khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/10/2026 2 Lưu

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the sentence printed before it, using the cues in brackets.

During my wait for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley. (Using “while”)

→ ……………………………………………………………………………………

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

While I was waiting for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley.

While I was waiting for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley.

Câu gốc: During my wait for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley. (Từ cho sẵn: while) (Trong lúc tôi chờ xe buýt, một cậu bé đã giật ví của tôi và chạy dọc theo con hẻm.)

Quy tắc: Chuyển đổi từ giới từ “During” (trong suốt) sang liên từ “While” (trong khi).

- During + Danh từ / Cụm danh từ (During my wait).

- While + Mệnh đề Quá khứ tiếp diễn (While S + was/were + V-ing).

Cách làm:

- Đổi cụm danh từ “my wait” thành một mệnh đề chia ở thì Quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ là “I”, động từ to be là “was”, động từ “wait” thêm -ing: While I was waiting.

- Viết tiếp phần còn lại của cụm từ: for the bus.

- Thêm dấu phẩy (,) để kết thúc mệnh đề phụ, sau đó viết lại y nguyên mệnh đề chính phía sau: a boy snatched my purse and ran down the alley.

→ While I was waiting for the bus, a boy snatched my purse and ran down the alley.

Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang đứng đợi xe buýt, một cậu bé đã giật lấy chiếc ví của tôi và chạy tót vào hẻm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Many of the films created by Walt Disney’s company are popular with only children.

(Nhiều bộ phim do công ty của Walt Disney tạo ra chỉ phổ biến với trẻ em.)

A. True

B. False

Thông tin: Many of the films created by his company are very popular with both children and adults.

Dịch nghĩa: Nhiều bộ phim do công ty của ông tạo ra rất được cả trẻ em và người lớn yêu thích.

→ Khẳng định sai. Chọn B (False).

Lời giải

Đáp án:

I was jogging in the park when I met an old school friend.

I was jogging in the park when I met an old school friend. / When I was jogging in the park, I met an old school friend.

Câu gốc: I was jogging in the park. I met an old school friend. (Từ cho sẵn: when) (Tôi đang chạy bộ trong công viên. Tôi gặp một người bạn học cũ.)

Quy tắc: Cấu trúc kết hợp một hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia thì Quá khứ tiếp diễn) thì có một hành động khác xen ngang/cắt ngang (chia thì Quá khứ đơn). Liên từ when (khi mà) thường được đặt trước mệnh đề hành động xen ngang. Cấu trúc: S1 + was/were + V-ing + when + S2 + V2/ed.

Cách làm:

- Giữ nguyên câu đầu tiên miêu tả hành động đang xảy ra: I was jogging in the park.

- Thay dấu chấm (.) bằng liên từ when.

- Viết tiếp câu thứ hai (hành động xen vào).

→ I was jogging in the park when I met an old school friend.

Dịch nghĩa: Tôi đang chạy bộ trong công viên thì tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Crime rates                                                
B. Access to better jobs    
C. Old-fashioned practices                         
D. Housing costs

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP