| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Phương thức xét tuyển |
Tổ hợp |
| 1 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
C01; C03; C04; C14; D01; H01; X01 |
|
2
|
7210403-1
|
Thiết kế đồ họa Đa phương tiện
|
300
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
3
|
7210403-2
|
Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình
|
300
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
4
|
7210403-3
|
Thiết kế và trang trí nội thất
|
300
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 5 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
C00; D01; D14; D15; D66; X78; X79 |
|
6
|
7220201-1
|
Tiếng Anh doanh nghiệp
|
550
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
7
|
7220201-2
|
Tiếng Anh sư phạm
|
550
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 8 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79 |
|
9
|
7220204-1
|
Tiếng Trung biên phiên dịch
|
1.300
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
10
|
7220209
|
Tiếng Nhật biên phiên dịch
|
85
|
Ưu Tiên ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
11
|
7220209-1
|
Tiếng Nhật thương mại
|
85
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
12
|
7220209-2
|
Tiếng Nhật sư phạm
|
85
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 13 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
C00; D01; D04; D14; D15; D66; X79 |
|
14
|
7220210-1
|
Tiếng Hàn biên phiên dịch
|
400
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
| Học BạĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
15
|
7220210-2
|
Tiếng Hàn kinh doanh thương mại
|
400
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 16 |
7310101 |
Kinh tế |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
17
|
7310101-1
|
Kinh tế đầu tư
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
18
|
7310101-2
|
Kinh tế tài chính
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 19 |
7310109 |
Kinh tế số |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
| 20 |
7310401 |
Tâm lý học |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
B03; C00; C01; C03; C04; D01; X01 |
|
21
|
7310401-1
|
Tham vấn - Trị liệu tâm lý
|
220
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
22
|
7310401-2
|
Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp
|
220
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
23
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
460
|
Ưu TiênĐGNL HNĐGTD BKV-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
24
|
7320108
|
Quan hệ công chúng
|
100
|
Ưu TiênĐGNL HNĐGTD BKV-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
25
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
400
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 26 |
73401015 |
Marketing |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07 |
|
27
|
7340115-1
|
Social Marketing
|
500
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
28
|
7340115-2
|
Digital Marketing
|
500
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
29
|
7340115-3
|
Martech
|
500
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
30
|
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
31
|
7340122
|
Thương mại điện tử
|
280
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 32 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
33
|
7340201-1
|
Ngân hàng số
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
34
|
7340201-2
|
Ngân hàng thương mại
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
35
|
7340201-3
|
Tài chính và Đầu tư
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 36 |
7340205 |
Công nghệ tài chính |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
37
|
7340205-1
|
Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa
|
100
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
38
|
7340205-2
|
Ngân hàng số thanh toán điện tử
|
100
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 39 |
7340301 |
Kế toán |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X26 |
|
40
|
7340301-1
|
Kế toán
|
180
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
41
|
7340301-2
|
Kiểm toán
|
180
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
42
|
7340404
|
Quản trị nhân lực
|
120
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
43
|
7380101
|
Luật
|
110
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
44
|
7380107
|
Luật kinh tế
|
100
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 45 |
7480101 |
Khoa học máy tính |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 |
|
46
|
7480101-1
|
Khoa học dữ liệu
|
50
|
Ưu TiênV-SATĐGNL HNĐGTD BK |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
47
|
7480101-2
|
Trí tuệ nhân tạo
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
48
|
7480104
|
Hệ thống thông tin
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
| 49 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 |
|
50
|
7480201-1
|
Phát triển phần mềm
|
700
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
51
|
7480201-2
|
Hệ thống nhúng và IoT
|
700
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
52
|
7480201-3
|
Robot và Trí tuệ nhân tạo
|
700
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
53
|
7510203
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
180
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
54
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
400
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
55
|
7510301
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
230
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
| 56 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06 |
|
57
|
7510303-1
|
Công nghệ bán dẫn
|
200
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
58
|
7510303-2
|
Tự động hóa công nghiệp
|
200
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
59
|
7510605
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
350
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
60
|
7580101
|
Kiến trúc
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì) |
|
61
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
50
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
62
|
7580301
|
Kinh tế xây dựng
|
25
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, Lí, 1 môn bất kì); (Toán, Hóa, 1 môn bất kì) |
|
63
|
7720101
|
Y khoa
|
540
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
| ĐT THPT |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X13 |
| Học Bạ |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X14 |
| ĐGNL SPHN |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X17 |
|
64
|
7720101-E
|
Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
|
10
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
| ĐT THPT |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X18 |
| Học Bạ |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X19 |
| ĐGNL SPHN |
A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X22 |
| 65 |
7720101QT |
Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
0 |
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN V-SAT |
A00; B00; B03; B08; D07; X09; X13 |
|
66
|
7720201
|
Dược học
|
1.050
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
| ĐT THPT |
A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X13 |
| Học Bạ |
A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X14 |
| ĐGNL SPHN |
A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X17 |
|
67
|
7720301
|
Điều dưỡng
|
500
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
68
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
250
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
69
|
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
120
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |
|
70
|
7810301
|
Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến
|
100
|
ĐGNL HN ĐGTD BK Ưu Tiên V-SAT |
|
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN |
(Toán, 2 môn bất kì); (Văn, 2 môn bất kì) |