|
STT
|
Mã xét tuyển
|
Tên ngành/CTĐT xét tuyển
|
Phương thức xét điểm thi TN. THPT
|
Phương thức xét kết quả học tập THPT
|
Phương thức xét điểm thi ĐGNL ĐHQG TPHCM
|
Phương thức xét điểm thi ĐGNL ĐHSP HN
|
Tổ hợp môn xét tuyển
|
|
1
|
7140114
|
Quản lý giáo dục
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Sử)
|
|
2
|
7140201
|
Giáo dục Mầm non
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Toán, NK GDMN)
Tổng điểm 2 môn văn hóa + 2/3 điểm ƯT ≥ 13,34
|
|
3
|
7140202
|
Giáo dục Tiểu học
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Anh, Toán)
(Văn, Anh, Lý)
(Văn, Anh, Hóa)
(Văn, Anh, Sinh)
(Văn, Anh, Sử)
(Văn, Anh, Địa)
|
|
4
|
7140205
|
Giáo dục Chính trị
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Anh, Giáo dục KT và PL)
|
|
5
|
7140206
|
Giáo dục Thể chất
|
19
|
–
|
–
|
19
|
(Toán, Sinh, NK TDTT)
(Toán, Văn, NK TDTT)
(Văn, Sinh, NK TDTT)
(Văn, Địa, NK TDTT)
(Toán, Lý, NK TDTT)
(Văn, Giáo dục KT và PL, NK TDTT)
Tổng điểm 2 môn văn hóa + 2/3 điểm ƯT ≥ 12,67
|
|
6
|
7140209
|
Sư phạm Toán học
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Tin, Anh)
|
|
7
|
7140210
|
Sư phạm Tin học
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Văn, Tin)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Hóa, Tin)
(Toán, Anh, Tin)
|
|
8
|
7140211
|
Sư phạm Vật lý
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Tin)
|
|
9
|
7140212
|
Sư phạm Hóa học
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Hóa, Lý)
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Hóa, Văn)
|
|
10
|
7140213
|
Sư phạm Sinh học
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Sinh, Hóa)
(Toán, Sinh, Lý)
(Toán, Sinh, Anh)
(Toán, Sinh, Văn)
|
|
11
|
7140217
|
Sư phạm Ngữ Văn
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
|
|
12
|
7140218
|
Sư phạm Lịch sử
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Sử, Toán)
|
|
13
|
7140219
|
Sư phạm Địa lý
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Địa, Sử)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Địa, Toán)
(Toán, Địa, Anh)
(Toán, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Địa, Sinh)
(Toán, Địa, Sử)
(Toán, Địa, Hóa)
|
|
14
|
7140231
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Văn, Anh)
|
|
15
|
7140247
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Sinh)
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Sinh, Anh)
|
|
16
|
7140249
|
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
|
20
|
–
|
–
|
20
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Sử, Toán)
(Văn, Địa, Toán)
|
|
17
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
16
|
19
|
650
|
16
|
(Toán, Văn, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Toán, Lý, Anh)
|
|
18
|
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
16
|
19
|
650
|
16
|
(Toán, Văn, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Toán, Lý, Anh)
|
|
19
|
7229030
|
Văn học
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
|
|
20
|
7310101
|
Kinh tế
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
21
|
7310109
|
Kinh tế số
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
22
|
7310205
|
Quản lý nhà nước
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Lý, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Địa)
|
|
23
|
7310403
|
Tâm lý học giáo dục
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Sử, Anh)
|
|
24
|
7310608
|
Đông phương học
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Sử, Tiếng Trung)
|
|
25
|
7310630
|
Việt Nam học
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Toán, Địa)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
|
|
26
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL) (Toán, Anh, Sử)
(Toán, Anh, Địa)
|
|
27
|
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL) (Toán, Anh, Sử)
(Toán, Anh, Địa)
|
|
28
|
7340201TA
|
Tài chính – Ngân hàng (giảng dạy bằng tiếng Anh)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL) (Toán, Anh, Sử)
(Toán, Anh, Địa)
|
|
29
|
7340301
|
Kế toán
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
30
|
7340301AC
|
Kế toán (Định hướng ACCA)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
31
|
7340302
|
Kiểm toán
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
32
|
7380101
|
Luật
|
20
|
22
|
750
|
20
|
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Lý, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Địa)
|
|
33
|
7440112
|
Hóa học (Hóa dược, Hóa mỹ phẩm)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Hóa, Lý)
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Hóa, Văn)
(Toán, Hóa, Tin)
(Toán, Hóa, Sử)
(Toán, Hóa, Địa)
(Toán, Hóa, Giáo dục KT và PL)
|
|
34
|
7460108
|
Khoa học dữ liệu
|
16
|
19
|
650
|
16
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Tin, Anh)
(Toán, Văn, Anh)
|
|
35
|
7460112
|
Toán ứng dụng
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Tin, Anh)
(Toán, Văn, Anh)
|
|
36
|
7480103
|
Kỹ thuật phần mềm
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
|
|
37
|
7480107
|
Trí tuệ nhân tạo
|
16
|
19
|
650
|
16
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Tin, Anh)
|
|
38
|
7480201
|
Công nghệ thông tin (An toàn, an ninh mạng)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
|
|
39
|
7480201TA
|
Công nghệ thông tin (giảng dạy bằng tiếng Anh)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
|
|
40
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
41
|
7510401
|
Công nghệ kỹ thuật hoá học
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Hóa, Lý)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Hóa, Văn)
(Toán, Hóa, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Hóa, Tin)
(Toán, Hóa, Sử)
|
|
42
|
7510605
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
16
|
19
|
650
|
16
|
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Sử)
(Toán, Anh, Địa)
|
|
43
|
7520116
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
44
|
7520201
|
Kỹ thuật điện
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
45
|
7520201TA
|
Kỹ thuật điện
(giảng dạy bằng tiếng Anh)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
46
|
7520207
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (chuyên ngành Thiết kế vi mạch)
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
47
|
7520216
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
48
|
7520401
|
Vật lý kỹ thuật
(chuyên ngành Công nghệ gia công, đóng gói và kiểm thử vi mạch)
|
16
|
19
|
650
|
16
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Sinh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Công nghệ)
(Toán, Lý, Văn)
|
|
49
|
7540101
|
Công nghệ thực phẩm
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Hóa, Địa)
(Toán, Hóa, Sử)
(Toán, Hóa, Lý)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Hóa, Tin)
(Toán, Hóa, Văn)
(Toán, Hóa, Giáo dục KT và PL)
|
|
50
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
51
|
7620109
|
Nông học
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Sinh, Lý)
(Toán, Sinh, Hóa)
(Toán, Sinh, Sử)
(Toán, Sinh, Văn)
(Toán, Sinh, Anh)
(Toán, Sinh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Sinh, Tin)
(Toán, Sinh, Công nghệ)
(Toán, Sinh, Địa)
|
|
52
|
7760101
|
Công tác xã hội
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Địa)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
|
|
53
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Văn, Sử)
(Toán, Văn, Địa)
(Toán, Văn, Hóa)
(Toán, Văn, Lý)
(Toán, Văn, Tin)
|
|
54
|
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Toán, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Văn, Sử)
(Toán, Văn, Địa)
(Toán, Văn, Hóa)
(Toán, Văn, Lý)
(Toán, Văn, Tin)
|
|
55
|
7850101
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Địa, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Văn)
(Địa, Toán, Sinh)
(Địa, Văn, Anh)
(Địa, Toán, Lý)
(Địa, Toán, Anh)
(Địa, Văn, Sinh)
(Địa, Toán, Hóa)
|
|
56
|
7850103
|
Quản lý đất đai
|
15
|
18
|
600
|
15
|
(Địa, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Văn)
(Địa, Toán, Sinh)
(Địa, Văn, Anh)
(Địa, Toán, Lý)
(Địa, Toán, Anh)
(Địa, Văn, Sinh)
(Địa, Toán, Hóa)
|