Mã trường: KGH
Tên trường: Trường Sĩ quan Không quân
Tên Tiếng Anh: Air Force Officer School
Địa chỉ: Cổng số 3, Đường Biệt thự, Tân Lập, thành phố Nha Trang, Khánh Hoà
Website: http://tsqkq.edu.vn
Mã ngành, mã xét tuyển Trường Sĩ Quan Không Quân 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6510304 | Kỹ thuật hàng không (Cao đẳng) - Thí sinh miền Bắc | 60 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 6510304 | Kỹ thuật hàng không (Cao đẳng) - Thí sinh miền Nam | 60 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Bắc | 25 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam | 25 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu không quân (PCQS) - Thí sinh miền Bắc | 80 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu không quân (PCQS) - Thí sinh miền Nam | 80 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |