Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The traditional 9-to-5 workday has been the standard for decades, but this is rapidly changing. With advancements in technology and the shift caused by the pandemic, more employees are embracing flexible work arrangements. Remote work, flexible hours, and freelancing are becoming popular options that allow workers to balance their professional and personal lives more effectively. These changes have also led to a rethinking of what it means to be productive, with many employees now able to work from anywhere in the world.
While flexibility offers many advantages, such as improved productivity and better work-life balance, it also presents challenges. Many employees find it hard to maintain clear boundaries between work and personal time. Additionally, the isolation of working from home can lead to feelings of disconnection from colleagues, making it harder to build relationships and collaborate effectively. Some employees even report that they feel disconnected from their company’s culture, which can affect overall engagement.
As businesses transition to these new work models, the key question is how to create policies that maintain flexibility while fostering collaboration and accountability. Companies need to strike a balance between giving employees freedom and ensuring they remain productive and engaged. This new approach to work demands innovation from both employers and employees.
In conclusion, the future of work is undoubtedly more flexible, but it requires thoughtful planning. By addressing the challenges and embracing the benefits, organizations can create environments where employees thrive both personally and professionally.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of flexible work?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The traditional 9-to-5 workday has been the standard for decades, but this is rapidly changing. With advancements in technology and the shift caused by the pandemic, more employees are embracing flexible work arrangements. Remote work, flexible hours, and freelancing are becoming popular options that allow workers to balance their professional and personal lives more effectively. These changes have also led to a rethinking of what it means to be productive, with many employees now able to work from anywhere in the world.
While flexibility offers many advantages, such as improved productivity and better work-life balance, it also presents challenges. Many employees find it hard to maintain clear boundaries between work and personal time. Additionally, the isolation of working from home can lead to feelings of disconnection from colleagues, making it harder to build relationships and collaborate effectively. Some employees even report that they feel disconnected from their company’s culture, which can affect overall engagement.
As businesses transition to these new work models, the key question is how to create policies that maintain flexibility while fostering collaboration and accountability. Companies need to strike a balance between giving employees freedom and ensuring they remain productive and engaged. This new approach to work demands innovation from both employers and employees.
In conclusion, the future of work is undoubtedly more flexible, but it requires thoughtful planning. By addressing the challenges and embracing the benefits, organizations can create environments where employees thrive both personally and professionally.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of flexible work?
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of flexible work? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến như một lợi ích của việc làm việc linh hoạt?)
A. Ability to work from anywhere in the world: Khả năng làm việc ở bất cứ đâu trên thế giới
B. Improved productivity: Năng suất được cải thiện
C. Enhanced company culture: Nâng cao văn hóa công ty
D. Better work-life balance: Cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn
Thông tin:
- A có trong bài: “...many employees now able to work from anywhere in the world.” (Đoạn 1)
- B và D có trong bài: “While flexibility offers many advantages, such as improved productivity and better work-life balance...” (Đoạn 2)
- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc cho biết sự linh hoạt thực chất lại gây ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa công ty: “Some employees even report that they feel disconnected from their company’s culture...” (Một số nhân viên thậm chí báo cáo rằng họ cảm thấy mất kết nối với văn hóa của công ty họ...)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “freelancing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
The word “freelancing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
The word “freelancing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________. (Từ “freelancing” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _________.)
freelancing (n): làm việc tự do (không bị gò bó bởi một công ty hay một vị trí cố định)
A. work-life balance (n): sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
B. full-time employment (n): việc làm toàn thời gian (nhân viên chính thức cố định)
C. remote work (n): làm việc từ xa
D. flexible hours (n): giờ giấc linh hoạt
Trái nghĩa với hình thức “làm việc tự do, không cố định” (freelancing) là “làm việc toàn thời gian cố định cho một tổ chức” (full-time employment).
Câu 3:
The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
The word “it” in paragraph 2 refers to _________. (Từ “it” trong đoạn 2 chỉ _________.)
A. work-life balance: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
B. the isolation of working from home: sự cô lập của việc làm việc tại nhà
C. remote work: làm việc từ xa
D. flexibility: sự linh hoạt
Thông tin: “While flexibility offers many advantages, such as improved productivity and better work-life balance, it also presents challenges.” (Đoạn 2)
(Mặc dù sự linh hoạt mang lại nhiều lợi thế... nó cũng đưa ra những thách thức.)
→ Đại từ “it” thay thế cho danh từ “flexibility” đóng vai trò chủ ngữ ở vế trước.
Câu 4:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? (Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
Câu gốc: “As businesses transition to these new work models, the key question is how to create policies that maintain flexibility while fostering collaboration and accountability.”
(Khi các doanh nghiệp chuyển sang các mô hình làm việc mới này, câu hỏi then chốt là làm thế nào để tạo ra các chính sách duy trì tính linh hoạt trong khi vẫn thúc đẩy sự hợp tác và tính trách nhiệm.)
A. Mối quan tâm chính của các doanh nghiệp là làm thế nào để giữ cho nhân viên có động lực khi làm việc tại nhà. (Sai vì thiếu các ý quan trọng về tính linh hoạt, sự hợp tác và trách nhiệm).
B. Các doanh nghiệp phải quyết định cách cân bằng tính linh hoạt với nhu cầu làm việc nhóm và tinh thần trách nhiệm trong các mô hình làm việc mới. (Đúng và đủ ý nhất: “teamwork” = “collaboration”, “responsibility” = “accountability”).
C. Các công ty cần tập trung vào việc duy trì năng suất và giảm bớt sự cô lập khi họ áp dụng các phương thức làm việc linh hoạt. (Sai trọng tâm câu gốc).
D. Thách thức đối với các doanh nghiệp là tìm cách áp dụng các mô hình làm việc mới mà không hy sinh văn hóa công ty. (Sai trọng tâm câu gốc).
Câu 5:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Maintaining work-life balance is one of the challenges of flexible work. (Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một trong những thách thức của làm việc linh hoạt.)
B. The shift to flexible work arrangements has caused employees to feel more connected to their company’s culture. (Sự chuyển hướng sang các sắp xếp làm việc linh hoạt đã khiến nhân viên cảm thấy gắn kết hơn với văn hóa công ty của họ.)
C. Flexible work arrangements have led to decreased productivity. (Các sắp xếp làm việc linh hoạt đã dẫn đến giảm năng suất.)
D. Remote work and freelancing are becoming less popular options. (Làm việc từ xa và làm việc tự do đang trở thành những lựa chọn ít phổ biến hơn.)
Thông tin:
- B sai vì bài nói nhân viên cảm thấy “mất kết nối” (feel disconnected).
- C sai vì bài nói làm việc linh hoạt mang lại “năng suất được cải thiện” (improved productivity).
- D sai vì bài nói những hình thức này đang “trở thành những lựa chọn phổ biến” (becoming popular options).
- A đúng: Bài đọc chỉ ra rằng mặc dù làm việc linh hoạt mang lại cơ hội có “work-life balance”, nhưng thực tế việc duy trì nó lại là một thách thức: “Many employees find it hard to maintain clear boundaries between work and personal time.” (Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn trong việc duy trì ranh giới rõ ràng giữa công việc và thời gian cá nhân - chính là vấn đề cốt lõi của việc duy trì cân bằng công việc & cuộc sống).
Dịch bài đọc:
Ngày làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều truyền thống đã là tiêu chuẩn trong nhiều thập kỷ, nhưng điều này đang thay đổi nhanh chóng. Với những tiến bộ trong công nghệ và sự chuyển dịch do đại dịch gây ra, ngày càng có nhiều nhân viên đón nhận các hình thức sắp xếp công việc linh hoạt. Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và làm việc tự do (freelancing) đang trở thành những lựa chọn phổ biến cho phép người lao động cân bằng giữa cuộc sống chuyên môn và cá nhân một cách hiệu quả hơn. Những thay đổi này cũng dẫn đến việc tư duy lại ý nghĩa của năng suất, khi mà nhiều nhân viên hiện nay có thể làm việc từ bất cứ nơi nào trên thế giới.
Mặc dù sự linh hoạt mang lại nhiều lợi thế, chẳng hạn như cải thiện năng suất và cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, nó cũng đặt ra những thách thức. Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn trong việc duy trì ranh giới rõ ràng giữa công việc và thời gian cá nhân. Ngoài ra, sự cô lập khi làm việc tại nhà có thể dẫn đến cảm giác mất kết nối với đồng nghiệp, khiến cho việc xây dựng các mối quan hệ và hợp tác hiệu quả trở nên khó khăn hơn. Một số nhân viên thậm chí còn báo cáo rằng họ cảm thấy mất kết nối với văn hóa của công ty họ, điều này có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết tổng thể.
Khi các doanh nghiệp chuyển sang các mô hình làm việc mới này, câu hỏi then chốt là làm thế nào để tạo ra các chính sách duy trì tính linh hoạt trong khi vẫn thúc đẩy sự hợp tác và tinh thần trách nhiệm. Các công ty cần phải tìm ra sự cân bằng giữa việc trao cho nhân viên sự tự do và việc đảm bảo họ vẫn làm việc năng suất và gắn kết. Cách tiếp cận công việc mới này đòi hỏi sự đổi mới từ cả phía người sử dụng lao động lẫn người lao động.
Tóm lại, tương lai của công việc chắc chắn sẽ linh hoạt hơn, nhưng nó đòi hỏi một sự hoạch định chu đáo. Bằng cách giải quyết những thách thức và tận dụng những lợi ích, các tổ chức có thể tạo ra những môi trường nơi nhân viên phát triển mạnh mẽ cả về mặt cá nhân lẫn nghề nghiệp.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. another
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. another (det): một (cái) khác (cộng với danh từ đếm được số ít)
B. other (det): những (cái) khác (cộng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
C. the others (pronoun): những cái/người còn lại đã xác định (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)
D. others (pronoun): những cái/người khác (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)
Danh từ “change” là danh từ số ít. Việc học sinh mang bình nước tái sử dụng được coi là một hành động tích cực, và chiến dịch muốn truyền cảm hứng để tạo ra “một sự thay đổi tích cực khác”. Do đó, chọn “another”.
→ ...our campaign hopes to inspire another positive change across the whole school.
Dịch nghĩa: ...chiến dịch của chúng ta hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho một sự thay đổi tích cực khác trên toàn trường.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Động từ chính thứ nhất là “has occurred” (đã xảy ra). Câu có liên từ “and”, đòi hỏi sự kết nối song song giữa hai động từ hoặc hai vế có cùng cấu trúc. Cụm “principally due to...” chỉ là trạng ngữ chỉ nguyên nhân bổ nghĩa cho động từ thứ nhất. Do đó, vị trí (14) cần một động từ chính thứ hai cùng chia ở thì Hiện tại hoàn thành để đẳng lập với “has occurred”.
A. đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người (Cung cấp động từ “has offered” chia đúng thì hiện tại hoàn thành, tạo thành cấu trúc: Urbanization [has occurred]... and [has offered]....).
B. had been offering... (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn → Sai thì).
C. was offering... (Thì quá khứ tiếp diễn → Sai thì).
D. offering... (Hiện tại phân từ V-ing → Sai cấu trúc, không thể song song với “has occurred”).
Đáp án A tuân thủ quy tắc cấu trúc song song và mang ý nghĩa tích cực, tạo nền tảng để câu sau lật lại vấn đề bằng từ “However” (Tuy nhiên).
→ Urbanization has occurred rapidly in India principally due to social, economic and political drivers and has offered improved quality of life, access to amenities and economic opportunities for many.
Dịch nghĩa: Đô thị hóa đã diễn ra nhanh chóng ở Ấn Độ chủ yếu là do các động lực xã hội, kinh tế và chính trị và đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người.
Câu 3
A. energy
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.