Mã trường: DDN

- Tên tiếng Anh: Đại Nam University

- Cơ quan chủ quản: Bộ Giáo dục và Đào tạo

- Địa chỉ: Số 1, Phố Xốm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội

Các ngành, mã ngành, mã xét tuyển Đại học Đại Nam năm 2026

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp
1 7210403 Thiết kế đồ họa 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
C01; C03; C04; C14; D01; H01; X01
2
7210403-1
Thiết kế đồ họa Đa phương tiện
300
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
3
7210403-2
Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình
300
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
4
7210403-3
Thiết kế và trang trí nội thất
300
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
5 7220201 Ngôn ngữ Anh 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
C00; D01; D14; D15; D66; X78; X79
6
7220201-1
Tiếng Anh doanh nghiệp
550
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
7
7220201-2
Tiếng Anh sư phạm
550
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
8 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79
9
7220204-1
Tiếng Trung biên phiên dịch
1.300
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
10
7220209
Tiếng Nhật biên phiên dịch
85
Ưu Tiên
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
11
7220209-1
Tiếng Nhật thương mại
85
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
12
7220209-2
Tiếng Nhật sư phạm
85
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
13 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79
14
7220210-1
Tiếng Hàn biên phiên dịch
400
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
Học BạĐGNL SPHN (Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
15
7220210-2
Tiếng Hàn kinh doanh thương mại
400
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
16 7310101 Kinh tế 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
17
7310101-1
Kinh tế đầu tư
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
18
7310101-2
Kinh tế tài chính
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
19 7310109 Kinh tế số 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
20 7310401 Tâm lý học 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
B03; C00; C01; C03; C04; D01; X01
21
7310401-1
Tham vấn - Trị liệu tâm lý
220
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
22
7310401-2
Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp
220
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
23
7320104
Truyền thông đa phương tiện
460
Ưu TiênĐGNL HNĐGTD BKV-SAT  
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
24
7320108
Quan hệ công chúng
100
Ưu TiênĐGNL HNĐGTD BKV-SAT  
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
25
7340101
Quản trị kinh doanh
400
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
26 73401015 Marketing 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07
27
7340115-1
Social Marketing
500
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
28
7340115-2
Digital Marketing
500
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
29
7340115-3
Martech
500
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
30
7340120
Kinh doanh quốc tế
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
31
7340122
Thương mại điện tử
280
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
32 7340201 Tài chính ngân hàng 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
33
7340201-1
Ngân hàng số
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
34
7340201-2
Ngân hàng thương mại
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
35
7340201-3
Tài chính và Đầu tư
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
36 7340205 Công nghệ tài chính 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
37
7340205-1
Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa
100
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
38
7340205-2
Ngân hàng số thanh toán điện tử
100
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
39 7340301 Kế toán 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26
40
7340301-1
Kế toán
180
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
41
7340301-2
Kiểm toán
180
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
42
7340404
Quản trị nhân lực
120
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
43
7380101
Luật
110
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
44
7380107
Luật kinh tế
100
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
45 7480101 Khoa học máy tính 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26
46
7480101-1
Khoa học dữ liệu
50
Ưu TiênV-SATĐGNL HNĐGTD BK  
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì)
47
7480101-2
Trí tuệ nhân tạo
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì)
48
7480104
Hệ thống thông tin
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
49 7480201 Công nghệ thông tin 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26
50
7480201-1
Phát triển phần mềm
700
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
51
7480201-2
Hệ thống nhúng và IoT
700
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
52
7480201-3
Robot và Trí tuệ nhân tạo
700
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì)
53
7510203
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
180
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
54
7510205
Công nghệ kỹ thuật ô tô
400
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
55
7510301
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
230
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
56 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06
57
7510303-1
Công nghệ bán dẫn
200
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
58
7510303-2
Tự động hóa công nghiệp
200
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
59
7510605
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
350
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
60
7580101
Kiến trúc
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì)
61
7580201
Kỹ thuật xây dựng
50
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
62
7580301
Kinh tế xây dựng
25
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì)
63
7720101
Y khoa
540
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X13
Học Bạ A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X14
ĐGNL SPHN A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X17
64
7720101-E
Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
10
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X18
Học Bạ A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X19
ĐGNL SPHN A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X22
65 7720101QT Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) 0 ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
V-SAT
A00; B00; B03; B08; D07; X09; X13
66
7720201
Dược học
1.050
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X13
Học Bạ A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X14
ĐGNL SPHN A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X17
67
7720301
Điều dưỡng
500
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
68
7810103
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
250
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
69
7810201
Quản trị khách sạn
120
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)
70
7810301
Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến
100
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Ưu Tiên
V-SAT
 
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì)

Học phí Đại học Đại Nam năm 2025 - 2026

Media VietJack

Điểm chuẩn Đại học Đại Nam năm 2025

Xem chi tiết

Xem thêm bài viết về trường Đại học Đại Nam mới nhất:

Phương án tuyển sinh trường Đại học Đại Nam năm 2026 mới nhất

Học phí chính thức Đại học Đại Nam năm 2025 - 2026

Điểm chuẩn, điểm trúng tuyển Đại học Đại Nam năm 2026 mới nhất

Điểm chuẩn, điểm trúng tuyển Đại học Đại Nam năm 2025 mới nhất

Điểm chuẩn, điểm trúng tuyển Đại học Đại Nam năm 2024 mới nhất