khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/10/2026 1 Lưu

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.

b. Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!

c. Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?

d. Mai: What changes are you making to your diet?

e. Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.

A. b-e-d-a-c 
B. b-a-c-e-d 
C. d-a-c-e-b 
D. d-e-c-a-b

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. d – a – c – e – b

Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:

- (d): Câu hỏi mở đầu chủ đề, Mai hỏi về sự thay đổi: “What changes are you making to your diet?” (Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống của mình vậy?).

- (a): Linh trả lời câu hỏi của Mai: “I'm going to eat more fruits and vegetables.” (Tớ sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn).

- (c): Mai hỏi đào sâu thêm về lợi ích: “What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?” (Tập trung vào trái cây và rau củ thì có lợi ích gì?).

- (e): Linh giải thích lợi ích để trả lời Mai: “They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.” (Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh).

- (b): Mai chia sẻ về khó khăn của bản thân mình như một lời bình luận kết thúc: “I find it hard to give up junk food; it's so tempting!” (Tớ thấy thật khó để bỏ đồ ăn vặt; nó quá hấp dẫn!).

Đoạn hoàn chỉnh:

Mai: What changes are you making to your diet?

Linh: I'm going to eat more fruits and vegetables.

Mai: What's the benefit of focusing on fruits and vegetables?

Linh: They provide essential vitamins and help maintain a healthy weight.

Mai: I find it hard to give up junk food; it's so tempting!

Dịch nghĩa:

Mai: Cậu đang thay đổi gì trong chế độ ăn uống của mình vậy?

Linh: Tớ sẽ ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.

Mai: Tập trung vào trái cây và rau củ thì có lợi ích gì?

Linh: Chúng cung cấp các vitamin thiết yếu và giúp duy trì mức cân nặng khỏe mạnh.

Mai: Tớ thấy thật khó để bỏ đồ ăn vặt; nó quá hấp dẫn!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. who usually posts content about music and dancing on the platform    
B. where people post long stories and articles    
C. that is commonly used for online shopping in many countries    
D. which is known for creative short clips made by young users

Lời giải

Đáp án đúng là D

Khoảng trống (1) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau chủ ngữ “The app” (Ứng dụng). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thêm thông tin cho “The app”.

A. người mà thường đăng nội dung... (Sai đại từ quan hệ: “who” dùng cho người, trong khi “The app” là vật).

B. nơi mọi người đăng những câu chuyện và bài báo dài (Sai logic: Câu trước vừa khẳng định TikTok là ứng dụng chia sẻ “video ngắn” - short videos).

C. cái mà thường được sử dụng để mua sắm trực tuyến... (Sai ngữ pháp: Đại từ “that” KHÔNG ĐƯỢC phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. cái mà được biết đến với những clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ tạo ra (Đại từ “which” thay thế cho vật, cấu trúc hoàn toàn chuẩn xác và khớp logic với chủ đề).

Đáp án D tuân thủ quy tắc ngữ pháp của mệnh đề quan hệ và củng cố thêm nội dung về đặc trưng của TikTok.

→ The app, which is known for creative short clips made by young users, lets users create clips using music, filters, and special effects.

Dịch nghĩa: Ứng dụng này, cái được biết đến với những đoạn clip ngắn sáng tạo do người dùng trẻ làm ra, cho phép người dùng tạo clip bằng cách sử dụng âm nhạc, bộ lọc và hiệu ứng đặc biệt.

Câu 2

A. coastal   

B. wildlife           
C. aquatic          
D. marine

Lời giải

Đáp án đúng là D

A. coastal (adj): thuộc bờ biển

B. wildlife (n): động vật hoang dã

C. aquatic (adj): dưới nước, sống ở nước

D. marine (adj): thuộc về biển, đại dương

Ngữ cảnh của đoạn văn đang nhắc đến đại dương (“oceans”).

Ta có cụm từ cố định: marine life: sinh vật biển

→ Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening marine life and ecosystems.

Dịch nghĩa: Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa thải ra đại dương của chúng ta, đe dọa đến sinh vật biển và các hệ sinh thái.

Câu 3

A. Communication difficulties                        
B. Transportation costs    
C. Building trust                                           
D. Different laws

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP