Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Quốc tế Hồng Bàng 2026
Tên trường: Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Tên tiếng Anh: Hong Bang International University
Mã trường: HIU
Địa chỉ: 215 Điện Biên Phủ Phường Gia Định TP.HCM
Website: http://hiu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 2 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 3 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 4 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 5 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 6 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 10 | 7720401 | Dinh dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 11 | 7720701 | Y tế công cộng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 12 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 13 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 14 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |||
| - | V-SAT | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 15 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 16 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 17 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | V-SAT | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 18 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 19 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 20 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 21 | 7340114 | Digital Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 22 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 23 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 24 | 7340412 | Quản trị sự kiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 25 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 26 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 28 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 29 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 30 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 31 | 7720115 | Y học cổ truyền | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 32 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 33 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 34 | 7720302 | Hộ sinh | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 35 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 36 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 37 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 38 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 39 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 40 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 41 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 42 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 43 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 44 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - | |||
| 45 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên Ưu Tiên | - |