Câu hỏi trong đề: Bài tập Vocabulary. Weather có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
|
1. a |
2. c |
|
3. a |
4. a |
|
5. b |
6. b |
|
7. c |
8. b |
Hướng dẫn dịch:
1. Hạt mưa trước khi rơi có hình gì?
2. Cái gì tạo ra sấm sét? a. mây b. mưa c. tia chớp
3. Bạn nhìn thấy một tia chớp sau đó 6 giây thì nghe thấy tiếng sấm. Cơn bão cách bạn bao xa?
4. Bạn chỉ thấy sương mù khi a. không khí lạnh b. mưa c. gần biển
5. Bạn chỉ thấy mưa đá khi a. gió b. mây bão c. không có ánh nắng
6. Gió đông thổi về hướng nào? a. Đông b. Tây
7. Một bông tuyết mất lâu nhất bao lâu để rơi xuống đất? a. một phút b. năm phút c. một giờ
8. Khi bạn đang đối mặt với cầu vồng, mặt trời sẽ a. ở đằng trước bạn b. đằng sau bạn c. ở phía bên
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
|
Weather (thời tiết) |
|||
|
N (danh từ) |
Adj (tính từ) |
V (động từ) |
Related words and phrases (từ và cụm từ liên quan |
|
cloud (mây) |
cloudy |
|
rain clouds (mây trời mưa) storm clouds (mây bão) |
|
fog |
foggy |
|
|
|
frost (băng giá) |
frosty |
|
frostbite (tê cóng) |
|
hail (mưa đá) |
|
hail |
hail storm (bão mưa đá) |
|
ice (băng) |
icy |
|
|
|
lightning (chớp) |
|
|
fash of lightning (tia chớp) |
|
mist (sương mù) |
misty |
|
|
|
rain (mưa) |
rainy |
rain |
raindrop (hạt mưa) |
|
shower (mưa rào) |
showery |
|
rain shower |
|
snow (tuyết) |
snowy |
snow |
snowflake (bông tuyết) |
|
storm (bão) |
stormy |
|
thunderstorm () |
|
sun (mặt trời) |
sunny |
(the sun) shines |
sunshine (bão có sấm chớp) |
|
thunder (sấm sét) |
thundery |
to thunder |
clap/crash of thunder (tiếng sấm/sét đánh) |
|
wind (gió) |
windy |
(the wind) blows |
|
Gợi ý:
- The adjectives are formed by adding -y to the noun. (Các tính từ được thành lập bằng cách thêm đuôi -y vào các danh từ)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Hướng dẫn dịch:
Ta dùng a few, many hoặc a lot of với danh từ đếm được số nhiều.
- a few thunderstorms (một chút bão có sấm sét).
Ta dùng a little, not much hoặc a lot of cho danh từ không đếm được.
- a little snow (một chút tuyết)
Đáp án:
Report 1
1. It's -10°C and there's a lot of ice every where.
2. We're expecting a little snow this afternoon.
Report 2
3. There is some snow on the ground
4. There isn't any fog but the wind is blowing the snow into my face.
Report 3
5. There were a few showers and it was windy too.
6. Now there's a lot of rain and the wind is extremely strong.
Hướng dẫn dịch:
1. Nhiệt độ là -10 độ C và có rất nhiều băng ở khắp mọi nơi.
2. Dự kiến sẽ có tuyết vào chiều nay.
3. Có tuyết trên mặt đất.
4. Không có sương mù, nhưng gió thổi tuyết vào mặt tôi.
5. Có vài cơn mưa rào và trời cũng có gió.
6. Hiện tại có rất nhiều mưa và gió cực mạnh.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.

