục đều đặn, chứ không phải chỉ thỉnh thoảng mới tập để giữ cho cơ thể cân đối và tinh thần vui vẻ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. 
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. 
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. 
D. Parents should take control of their teenagers more strictly.

Lời giải

Đáp án đúng là C

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways. (Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ theo một số cách.)

B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life. (Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học ở trường và cuộc sống riêng.)

C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents. (Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ của họ.)

D. Parents should take control of their teenagers more strictly. (Cha mẹ nên kiểm soát con cái tuổi vị thành niên của mình nghiêm ngặt hơn.)

Thông tin: Tiêu đề của đoạn văn là “HOW TO HANDLE YOUR PARENTS” (Cách cư xử/ứng phó với cha mẹ). Đoạn 1 nêu ra những thay đổi tâm sinh lý dẫn đến sự khác biệt quan điểm. Đoạn 2 đặt câu hỏi trọng tâm: “...what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?” (...bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để giữ mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ mình?) và sau đó liệt kê hàng loạt lời khuyên (giao tiếp, thấu hiểu, giữ lời hứa).

→ Phương án C bao quát chính xác nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.

Lời giải

Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother. (Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy bực mình/buồn lòng.)

A. True: Đúng

B. False: Sai

Thông tin: Mai: Well, it's my mum. She keeps complaining about my appearance. [...] Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.

Dịch nghĩa: Mai: À, là do mẹ mình. Mẹ cứ phàn nàn mãi về vẻ bề ngoài của mình. [...] Ừ, mẹ không thích sự lựa chọn quần áo và kiểu tóc của mình.

Khẳng định đúng. Chọn A.

Câu 3

A. Expensive skincare products 

B. Fitness programs for teenagers

C. Healthy food for young people 
D. Fitness exercises and balanced diet.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. germs                               

B. organisms         
C. diseases            
D. microbes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP