Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
|
1. are |
2. ear |
3. ear |
4. are |
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
1. ears (đôi tai)
2. share (chia sẻ)
3. near (gần)
4. hear (nghe)
5. scared (sợ)
6. square (hình vuông)

