khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 177 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Notice: Online Interview Workshop

Are you nervous (1) ________ online interviews? Do you want to improve your skills and feel more (2) ________ ? Join our Online Interview Workshop and learn how to prepare and succeed!

In this workshop, you will:

·        Learn tips to make a great first impression.

·        Practice (3) ________ common interview questions.

·        Improve your speaking skills and body language.

·        Get advice on using video tools like Zoom or Teams.

This workshop is perfect for pre-intermediate students who want to feel more comfortable (4) ________ English in interviews.

Date: February 10, 2025 

Time: 4:00 PM - 5:30 PM

Location: Online (Zoom – link provided after registration)

Cost: Free

Don’t (5) ________ this chance to build your confidence and get ready for success!

To join, sign up by February 8, 2025, (6) ________ email: workshop@languageacademy.com.

We look forward to seeing you there!

Are you nervous (1) ________ online interviews?

A. with                                  

B. for                     
C. about                
D. in

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Ta có cấu trúc: be nervous about something: cảm thấy lo lắng về điều gì đó

→ Are you nervous about online interviews?

Dịch nghĩa: Bạn có lo lắng về các cuộc phỏng vấn trực tuyến không?

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Do you want to improve your skills and feel more (2) ________ ?

A. creative                            

B. considerate       
C. catchy               
D. confident

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. creative (adj): sáng tạo

B. considerate (adj): chu đáo, ân cần

C. catchy (adj): bắt tai, dễ nhớ

D. confident (adj): tự tin

Câu hỏi trước đang đề cập đến cảm giác “lo lắng” (nervous). Câu tiếp theo đưa ra giải pháp giúp người học cải thiện kỹ năng và vượt qua sự lo lắng đó. Về mặt ngữ nghĩa, từ trái nghĩa phù hợp nhất để điền vào chỗ trống đứng sau liên động từ (linking verb) “feel” là “tự tin”.

→ Do you want to improve your skills and feel more confident?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn cải thiện các kỹ năng của mình và cảm thấy tự tin hơn không?

Câu 3:

Practice (3) ________ common interview questions.

A. answer       
B. answering        
C. to answer       
D. answered

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. answer (v): trả lời (động từ nguyên thể)

B. answering (v-ing): (động từ thêm đuôi -ing)

C. to answer (to V): để trả lời

D. answered (v-ed): (động từ chia thì quá khứ)

Cấu trúc: practice + V-ing: thực hành / luyện tập làm một việc gì đó

→ Practice answering common interview questions.

Dịch nghĩa: Thực hành trả lời các câu hỏi phỏng vấn thường gặp.

Câu 4:

This workshop is perfect for pre-intermediate students who want to feel more comfortable (4) ________ English in interviews.

A. saying        
B. talking             
C. telling     
D. speaking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. saying (v-ing): nói (chú trọng nội dung được nói ra)

B. talking (v-ing): nói chuyện (tương tác qua lại)

C. telling (v-ing): kể, bảo (kể chuyện, bảo ai làm gì)

D. speaking (v-ing): nói (chú trọng khả năng phát âm, ngôn ngữ)

Sự kết hợp từ (collocation) khi nói về việc sử dụng một ngôn ngữ là “speak + ngôn ngữ” (Ví dụ: speak English, speak Vietnamese), không dùng say, talk, hay tell trong trường hợp này.

→ This workshop is perfect for pre-intermediate students who want to feel more comfortable speaking English in interviews.

Dịch nghĩa: Hội thảo này hoàn hảo cho những học viên ở trình độ tiền trung cấp muốn cảm thấy thoải mái hơn khi nói tiếng Anh trong các cuộc phỏng vấn.

Câu 5:

Don’t (5) ________ this chance to build your confidence and get ready for success!

A. neglect                             

B. miss                  
C. skip                   
D. lose

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. neglect (v): sao nhãng, phớt lờ

B. miss (v): bỏ lỡ

C. skip (v): bỏ qua

D. lose (v): đánh mất

Ta có cụm từ cố định: miss a chance / an opportunity: bỏ lỡ một cơ hội

→ Don’t miss this chance to build your confidence and get ready for success!

Dịch nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để xây dựng sự tự tin của bạn và sẵn sàng cho thành công!

Câu 6:

To join, sign up by February 8, 2025, (6) ________ email: workshop@languageacademy.com.

A. over                                  

B. onto                  
C. at                      
D. into

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. over (prep): qua, trên

B. onto (prep): lên trên

C. at (prep): tại, ở

D. into (prep): vào trong

Khi cung cấp một địa chỉ email, trang web hoặc số điện thoại để người khác liên lạc, giới từ được sử dụng luôn là “at” (liên hệ tại địa chỉ...).

→ To join, sign up by February 8, 2025, at email: workshop@languageacademy.com.

Dịch nghĩa: Để tham gia, hãy đăng ký trước ngày 8 tháng 2 năm 2025, tại địa chỉ email: workshop@languageacademy.com.

Dịch bài đọc:

Thông báo: Hội thảo Phỏng vấn Trực tuyến

Bạn có lo lắng về các cuộc phỏng vấn trực tuyến không? Bạn có muốn cải thiện các kỹ năng của mình và cảm thấy tự tin hơn không? Hãy tham gia Hội thảo Phỏng vấn Trực tuyến của chúng tôi để học cách chuẩn bị và đạt được thành công!

Trong hội thảo này, bạn sẽ:

· Học các mẹo để tạo ấn tượng đầu tiên thật tốt.

· Thực hành trả lời các câu hỏi phỏng vấn thường gặp.

· Cải thiện kỹ năng nói và ngôn ngữ cơ thể của bạn.

· Nhận được những lời khuyên về cách sử dụng các công cụ video như Zoom hoặc Teams.

Hội thảo này hoàn hảo cho những học viên ở trình độ tiền trung cấp muốn cảm thấy thoải mái hơn khi nói tiếng Anh trong các cuộc phỏng vấn.

Ngày: 10 tháng 2, 2025

Thời gian: 4:00 Chiều - 5:30 Chiều

Địa điểm: Trực tuyến (Zoom – liên kết sẽ được cung cấp sau khi đăng ký)

Chi phí: Miễn phí

Đừng bỏ lỡ cơ hội này để xây dựng sự tự tin của bạn và sẵn sàng cho thành công!

Để tham gia, hãy đăng ký trước ngày 8 tháng 2 năm 2025, tại địa chỉ email: workshop@languageacademy.com.

Chúng tôi mong chờ được gặp bạn ở đó!

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. are evolving                     

B. evolve           
C. evolved                 
D. have been evolving

Lời giải

Đáp án đúng là D

A. are evolving: đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại tiếp diễn)

B. evolve: tiến hóa/phát triển (thì hiện tại đơn)

C. evolved: đã tiến hóa/phát triển (thì quá khứ đơn)

D. have been evolving: đã và đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục. Để nhấn mạnh tính liên tục của quá trình phát triển nhanh chóng, “have been evolving” là đáp án chính xác nhất.

→ Over the past few years, different types of media have been evolving rapidly...

Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng...

Câu 2

A. creating content that attracts followers and builds engagement.    
B. created content that attracts followers and builds engagement.    
C. having creating content that attracts followers and builds engagement.    
D. creates content that attracts followers and builds engagement.

Lời giải

Đáp án đúng là A

Khoảng trống (13) nằm sau dấu phẩy, đi sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh: “...the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement,” (...nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác,). Vị trí này cần một Hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ, chỉ phương thức hoặc kết quả của hành động trước đó (bằng cách tạo ra...).

A. tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự tương tác (Sử dụng V-ing “creating” để rút gọn mệnh đề, tiếp nối logic mạch lạc với vế trước).

B. created content... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai cấu trúc vì cá nhân/doanh nghiệp chủ động tạo ra nội dung).

C. having creating... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc phân từ hoàn thành phải là “having + V3/V-ed”, không được đi với V-ing).

D. creates content... (Động từ chia ngôi thứ ba số ít → Sẽ tạo thành lỗi nối câu - comma splice - vì thiếu đại từ quan hệ hoặc liên từ).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp của mệnh đề phân từ V-ing, giải thích rõ cách thức để “thu hút sự tương tác”.

→ ...the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement, creating content that attracts followers and builds engagement.

Dịch nghĩa: ...nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác, tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự gắn kết.

Câu 3

A. All the jobs you have done are important to the job you are applying for.    
B. Include only the jobs that are relevant to the position you are seeking.    
C. It is not recommended to list all the jobs that you have done.    
D. It is advisable to include all the jobs you are applying for.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Only people from the armed forces could access the World Wide Web at first.    
B. The internet existed before 1991.    
C. Berners-Lee invented the internet before the World Wide Web.    
D. The internet was originally intended as a business tool.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP