khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 30 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 13 to 17.

Instagram has become one of the most influential social media platforms in the world, shaping the way people communicate, do business, and express themselves. With millions of users sharing photos and videos daily, the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement, (13) ________.

One of the key aspects of Instagram’s success is its visual appeal. The platform is designed to be (14) ________, allowing users to scroll effortlessly through posts. However, while it provides entertainment and inspiration, Instagram has also been criticized for promoting unrealistic beauty standards and materialism.

Moreover, influencers play a significant role in shaping trends. Many companies (15) ________, using popular figures to advertise their products. However, the authenticity of these endorsements is often questioned, as some influencers prioritize financial gain over genuine recommendations.

Another concern is the impact of Instagram on mental health. Constant exposure to curated images can lead to comparison and insecurity. To maintain a healthy relationship with social media, it is important to (16) ________, remembering that not everything online reflects reality.

Despite these challenges, Instagram remains a powerful tool for creativity and connection. If used wisely, it can (17) ________, offering opportunities for personal and professional growth.

With millions of users sharing photos and videos daily, the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement, (13) ________.

A. creating content that attracts followers and builds engagement.    
B. created content that attracts followers and builds engagement.    
C. having creating content that attracts followers and builds engagement.    
D. creates content that attracts followers and builds engagement.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Khoảng trống (13) nằm sau dấu phẩy, đi sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh: “...the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement,” (...nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác,). Vị trí này cần một Hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ, chỉ phương thức hoặc kết quả của hành động trước đó (bằng cách tạo ra...).

A. tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự tương tác (Sử dụng V-ing “creating” để rút gọn mệnh đề, tiếp nối logic mạch lạc với vế trước).

B. created content... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai cấu trúc vì cá nhân/doanh nghiệp chủ động tạo ra nội dung).

C. having creating... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc phân từ hoàn thành phải là “having + V3/V-ed”, không được đi với V-ing).

D. creates content... (Động từ chia ngôi thứ ba số ít → Sẽ tạo thành lỗi nối câu - comma splice - vì thiếu đại từ quan hệ hoặc liên từ).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp của mệnh đề phân từ V-ing, giải thích rõ cách thức để “thu hút sự tương tác”.

→ ...the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement, creating content that attracts followers and builds engagement.

Dịch nghĩa: ...nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác, tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự gắn kết.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The platform is designed to be (14) ________, allowing users to scroll effortlessly through posts.

A. simple navigate and easy on the eye         
B. easy and simple on the eye to navigate    
C. easy on the eye and simple to navigate 
D. simple to navigate on the eye easily

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Câu chứa khoảng trống: “The platform is designed to be (14) ________, allowing users to scroll effortlessly through posts.” (Nền tảng này được thiết kế để trở nên..., cho phép người dùng lướt qua các bài đăng một cách dễ dàng). Sau động từ “to be”, ta cần các tính từ. Cấu trúc song song yêu cầu hai tính từ/cụm tính từ nối với nhau bằng “and” phải hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

A. simple navigate and easy on the eye (Sai ngữ pháp: Tính từ “simple” phải đi với “to V” → simple to navigate).

B. easy and simple on the eye to navigate (Trật tự từ lộn xộn, diễn đạt lủng củng).

C. đẹp mắt và đơn giản để điều hướng (Sử dụng cụm từ cố định “easy on the eye” (bắt mắt, dễ nhìn) và cấu trúc “simple to navigate” (dễ điều hướng). Hai cụm này nối với nhau bằng “and” tạo thành cấu trúc song song, khớp với kết quả “lướt một cách dễ dàng” ở vế sau).

D. simple to navigate on the eye easily (Sai ngữ pháp và vô nghĩa).

Đáp án C cung cấp đúng thành ngữ tiếng Anh (easy on the eye) và kết hợp trơn tru với một cụm tính từ chỉ tính năng sử dụng.

→ The platform is designed to be easy on the eye and simple to navigate, allowing users to scroll effortlessly through posts.

Dịch nghĩa: Nền tảng này được thiết kế để đẹp mắt và đơn giản để điều hướng, cho phép người dùng lướt qua các bài đăng một cách dễ dàng.

Câu 3:

Many companies (15) ________, using popular figures to advertise their products.

A. rely on sponsored content to marketing their products    
B. rely on sponsored content to market their products    
C. their products being marketed by relying on sponsored content    
D. market their products rely on sponsored content

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Chủ ngữ của câu là “Many companies” (Nhiều công ty). Khoảng trống (15) đang thiếu một cụm Vị ngữ (Main verb phrase). Mệnh đề phân từ phía sau “, using popular figures to advertise their products.” chỉ cách thức thực hiện hành động chính.

A. rely on sponsored content to marketing their products (Sai ngữ pháp: Cấu trúc chỉ mục đích phải là “to + V nguyên thể”, không dùng “to marketing”).

B. dựa vào nội dung được tài trợ để tiếp thị sản phẩm của họ (Cung cấp động từ chính “rely on” (dựa vào) và cụm động từ chỉ mục đích “to market” (để tiếp thị)).

C. their products being marketed by relying... (Thiếu động từ chính cho câu, làm câu biến thành một cụm danh từ dài).

D. market their products rely on sponsored content (Lỗi sử dụng hai động từ chính “market” và “rely” đứng cạnh nhau mà không có liên từ nối).

Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp đúng động từ chính S + V và đảm bảo đúng ngữ pháp của động từ nguyên thể chỉ mục đích.

→ Many companies rely on sponsored content to market their products, using popular figures to advertise their products.

Dịch nghĩa: Nhiều công ty dựa vào nội dung được tài trợ để tiếp thị sản phẩm của họ, sử dụng các nhân vật nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm.

Câu 4:

To maintain a healthy relationship with social media, it is important to (16) ________, remembering that not everything online reflects reality.

A. be mindful the difference between social media and reality    
B. mindfulness of the difference between social media and reality    
C. the difference between social media and reality being mindful    
D. be mindful of the difference between social media and reality

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Cấu trúc câu: “...it is important to (16) ________, remembering that not everything online reflects reality.” (...điều quan trọng là phải..., nhớ rằng không phải mọi thứ trên mạng đều phản ánh thực tế).

Sau cấu trúc “it is important to”, ta cần một động từ ở dạng nguyên thể (V-infinitive).

A. be mindful the difference... (Sai cấu trúc: Động từ “mindful” phải đi kèm với giới từ “of” → be mindful of).

B. mindfulness of the difference... (Sai từ loại: “mindfulness” là danh từ, không thể đứng sau “to”).

C. the difference between social media and reality being mindful (Sai ngữ pháp nghiêm trọng sau chữ “to”).

D. lưu tâm đến sự khác biệt giữa mạng xã hội và thực tế (Cung cấp động từ nguyên thể “be”, đi kèm cụm từ chuẩn xác “be mindful of” (chú ý/lưu tâm đến). Nghĩa phù hợp với lời khuyên “nhớ rằng mạng không phải đời thực” ở vế sau).

Đáp án D áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản (to + V) và sử dụng chính xác giới từ đi kèm với tính từ “mindful”.

→ To maintain a healthy relationship with social media, it is important to be mindful of the difference between social media and reality, remembering that not everything online reflects reality.

Dịch nghĩa: Để duy trì một mối quan hệ lành mạnh với mạng xã hội, điều quan trọng là phải lưu tâm đến sự khác biệt giữa mạng xã hội và thực tế, nhớ rằng không phải mọi thứ trên mạng đều phản ánh thực tế.

Câu 5:

If used wisely, it can (17) ________, offering opportunities for personal and professional growth.

A. career opportunities and global networking should be opened    
B. doors should be opened to career opportunities and global networking    
C. open doors to career opportunities and global networking    
D. open doors in career opportunities and global networking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Câu có chứa động từ khuyết thiếu “can”: “If used wisely, it can (17) ________, offering opportunities...” (Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan, nó có thể...). Chủ ngữ “it” ở đây thay thế cho “Instagram”. Sau “can”, ta phải sử dụng một động từ nguyên thể diễn tả một hành động mà Instagram có thể mang lại.

A. career opportunities and global networking should be opened (Sai cấu trúc: Đặt một mệnh đề mới vào sau “can” là sai ngữ pháp hoàn toàn).

B. doors should be opened to... (Sai cấu trúc tương tự A).

C. mở ra những cánh cửa dẫn đến các cơ hội nghề nghiệp và kết nối toàn cầu (Cung cấp cụm động từ nguyên mẫu “open doors to something” (mở ra cơ hội cho điều gì). Thành ngữ này chính xác về cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa tích cực).

