Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Green living is a lifestyle focused on reducing our environmental footprint through conscious and responsible choices. It involves taking everyday actions that help conserve natural resources and protect the environment from pollution and destruction. By embracing eco-friendly habits, individuals contribute to a sustainable future where both people and nature can thrive in harmony. Simple steps like reducing energy use, recycling, planting trees, using reusable bags, and cutting down on plastic can make a big difference in the long term.
Energy conservation is a crucial part of green living. Using energy-efficient appliances, turning off lights and electronic devices when not in use, and utilizing renewable energy sources like solar and wind power are key strategies. These help reduce greenhouse gas emissions, lower our dependence on fossil fuels, and promote a cleaner, greener planet for future generations to enjoy.
Another important aspect of green living is waste reduction. Instead of relying on single-use plastics, people can recycle materials such as paper, glass, and plastic, compost organic waste, and reduce overall consumption. By recycling and reusing items, we help conserve valuable resources and minimize the amount of waste that ends up in landfills, which can take hundreds of years to decompose.
Transportation choices also play a significant role. Choosing public transportation, cycling, carpooling, or walking instead of driving can significantly lower carbon emissions. These eco-friendly alternatives not only reduce pollution but also promote healthier lifestyles and stronger, more connected communities.
[Adapted from https://www.greenlivingblog.org.uk/what-is-green-living/]
The word “conserve” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Green living is a lifestyle focused on reducing our environmental footprint through conscious and responsible choices. It involves taking everyday actions that help conserve natural resources and protect the environment from pollution and destruction. By embracing eco-friendly habits, individuals contribute to a sustainable future where both people and nature can thrive in harmony. Simple steps like reducing energy use, recycling, planting trees, using reusable bags, and cutting down on plastic can make a big difference in the long term.
Energy conservation is a crucial part of green living. Using energy-efficient appliances, turning off lights and electronic devices when not in use, and utilizing renewable energy sources like solar and wind power are key strategies. These help reduce greenhouse gas emissions, lower our dependence on fossil fuels, and promote a cleaner, greener planet for future generations to enjoy.
Another important aspect of green living is waste reduction. Instead of relying on single-use plastics, people can recycle materials such as paper, glass, and plastic, compost organic waste, and reduce overall consumption. By recycling and reusing items, we help conserve valuable resources and minimize the amount of waste that ends up in landfills, which can take hundreds of years to decompose.
Transportation choices also play a significant role. Choosing public transportation, cycling, carpooling, or walking instead of driving can significantly lower carbon emissions. These eco-friendly alternatives not only reduce pollution but also promote healthier lifestyles and stronger, more connected communities.
[Adapted from https://www.greenlivingblog.org.uk/what-is-green-living/]
The word “conserve” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Từ “conserve” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
conserve (v): bảo tồn, gìn giữ, tiết kiệm.
A. waste (v): lãng phí (trái nghĩa)
B. reuse (v): tái sử dụng
C. collect (v): thu thập
D. save (v): tiết kiệm, cứu (đồng nghĩa)
→ conserve >< waste
Thông tin: It involves taking everyday actions that help conserve natural resources...
(Nó bao gồm việc thực hiện các hành động hàng ngày giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên...)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
In which paragraph does the writer mention transportation choices?
In which paragraph does the writer mention transportation choices?
Tác giả đề cập đến các lựa chọn giao thông ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 4): Transportation choices also play a significant role.
(Các lựa chọn giao thông cũng đóng một vai trò quan trọng.)
Câu 3:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
By recycling and reusing items, we help conserve valuable resources and minimize the amount of waste that ends up in landfills, which can take hundreds of years to decompose.
(Bằng cách tái chế và tái sử dụng các đồ vật, chúng ta giúp bảo tồn các tài nguyên quý giá và giảm thiểu lượng rác thải kết thúc ở các bãi rác, nơi có thể mất hàng trăm năm để phân hủy.)
A. Mọi người nên tập trung vào việc sử dụng ít nhựa dùng một lần hơn. (Chưa đủ bao quát ý câu).
B. Mọi người có thể giảm thiểu rác thải bằng cách mua ít sản phẩm nhựa hơn. (Sai nghĩa).
C. Mọi người có thể giảm thiểu rác thải chỉ bằng cách tái chế và ủ phân hữu cơ. (Sai ở từ “only” - chỉ).
D. Mọi người có thể giảm thiểu rác thải bằng cách tái chế và tái sử dụng các vật liệu. (Đúng và sát nghĩa nhất: minimize the amount of waste = reduce waste; by recycling and reusing items = by recycling and reusing materials).
Câu 4:
The word “These” in paragraph 2 refers to _______.
The word “These” in paragraph 2 refers to _______.
Từ “These” ở đoạn 2 chỉ _______.
A. Energy-efficient appliances: Các thiết bị tiết kiệm năng lượng
B. Greenhouse gas emissions: Khí thải nhà kính
C. Key conserving strategies: Những chiến lược bảo tồn then chốt
D. Renewable energy sources: Các nguồn năng lượng tái tạo
Thông tin: Using energy-efficient appliances, turning off lights and electronic devices..., and utilizing renewable energy sources... are key strategies. These help reduce greenhouse gas emissions...
(Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, tắt đèn và các thiết bị điện tử..., và tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo... là những chiến lược then chốt. Những điều này (những chiến lược này) giúp giảm lượng khí thải nhà kính...)
→ These = Key (conserving) strategies.
Câu 5:
In which paragraph does the writer discuss waste reduction and recycling?
In which paragraph does the writer discuss waste reduction and recycling?
A. Paragraph 2
Tác giả thảo luận về việc giảm thiểu và tái chế rác thải ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 3): Another important aspect of green living is waste reduction. Instead of relying on single-use plastics, people can recycle materials...
(Một khía cạnh quan trọng khác của sống xanh là giảm thiểu rác thải. Thay vì dựa vào nhựa sử dụng một lần, mọi người có thể tái chế các vật liệu...)
Câu 6:
The word “dependence” in paragraph 2 could be best replaced by _______.
The word “dependence” in paragraph 2 could be best replaced by _______.
Từ “dependence” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.
dependence (n): sự phụ thuộc, sự dựa dẫm.
A. conservation (n): sự bảo tồn
B. reliance (n): sự tin cậy, sự phụ thuộc
C. reduction (n): sự cắt giảm
D. destruction (n): sự tàn phá
→ dependence = reliance
Thông tin: ...lower our dependence on fossil fuels...
(...hạ thấp sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch...)
Câu 7:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Những lựa chọn thân thiện với môi trường làm giảm lượng khí thải và thúc đẩy sức khỏe. (Đúng).
B. Những lựa chọn thân thiện với môi trường làm giảm các hoạt động và gây hại cho hành tinh. (Sai).
C. Giao thông công cộng làm tăng carbon và tạo ra ô nhiễm. (Sai, bài nói nó làm giảm carbon).
D. Đạp xe và đi bộ làm tăng lượng khí thải theo thời gian. (Sai).
Thông tin (Đoạn 4): Choosing public transportation, cycling, carpooling, or walking... can significantly lower carbon emissions. These eco-friendly alternatives not only reduce pollution but also promote healthier lifestyles...
(Lựa chọn phương tiện giao thông công cộng, đạp xe, đi chung xe hoặc đi bộ... có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon. Những giải pháp thay thế thân thiện với môi trường này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn...)
Câu 8:
Which of the following is NOT mentioned as part of green living in the passage?
Which of the following is NOT mentioned as part of green living in the passage?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một phần của lối sống xanh trong bài đọc?
A. reducing plastic use: giảm sử dụng nhựa (Có nhắc đến ở đoạn 1: “cutting down on plastic”).
B. using electric cars: sử dụng ô tô điện (Không được nhắc đến. Đoạn 4 chỉ đề cập đến giao thông công cộng, xe đạp, đi chung xe và đi bộ).
C. reducing energy use: giảm sử dụng năng lượng (Có nhắc đến ở đoạn 1 và đoạn 2).
D. recycling things: tái chế đồ đạc (Có nhắc đến ở đoạn 1 và đoạn 3).
Dịch bài đọc:
Sống xanh là một lối sống tập trung vào việc giảm thiểu dấu chân môi trường của chúng ta thông qua những lựa chọn có ý thức và có trách nhiệm. Nó bao gồm việc thực hiện các hành động hàng ngày giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm và sự tàn phá. Bằng cách áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường, các cá nhân đóng góp vào một tương lai bền vững nơi cả con người và thiên nhiên đều có thể phát triển hài hòa. Những bước đơn giản như giảm sử dụng năng lượng, tái chế, trồng cây, sử dụng túi có thể tái sử dụng và cắt giảm nhựa có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lâu dài.
Bảo tồn năng lượng là một phần quan trọng của lối sống xanh. Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, tắt đèn và các thiết bị điện tử khi không sử dụng, và tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió là những chiến lược then chốt. Những điều này giúp giảm lượng khí thải nhà kính, hạ thấp sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy một hành tinh sạch hơn, xanh hơn cho các thế hệ tương lai tận hưởng.
Một khía cạnh quan trọng khác của sống xanh là giảm thiểu rác thải. Thay vì dựa vào nhựa sử dụng một lần, mọi người có thể tái chế các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa, ủ phân từ rác thải hữu cơ và giảm thiểu lượng tiêu thụ nói chung. Bằng cách tái chế và tái sử dụng các đồ vật, chúng ta giúp bảo tồn các tài nguyên quý giá và giảm thiểu lượng rác thải kết thúc ở các bãi rác, nơi có thể mất hàng trăm năm để phân hủy.
Các lựa chọn giao thông cũng đóng một vai trò quan trọng. Lựa chọn phương tiện giao thông công cộng, đạp xe, đi chung xe hoặc đi bộ thay vì lái xe ô tô có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon. Những giải pháp thay thế thân thiện với môi trường này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn và những cộng đồng vững mạnh, gắn kết hơn.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. equitable
Lời giải
Từ 'essential' ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với______.
essential (adj): cần thiết, thiết yếu, quan trọng.
A. equitable (adj): công bằng, bình đẳng
B. unnecessary (adj): không cần thiết (trái nghĩa)
C. important (adj): quan trọng (đồng nghĩa)
D. acceptable (adj): có thể chấp nhận được
→ essential >< unnecessary
Thông tin: To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. (Để giảm thiểu những thách thức này, điều cần thiết là phải thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu.)
Câu 2
Lời giải
Cấu trúc câu đi trước khoảng trống: “...are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or (18) __________.” (...được sử dụng trên khắp thế giới để ăn mừng các ngày lễ, cầu nguyện, hoặc...).
Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism) với liên từ “or”, các động từ phải cùng một dạng với nhau. Ở đây chúng ta đang có cấu trúc chỉ mục đích: to + V1, [to] + V2, or [to] + V3. Do đó, vị trí (18) cần một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) hoặc động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
A. mourned... (Động từ chia ở quá khứ/V-ed → Sai cấu trúc song song).
B. the passing of a loved one is mourned (Một mệnh đề bị động S+V → Sai cấu trúc).
C. the passing of a loved one mourns (Mệnh đề chủ động S+V → Sai cấu trúc).
D. để tưởng nhớ sự ra đi của một người thân yêu (Cung cấp cấu trúc “to + V nguyên mẫu” (to mourn) chuẩn xác, đảm bảo tính song song với “to celebrate” và “make”).
Đáp án D tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, nối tiếp mạch liệt kê mục đích sử dụng của đèn trời.
→ Sky lanterns are a well-loved tradition in multiple cultures, and are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or to mourn the passing of a loved one.
Dịch nghĩa: Đèn trời là một truyền thống được yêu thích ở nhiều nền văn hóa, và được sử dụng trên khắp thế giới để ăn mừng các ngày lễ, cầu nguyện, hoặc để tưởng nhớ sự ra đi của một người thân yêu.
Câu 3
A. organize
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.