khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/10/2026 52 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

     Multiculturalism, the coexistence of diverse cultures within a society, is increasingly common in today's interconnected world. It presents both opportunities and challenges. [I] The interaction of individuals from various backgrounds can enrich societies through the exchange of ideas, traditions, and perspectives. [II] This exposure fosters creativity and innovation, particularly in fields like art, cuisine, and technology. [III] However, the successful integration of diverse cultures requires careful consideration and proactive measures to address potential obstacles. [IV] These include communication barriers stemming from language differences and the risk of social fragmentation due to cultural misunderstandings.

     One significant benefit of multiculturalism is its potential to broaden perspectives and promote tolerance. When individuals engage with people from different cultural backgrounds, they are more likely to develop empathy and understanding. This, in turn, can reduce prejudice and discrimination. Moreover, multicultural environments often lead to the development of more inclusive and equitable policies, as diverse voices are represented in decision-making processes.

      Conversely, multiculturalism can also present challenges. Differences in cultural norms and values may lead to conflicts or misunderstandings. Language barriers can hinder effective communication and create social divisions. Furthermore, some individuals may feel threatened by cultural diversity, leading to resistance or hostility. To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. Societies must actively work to create inclusive environments where all individuals feel valued and respected. By embracing diversity and fostering a sense of shared identity, communities can harness the full potential of multiculturalism.

(Adapted from Multiculturalism in Society by Banks, Parekh, and others)

The word 'essential' in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to______.

A. equitable                

B. unnecessary           
C. important              
D. acceptable

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Từ 'essential' ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với______.

essential (adj): cần thiết, thiết yếu, quan trọng.

A. equitable (adj): công bằng, bình đẳng

B. unnecessary (adj): không cần thiết (trái nghĩa)

C. important (adj): quan trọng (đồng nghĩa)

D. acceptable (adj): có thể chấp nhận được

→ essential >< unnecessary

Thông tin: To mitigate these challenges, it is essential to promote intercultural dialogue, education, and understanding. (Để giảm thiểu những thách thức này, điều cần thiết là phải thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Shared identity is more important than diversity in multicultural communities.
B. Multiculturalism is only successful when diversity is ignored.
C. Multiculturalism's benefits are limited by a lack of community agreement.
D. Communities can fully benefit from multiculturalism by accepting differences and creating a common bond.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

“By embracing diversity and fostering a sense of shared identity, communities can harness the full potential of multiculturalism.” (Bằng cách đón nhận sự đa dạng và nuôi dưỡng ý thức về bản sắc chung, các cộng đồng có thể khai thác tối đa tiềm năng của chủ nghĩa đa văn hóa.)

Dịch nghĩa:

A. Bản sắc chung quan trọng hơn sự đa dạng trong các cộng đồng đa văn hóa. (Sai nghĩa).

B. Chủ nghĩa đa văn hóa chỉ thành công khi sự đa dạng bị phớt lờ. (Sai nghĩa).

C. Lợi ích của chủ nghĩa đa văn hóa bị giới hạn bởi sự thiếu đồng thuận của cộng đồng. (Sai nghĩa).

D. Các cộng đồng có thể hưởng lợi trọn vẹn từ chủ nghĩa đa văn hóa bằng cách chấp nhận những sự khác biệt và tạo ra một mối liên kết chung. (Đúng và sát nghĩa nhất: harness the full potential = fully benefit; embracing diversity = accepting differences; fostering a sense of shared identity = creating a common bond).

Câu 3:

The word 'This' in paragraph 2 refers to ________.

A. engaging with people from different cultural backgrounds
B. reducing prejudice and discrimination
C. multiculturalism's potential to broaden perspectives
D. developing empathy and understanding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Từ 'This' ở đoạn 2 chỉ ________.

A. việc tương tác với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau (engaging with people from different cultural backgrounds)

B. việc giảm bớt định kiến và phân biệt đối xử (reducing prejudice and discrimination)

C. tiềm năng mở rộng quan điểm của chủ nghĩa đa văn hóa (multiculturalism's potential to broaden perspectives)

D. việc phát triển sự đồng cảm và thấu hiểu (developing empathy and understanding)

Thông tin (Đoạn 2): When individuals engage with people from different cultural backgrounds, they are more likely to develop empathy and understanding. This, in turn, can reduce prejudice and discrimination. (Khi các cá nhân tương tác với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau, họ có nhiều khả năng phát triển sự đồng cảm và thấu hiểu hơn. Điều này, đến lượt nó, có thể làm giảm định kiến và sự phân biệt đối xử.)

→ Sự đồng cảm và thấu hiểu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc giảm định kiến. Do đó, “This” thay thế cho “developing empathy and understanding”.

Câu 4:

Where would the following sentence best fit in the first paragraph: 'For instance, international collaborations often lead to groundbreaking discoveries’?

A. [IV]                        

B. [I]                           
C. [III]                        
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Câu “For instance, international collaborations often lead to groundbreaking discoveries” (Ví dụ, sự hợp tác quốc tế thường dẫn đến những khám phá mang tính đột phá) sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn đầu tiên?

- Câu liền trước vị trí [III]: “This exposure fosters creativity and innovation, particularly in fields like art, cuisine, and technology.” (Sự tiếp xúc này thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ.)

- Chèn câu cần điền vào [III]: Câu này đóng vai trò cung cấp một ví dụ (“For instance”) cụ thể cho “sự sáng tạo và đổi mới” (những khám phá mang tính đột phá) nhờ vào sự tương tác văn hóa/tiếp xúc (sự hợp tác quốc tế).

- Câu liền sau [III]: “However, the successful integration of diverse cultures requires careful consideration...” (Tuy nhiên, sự hội nhập thành công của các nền văn hóa đa dạng đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận...) → Từ “However” đánh dấu sự chuyển ý sang những thách thức, kết thúc phần nói về lợi ích/đổi mới.

Câu 5:

Which of the following best summarizes the main points of the entire passage?

A. Multiculturalism is beneficial only in specific geographic locations.
B. Multiculturalism is solely the responsibility of governments.
C. Multiculturalism is primarily a source of conflict and division.
D. Multiculturalism presents both opportunities and challenges, requiring proactive measures to foster understanding and inclusion.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất các ý chính của toàn bộ đoạn văn?

A. Chủ nghĩa đa văn hóa chỉ có lợi ở các vị trí địa lý cụ thể. (Sai).

B. Chủ nghĩa đa văn hóa hoàn toàn là trách nhiệm của các chính phủ. (Sai).

C. Chủ nghĩa đa văn hóa chủ yếu là nguồn gốc của xung đột và chia rẽ. (Sai vì bỏ qua mặt lợi ích).

D. Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi các biện pháp chủ động để thúc đẩy sự thấu hiểu và hòa nhập. (Đúng và bao quát toàn bộ bài: đoạn 1, 2 nói về cơ hội; đoạn 3 nói về thách thức và biện pháp).

Câu 6:

According to the passage, in which of the following specific areas does the interaction of diverse cultures particularly foster creativity and innovation?

A. Traditions, perspectives, and innovative strategies
B. Art, cuisine, and technology
C. Intercultural dialogue, understanding, and cultural norms
D. Social policies, communication, and education

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Theo bài đọc, sự tương tác của các nền văn hóa đa dạng đặc biệt thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong những lĩnh vực cụ thể nào sau đây?

A. Truyền thống, quan điểm và chiến lược đổi mới

B. Nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ (Đúng)

C. Đối thoại liên văn hóa, sự thấu hiểu và các chuẩn mực văn hóa

D. Các chính sách xã hội, giao tiếp và giáo dục

Thông tin (Đoạn 1): This exposure fosters creativity and innovation, particularly in fields like art, cuisine, and technology. (Sự tiếp xúc này thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ.)

Câu 7:

According to the third paragraph, which of the following is NOT mentioned as a potential challenge of multiculturalism?

A. Conflicts arising from differing cultural norms   
B. Language barriers hindering communication
C. Economic disparities among cultural groups       
D. Feelings of threat due to cultural diversity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Theo đoạn thứ ba, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thách thức tiềm tàng của chủ nghĩa đa văn hóa?

A. Xung đột phát sinh từ các chuẩn mực văn hóa khác nhau (Có nhắc đến: “Differences in cultural norms... may lead to conflicts”).

B. Rào cản ngôn ngữ cản trở giao tiếp (Có nhắc đến: “Language barriers can hinder effective communication”).

C. Sự chênh lệch kinh tế giữa các nhóm văn hóa (Không được nhắc đến).

D. Cảm giác bị đe dọa do sự đa dạng văn hóa (Có nhắc đến: “some individuals may feel threatened by cultural diversity”).

Câu 8:

The word 'common' in paragraph 1 mostly means _________.

A. uncommon             

B. widespread             
C. diminishing            
D. rare

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Từ 'common' ở đoạn 1 có nghĩa là _________.

common (adj): phổ biến, thông thường.

A. uncommon (adj): không phổ biến

B. widespread (adj): lan rộng, phổ biến (đồng nghĩa)

C. diminishing (adj): giảm bớt, thu hẹp

D. rare (adj): hiếm

→ common = widespread

Thông tin: Multiculturalism... is increasingly common in today's interconnected world.

(Chủ nghĩa đa văn hóa... ngày càng trở nên phổ biến trong thế giới kết nối lẫn nhau ngày nay.)

Câu 9:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. The inevitability of conflicts and misunderstandings when diverse cultures coexist.
B. The importance of promoting shared identity to prevent cultural resistance and hostility.
C. The challenges posed by multiculturalism and the essential strategies for addressing them.
D. How language barriers are the primary cause of social divisions in multicultural societies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

A. Tính tất yếu của các cuộc xung đột và hiểu lầm khi các nền văn hóa đa dạng cùng tồn tại. (Thiếu phần biện pháp giải quyết).

B. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy bản sắc chung để ngăn chặn sự kháng cự và thù địch văn hóa. (Chỉ là một ý nhỏ ở phần giải pháp).

C. Những thách thức do chủ nghĩa đa văn hóa đặt ra và các chiến lược thiết yếu để giải quyết chúng. (Đúng và bao quát nhất: Đoạn 3 nêu ra các thách thức như xung đột, rào cản ngôn ngữ, sự thù địch và đưa ra các chiến lược như thúc đẩy đối thoại, giáo dục, bản sắc chung).

D. Cách thức rào cản ngôn ngữ là nguyên nhân chính gây ra chia rẽ xã hội trong các xã hội đa văn hóa. (Chỉ là một chi tiết nhỏ).

Câu 10:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Multiculturalism's primary benefit is its impact on international relations.
B. Multiculturalism can foster empathy, understanding, and more inclusive policies.
C. Multiculturalism is only beneficial in specific environments.
D. Multiculturalism always leads to prejudice and discrimination.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?

A. Lợi ích chính của chủ nghĩa đa văn hóa là tác động của nó đối với các quan hệ quốc tế. (Sai).

B. Chủ nghĩa đa văn hóa có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm, sự thấu hiểu và các chính sách bao trùm hơn. (Đúng và bao quát nhất: tóm tắt lại các lợi ích được nêu trong đoạn gồm broaden perspectives, develop empathy and understanding, inclusive and equitable policies).

C. Chủ nghĩa đa văn hóa chỉ có lợi trong các môi trường cụ thể. (Sai).

D. Chủ nghĩa đa văn hóa luôn dẫn đến định kiến và sự phân biệt đối xử. (Sai, bài nói nó làm giảm định kiến).

Dịch bài đọc:

Chủ nghĩa đa văn hóa, sự cùng tồn tại của các nền văn hóa đa dạng trong một xã hội, đang ngày càng trở nên phổ biến trong thế giới kết nối lẫn nhau ngày nay. Nó mang đến cả những cơ hội và thách thức. [I] Sự tương tác của các cá nhân đến từ các nền tảng khác nhau có thể làm phong phú thêm cho các xã hội thông qua việc trao đổi ý tưởng, truyền thống và quan điểm. [II] Sự tiếp xúc này thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực và công nghệ. [III] Tuy nhiên, sự hội nhập thành công của các nền văn hóa đa dạng đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận và các biện pháp chủ động để giải quyết những trở ngại tiềm tàng. [IV] Chúng bao gồm các rào cản giao tiếp xuất phát từ sự khác biệt ngôn ngữ và nguy cơ phân mảnh xã hội do những hiểu lầm về văn hóa.

Một lợi ích to lớn của chủ nghĩa đa văn hóa là tiềm năng mở rộng các quan điểm và thúc đẩy lòng khoan dung. Khi các cá nhân tương tác với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau, họ có nhiều khả năng phát triển sự đồng cảm và thấu hiểu hơn. Điều này, đến lượt nó, có thể làm giảm định kiến và sự phân biệt đối xử. Hơn nữa, các môi trường đa văn hóa thường dẫn đến việc phát triển các chính sách bao trùm và công bằng hơn, vì các tiếng nói đa dạng được đại diện trong các quá trình ra quyết định.

Ngược lại, chủ nghĩa đa văn hóa cũng có thể đưa ra những thách thức. Những khác biệt trong các chuẩn mực và giá trị văn hóa có thể dẫn đến những xung đột hoặc hiểu lầm. Các rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp hiệu quả và tạo ra những chia rẽ xã hội. Hơn thế nữa, một số cá nhân có thể cảm thấy bị đe dọa bởi sự đa dạng văn hóa, dẫn đến sự kháng cự hoặc thù địch. Để giảm thiểu những thách thức này, điều cần thiết là phải thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giáo dục và sự thấu hiểu. Các xã hội phải tích cực hành động để tạo ra các môi trường bao trùm nơi tất cả các cá nhân đều cảm thấy được trân trọng và tôn trọng. Bằng cách đón nhận sự đa dạng và nuôi dưỡng ý thức về bản sắc chung, các cộng đồng có thể khai thác tối đa tiềm năng của chủ nghĩa đa văn hóa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là A

Từ “conserve” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.

conserve (v): bảo tồn, gìn giữ, tiết kiệm.

A. waste (v): lãng phí (trái nghĩa)

B. reuse (v): tái sử dụng

C. collect (v): thu thập

D. save (v): tiết kiệm, cứu (đồng nghĩa)

→ conserve >< waste

Thông tin: It involves taking everyday actions that help conserve natural resources...

(Nó bao gồm việc thực hiện các hành động hàng ngày giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên...)

Câu 2

A. mourned the passing of a loved one          
B. the passing of a loved one is mourned    
C. the passing of a loved one mourns        
D. to mourn the passing of a loved one

Lời giải

Đáp án đúng là D

Cấu trúc câu đi trước khoảng trống: “...are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or (18) __________.” (...được sử dụng trên khắp thế giới để ăn mừng các ngày lễ, cầu nguyện, hoặc...).

Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism) với liên từ “or”, các động từ phải cùng một dạng với nhau. Ở đây chúng ta đang có cấu trúc chỉ mục đích: to + V1, [to] + V2, or [to] + V3. Do đó, vị trí (18) cần một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) hoặc động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).

A. mourned... (Động từ chia ở quá khứ/V-ed → Sai cấu trúc song song).

B. the passing of a loved one is mourned (Một mệnh đề bị động S+V → Sai cấu trúc).

C. the passing of a loved one mourns (Mệnh đề chủ động S+V → Sai cấu trúc).

D. để tưởng nhớ sự ra đi của một người thân yêu (Cung cấp cấu trúc “to + V nguyên mẫu” (to mourn) chuẩn xác, đảm bảo tính song song với “to celebrate” và “make”).

Đáp án D tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, nối tiếp mạch liệt kê mục đích sử dụng của đèn trời.

→ Sky lanterns are a well-loved tradition in multiple cultures, and are used around the world to celebrate holidays, make wishes, or to mourn the passing of a loved one.

Dịch nghĩa: Đèn trời là một truyền thống được yêu thích ở nhiều nền văn hóa, và được sử dụng trên khắp thế giới để ăn mừng các ngày lễ, cầu nguyện, hoặc để tưởng nhớ sự ra đi của một người thân yêu.

Câu 3

A. organize                           

B. have organized 
C. organized      
D. were organizing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. a                                   

B. the                        
C. an                         
D. Ø

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP