a. After I got my university degree, I was lucky enough to land a job as a software developer at a well-known IT company.
b. Since I was a child, I've always enjoyed exploring the amazing things I could do with computers.
c. Now, I'm able to do what I love—something I've been doing for years as a hobby—and earn a great salary doing it.
d. After finishing high school, I went to university and completed a course in software development.
e. The course helped me sharpen my technical skills and enhance my ability to solve problems.
a. After I got my university degree, I was lucky enough to land a job as a software developer at a well-known IT company.
b. Since I was a child, I've always enjoyed exploring the amazing things I could do with computers.
c. Now, I'm able to do what I love—something I've been doing for years as a hobby—and earn a great salary doing it.
d. After finishing high school, I went to university and completed a course in software development.
e. The course helped me sharpen my technical skills and enhance my ability to solve problems.
A. d – e – a – b – c
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: C. b – d – e – a – c
Sắp xếp theo trình tự thời gian của một câu chuyện cá nhân:
- (b): Kể về thuở nhỏ: “Since I was a child, I've always enjoyed exploring...” (Từ khi còn là một đứa trẻ, tôi luôn thích khám phá...).
- (d): Giai đoạn đi học đại học: “After finishing high school, I went to university...” (Sau khi học xong trung học, tôi vào đại học...).
- (e): Kết quả của việc học (nói rõ hơn về “course” ở câu d): “The course helped me sharpen my technical skills...” (Khóa học đã giúp tôi rèn luyện các kỹ năng kỹ thuật...).
- (a): Giai đoạn ra trường: “After I got my university degree, I was lucky enough to land a job...” (Sau khi lấy bằng đại học, tôi may mắn kiếm được một công việc...).
- (c): Tình trạng hiện tại: “Now, I'm able to do what I love...” (Bây giờ, tôi có thể làm những gì mình yêu thích...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Since I was a child, I've always enjoyed exploring the amazing things I could do with computers. After finishing high school, I went to university and completed a course in software development. The course helped me sharpen my technical skills and enhance my ability to solve problems. After I got my university degree, I was lucky enough to land a job as a software developer at a well-known IT company. Now, I'm able to do what I love—something I've been doing for years as a hobby—and earn a great salary doing it.
Dịch nghĩa:
Từ khi còn nhỏ, tôi đã luôn thích khám phá những điều tuyệt vời mà mình có thể làm với máy tính. Sau khi tốt nghiệp trung học, tôi vào đại học và hoàn thành một khóa học về phát triển phần mềm. Khóa học đã giúp tôi mài giũa các kỹ năng kỹ thuật và nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Sau khi lấy được bằng đại học, tôi may mắn có được công việc là một nhà phát triển phần mềm tại một công ty CNTT nổi tiếng. Giờ đây, tôi có thể làm công việc mình yêu thích — điều mà tôi đã làm như một sở thích trong nhiều năm — và kiếm được một mức lương tuyệt vời từ nó.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. are evolving
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. are evolving: đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại tiếp diễn)
B. evolve: tiến hóa/phát triển (thì hiện tại đơn)
C. evolved: đã tiến hóa/phát triển (thì quá khứ đơn)
D. have been evolving: đã và đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục. Để nhấn mạnh tính liên tục của quá trình phát triển nhanh chóng, “have been evolving” là đáp án chính xác nhất.
→ Over the past few years, different types of media have been evolving rapidly...
Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng...
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Ta có cấu trúc: be nervous about something: cảm thấy lo lắng về điều gì đó
→ Are you nervous about online interviews?
Dịch nghĩa: Bạn có lo lắng về các cuộc phỏng vấn trực tuyến không?
Câu 3
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. e – c – b – a – d
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.