| 1 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
C01; C03; C04; C14; D01; H01; X01 |
|
| 2 |
7210403-1 |
Thiết kế đồ họa Đa phương tiện |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 3 |
7210403-2 |
Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 4 |
7210403-3 |
Thiết kế và trang trí nội thất |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 5 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
C00; D01; D14; D15; D66; X78; X79 |
|
| 6 |
7220201-1 |
Tiếng Anh doanh nghiệp |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 7 |
7220201-2 |
Tiếng Anh sư phạm |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 8 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79 |
|
| 9 |
7220204-1 |
Tiếng Trung biên phiên dịch |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 10 |
7220209 |
Tiếng Nhật biên phiên dịch |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 11 |
7220209-1 |
Tiếng Nhật thương mại |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 12 |
7220209-2 |
Tiếng Nhật sư phạm |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 13 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79 |
|
| 14 |
7220210-1 |
Tiếng Hàn biên phiên dịch |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 15 |
7220210-2 |
Tiếng Hàn kinh doanh thương mại |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 16 |
7310101 |
Kinh tế |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
| 17 |
7310101-1 |
Kinh tế đầu tư |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 18 |
7310101-2 |
Kinh tế tài chính |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 19 |
7310109 |
Kinh tế số |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
| 20 |
7310401 |
Tâm lý học |
B03; C00; C01; C03; C04; D01; X01 |
|
| 21 |
7310401-1 |
Tham vấn - Trị liệu tâm lý |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 22 |
7310401-2 |
Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 23 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 24 |
7320108 |
Quan hệ công chúng |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 26 |
73401015 |
Marketing |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07 |
|
| 27 |
7340115-1 |
Social Marketing |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 28 |
7340115-2 |
Digital Marketing |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 29 |
7340115-3 |
Martech |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 31 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 32 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
| 33 |
7340201-1 |
Ngân hàng số |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 34 |
7340201-2 |
Ngân hàng thương mại |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 35 |
7340201-3 |
Tài chính và Đầu tư |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 36 |
7340205 |
Công nghệ tài chính |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
| 37 |
7340205-1 |
Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 38 |
7340205-2 |
Ngân hàng số thanh toán điện tử |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 39 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
| 40 |
7340301-1 |
Kế toán |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 41 |
7340301-2 |
Kiểm toán |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 42 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 43 |
7380101 |
Luật |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 44 |
7380107 |
Luật kinh tế |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 45 |
7480101 |
Khoa học máy tính |
A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 |
|
| 46 |
7480101-1 |
Khoa học dữ liệu |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
| 47 |
7480101-2 |
Trí tuệ nhân tạo |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
| 48 |
7480104 |
Hệ thống thông tin |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 49 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 |
|
| 50 |
7480201-1 |
Phát triển phần mềm |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 51 |
7480201-2 |
Hệ thống nhúng và IoT |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 52 |
7480201-3 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
| 53 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
| 54 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
| 55 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
| 56 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06 |
|
| 57 |
7510303-1 |
Công nghệ bán dẫn |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 58 |
7510303-2 |
Tự động hóa công nghiệp |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 59 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 60 |
7580101 |
Kiến trúc |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
| 61 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
| 62 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
| 63 |
7720101 |
Y khoa |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X14 |
|
| 64 |
7720101-E |
Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X19 |
|
| 65 |
7720101QT |
Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; B00; B03; B08; D07; X09; X13 |
|
| 66 |
7720201 |
Dược học |
A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X14 |
|
| 67 |
7720301 |
Điều dưỡng |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 68 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 69 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
| 70 |
7810301 |
Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|