D. open doors in career opportunities... (Sai giới từ: Thành ngữ đúng là “open doors TO”, không dùng “IN”).

Đáp án C cung cấp một thành ngữ chính xác, nối tiếp chức năng làm động từ chính sau từ “can”.

→ If used wisely, it can open doors to career opportunities and global networking, offering opportunities for personal and professional growth.

Dịch nghĩa: Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan, nó có thể mở ra những cánh cửa dẫn đến các cơ hội nghề nghiệp và kết nối toàn cầu, mang lại những cơ hội cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn.

Dịch bài đọc:

Instagram đã trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng nhất trên thế giới, định hình cách mọi người giao tiếp, kinh doanh và thể hiện bản thân. Với hàng triệu người dùng chia sẻ ảnh và video mỗi ngày, nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác, tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự gắn kết.  

Một trong những khía cạnh then chốt tạo nên thành công của Instagram là sức hấp dẫn về mặt thị giác. Nền tảng này được thiết kế để đẹp mắt và đơn giản để điều hướng, cho phép người dùng lướt qua các bài đăng một cách dễ dàng. Tuy nhiên, mặc dù cung cấp sự giải trí và nguồn cảm hứng, Instagram cũng bị chỉ trích vì thúc đẩy các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và chủ nghĩa vật chất.

Hơn thế nữa, những người có ảnh hưởng (influencers) đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các xu hướng. Nhiều công ty dựa vào nội dung được tài trợ để tiếp thị sản phẩm của họ, sử dụng các nhân vật nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm. Tuy nhiên, tính chân thực của những sự chứng thực này thường bị đặt câu hỏi, vì một số người có ảnh hưởng ưu tiên lợi ích tài chính hơn là những lời khuyên chân thành.

Một mối quan ngại khác là tác động của Instagram đối với sức khỏe tinh thần. Việc thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh được cắt gọt kỹ lưỡng có thể dẫn đến sự so sánh và cảm giác bất an. Để duy trì một mối quan hệ lành mạnh với mạng xã hội, điều quan trọng là phải lưu tâm đến sự khác biệt giữa mạng xã hội và thực tế, nhớ rằng không phải mọi thứ trên mạng đều phản ánh thực tế.

Bất chấp những thách thức này, Instagram vẫn là một công cụ mạnh mẽ cho sự sáng tạo và kết nối. Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan, nó có thể mở ra những cánh cửa dẫn đến các cơ hội nghề nghiệp và kết nối toàn cầu, mang lại những cơ hội cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Only people from the armed forces could access the World Wide Web at first.    
B. The internet existed before 1991.    
C. Berners-Lee invented the internet before the World Wide Web.    
D. The internet was originally intended as a business tool.

Lời giải

Đáp án đúng là B

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn 6?

A. Lúc đầu, chỉ những người từ lực lượng vũ trang mới có thể truy cập World Wide Web. (Sai, lực lượng vũ trang truy cập “Internet”, còn World Wide Web là thứ được phát minh sau để phổ biến Internet cho mọi người).

B. Internet đã tồn tại trước năm 1991. (Đúng, đoạn 6 nói: Tim Berners-Lee “introduced the World Wide Web in 1991, changing the Internet from a tool for the army...”, nghĩa là Internet đã tồn tại trước đó như một công cụ quân sự, đến năm 1991 mới được WWWeb biến đổi).

C. Berners-Lee đã phát minh ra Internet trước World Wide Web. (Sai, ông phát minh ra World Wide Web).

D. Internet ban đầu được dự định như một công cụ kinh doanh. (Sai, nó là công cụ cho lực lượng vũ trang).

Câu 2

A. are evolving                     

B. evolve           
C. evolved                 
D. have been evolving

Lời giải

Đáp án đúng là D

A. are evolving: đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại tiếp diễn)

B. evolve: tiến hóa/phát triển (thì hiện tại đơn)

C. evolved: đã tiến hóa/phát triển (thì quá khứ đơn)

D. have been evolving: đã và đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục. Để nhấn mạnh tính liên tục của quá trình phát triển nhanh chóng, “have been evolving” là đáp án chính xác nhất.

→ Over the past few years, different types of media have been evolving rapidly...

Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng...

Câu 3

A. All the jobs you have done are important to the job you are applying for.    
B. Include only the jobs that are relevant to the position you are seeking.    
C. It is not recommended to list all the jobs that you have done.    
D. It is advisable to include all the jobs you are applying for.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. with                                  

B. for                     
C. about                
D. in

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP