Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful text in each of the following questions.
a. In the past, employers looked for people who had the right degree to do the job.
b. If they can't, they probably won't stay employed whatever their qualifications and experience are.
c. Therefore, the key quality for employees is that they can adapt to the changes in their jobs.
d. However, the world is changing so fast now that what you learn at university is out of date by the time you start doing a real job.
e. What is the most important quality for an employee to possess these days?
A. e – c – b – a – d
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: C. e – a – d – c – b
Sắp xếp theo cấu trúc lập luận của một đoạn văn nghị luận:
- (e): Câu chủ đề mở đầu bằng một câu hỏi để thu hút sự chú ý: “What is the most important quality for an employee to possess these days?” (Phẩm chất quan trọng nhất mà một nhân viên cần có ngày nay là gì?).
- (a): Đưa ra bối cảnh trong quá khứ để so sánh: “In the past, employers looked for people who had the right degree to do the job.” (Trước đây, các nhà tuyển dụng tìm kiếm những người có bằng cấp phù hợp để làm việc).
- (d): Nêu sự thay đổi ở hiện tại (bắt đầu bằng “However”): “However, the world is changing so fast now that what you learn at university is out of date...” (Tuy nhiên, thế giới hiện đang thay đổi quá nhanh nên những gì bạn học ở trường đại học đã trở nên lỗi thời...).
- (c): Đưa ra câu trả lời cho câu hỏi ở (e) dựa trên lập luận ở (d) (bắt đầu bằng “Therefore”): “Therefore, the key quality for employees is that they can adapt to the changes in their jobs.” (Vì vậy, phẩm chất cốt lõi đối với nhân viên là họ có thể thích nghi với những thay đổi trong công việc của mình).
- (b): Hệ quả nếu không đáp ứng được phẩm chất đó: “If they can't, they probably won't stay employed whatever their qualifications and experience are.” (Nếu họ không thể làm vậy, họ có thể sẽ không giữ được việc làm bất kể bằng cấp và kinh nghiệm của họ ra sao).
Đoạn hoàn chỉnh:
What is the most important quality for an employee to possess these days? In the past, employers looked for people who had the right degree to do the job. However, the world is changing so fast now that what you learn at university is out of date by the time you start doing a real job. Therefore, the key quality for employees is that they can adapt to the changes in their jobs. If they can't, they probably won't stay employed whatever their qualifications and experience are.
Dịch nghĩa:
Phẩm chất quan trọng nhất mà một nhân viên cần có ngày nay là gì? Trước đây, các nhà tuyển dụng tìm kiếm những người có bằng cấp phù hợp để làm việc. Tuy nhiên, thế giới hiện nay đang thay đổi quá nhanh nên những gì bạn học ở trường đại học đã trở nên lỗi thời vào thời điểm bạn bắt đầu làm một công việc thực tế. Vì vậy, phẩm chất cốt lõi đối với nhân viên là họ có thể thích nghi với những thay đổi trong công việc của mình. Nếu không thể, họ có thể sẽ không giữ được việc làm bất kể bằng cấp và kinh nghiệm của họ ra sao.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. are evolving
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. are evolving: đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại tiếp diễn)
B. evolve: tiến hóa/phát triển (thì hiện tại đơn)
C. evolved: đã tiến hóa/phát triển (thì quá khứ đơn)
D. have been evolving: đã và đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục. Để nhấn mạnh tính liên tục của quá trình phát triển nhanh chóng, “have been evolving” là đáp án chính xác nhất.
→ Over the past few years, different types of media have been evolving rapidly...
Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng...
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Ta có cấu trúc: be nervous about something: cảm thấy lo lắng về điều gì đó
→ Are you nervous about online interviews?
Dịch nghĩa: Bạn có lo lắng về các cuộc phỏng vấn trực tuyến không?
Câu 3
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. d – e – a – b – c
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.