
227 lượt search
Thi vào lớp 10 Đà Nẵng
Kỳ thi vào lớp 10 là kỳ thi quan trọng để tuyển sinh vào các trường THPT công lập và trường Chuyên. Bài viết sau VietJack đã tổng hợp đầy đủ những thông tin quan trọng về kỳ thi vào lớp 10, từ phương thức tuyển sinh, môn thi, cấu trúc đề, cách tính điểm, lịch thi, điểm chuẩn đến những lưu ý giúp học sinh chuẩn bị tốt và tự tin bước vào kỳ thi.
ĐIỂM CHUẨN VÀO LỚP 10 CÔNG LẬP ĐÀ NẴNG
ĐIỂM CHUẨN VÀO LỚP 10 CHUYÊN ĐÀ NẴNG

ĐIỂM CHUẨN VÀO LỚP 10 PTDTNT QUẢNG NAM

Điểm chuẩn các trường Công lập Đà Nẵng 3 năm (2025, 2024, 2023)
| STT | Tên Trường | NV | 2025 | 2024 | 2023 | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm chuẩn | Bình Quân | Điểm chuẩn | Bình Quân | Điểm chuẩn | Bình Quân | |||
| 1 | THPT Phạm Phú Thứ | 1 | 18.5 | - | 40.75 | - | 39 | - |
| 2 | THPT Tôn Thất Tùng | 1 | 15.5 | - | 40.63 | - | 38.25 | - |
| 3 | THPT TT KTTH HN Sơn Trà | 1 | 19.25 | - | 44.63 | - | 42.88 | - |
| 4 | THPT Hoàng Hoa Thám | 1 | 27.63 | - | 54.75 | - | 53.88 | - |
| 5 | THPT Hòa Vang | 1 | 29.75 | - | 53.5 | - | 55.63 | - |
| 6 | THPT Cẩm Lệ | 1 | 20.25 | - | 43.63 | - | 43.5 | - |
| 7 | THPT Phan Châu Trinh | 1 | 32 | - | 58.38 | - | 58.13 | - |
| 8 | THPT Trần Phú | 1 | 24.75 | - | 52.38 | - | 51.75 | - |
| 9 | THPT Nguyễn Thượng Hiền | 1 | 23.75 | - | 46.13 | - | 46.25 | - |
| 10 | THPT Nguyễn Trãi | 1 | 25.63 | - | 50.63 | - | 50.13 | - |
| 11 | THPT Liên Chiểu | 1 | 19.5 | - | 43 | - | 42 | - |
| 12 | THPT Võ Chí Công | 1 | 17 | - | 38.75 | - | 38.13 | - |
| 13 | THPT Ngũ Hành Sơn | 1 | 19.5 | - | 42 | - | 41.38 | - |
| 14 | THPT Quang Trung | 1 | 12.6 | - | - | - | - | - |
| 2 | 14.6 | - | - | - | - | - | ||
| 15 | THPT Thanh Khê | 1 | 21.25 | - | 46.25 | - | 45.13 | - |
| 16 | THPT Ông ích Khiêm | 1 | 16.25 | - | 37.63 | - | 36.13 | - |
| 17 | THPT Phạm Phú Thứ | 1 | 12.2 | - | - | - | - | - |
| 2 | 14.2 | - | - | - | - | - | ||
| 18 | THPT Phan Thành Tài | 1 | 17.75 | - | 39.75 | - | 38.25 | - |
| 19 | THPT Trần Hưng Đạo | 1 | 18.08 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.08 | - | - | - | - | - | ||
| 20 | THPT Phan Bội Châu | 1 | 18.43 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.43 | - | - | - | - | - | ||
| 21 | THPT Lê Quý Đôn | 1 | 21.7 | - | - | - | - | - |
| 2 | 23.7 | - | - | - | - | - | ||
| 22 | THPT Trần Cao Vân | 1 | 24.85 | - | - | - | - | - |
| 2 | 26.85 | - | - | - | - | - | ||
| 23 | THPT Duy Tân | 1 | 18.7 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.7 | - | - | - | - | - | ||
| 24 | THPT Bắc Trà My | 1 | 8.7 | - | - | - | - | - |
| 2 | 10.7 | - | - | - | - | - | ||
| 25 | THPT Lương Thúc Kỳ | 1 | 13.85 | - | - | - | - | - |
| 2 | 15.85 | - | - | - | - | - | ||
| 26 | THPT Chu Văn An | 1 | 18.8 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.8 | - | - | - | - | - | ||
| 27 | THPT Đỗ Đăng Tuyển | 1 | 20.88 | - | - | - | - | - |
| 2 | 22.88 | - | - | - | - | - | ||
| 28 | THPT Huỳnh Ngọc Huệ | 1 | 14.8 | - | - | - | - | - |
| 2 | 16.8 | - | - | - | - | - | ||
| 29 | THPT Âu Cơ | 1 | 9.3 | - | - | - | - | - |
| 2 | 11.3 | - | - | - | - | - | ||
| 30 | THPT Nguyễn Hiền | 1 | 17 | - | 44.38 | - | 46.38 | - |
| 31 | THPT Lê Hồng Phong | 1 | 21.83 | - | - | - | - | - |
| 2 | 23.83 | - | - | - | - | - | ||
| 32 | THPT Sào Nam | 1 | 9.95 | - | - | - | - | - |
| 2 | 11.95 | - | - | - | - | - | ||
| 33 | THPT Hồ Nghinh | 1 | 22.83 | - | - | - | - | - |
| 2 | 24.83 | - | - | - | - | - | ||
| 34 | THPT Hiệp Đức | 1 | 23.98 | - | - | - | - | - |
| 2 | 25.98 | - | - | - | - | - | ||
| 35 | THPT Nguyễn Văn Trỗi | 1 | 8.95 | - | - | - | - | - |
| 2 | 10.95 | - | - | - | - | - | ||
| 36 | THPT Nam Trà My | 1 | 11.1 | - | - | - | - | - |
| 2 | 13.1 | - | - | - | - | - | ||
| 37 | THPT Nông Sơn | 1 | 18.5 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.5 | - | - | - | - | - | ||
| 38 | THPT Nguyễn Huệ | 1 | 13.65 | - | - | - | - | - |
| 2 | 15.65 | - | - | - | - | - | ||
| 39 | THPT Cao Bá Quát | 1 | 10.33 | - | - | - | - | - |
| 2 | 12.33 | - | - | - | - | - | ||
| 40 | THPT Núi Thành | 1 | 10.75 | - | - | - | - | - |
| 2 | 12.75 | - | - | - | - | - | ||
| 41 | THPT Trần Văn Dư | 1 | 18.53 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.53 | - | - | - | - | - | ||
| 42 | THPT Nguyễn Dục | 1 | 14.88 | - | - | - | - | - |
| 2 | 16.88 | - | - | - | - | - | ||
| 43 | THPT Võ Nguyên Giáp | 1 | 15.3 | - | - | - | - | - |
| 2 | 17.3 | - | - | - | - | - | ||
| 44 | THPT Khâm Đức | 1 | 8.85 | - | - | - | - | - |
| 2 | 10.85 | - | - | - | - | - | ||
| 45 | THPT Trần Đại Nghĩa | 1 | 15.2 | - | - | - | - | - |
| 2 | 17.2 | - | - | - | - | - | ||
| 46 | THPT Nguyễn Văn Cừ | 1 | 17.63 | - | - | - | - | - |
| 2 | 19.63 | - | - | - | - | - | ||
| 47 | THPT Quế Sơn | 1 | 16.25 | - | - | - | - | - |
| 2 | 18.25 | - | - | - | - | - | ||
| 48 | THPT Tây Giang | 1 | 13.3 | - | - | - | - | - |
| 2 | 15.3 | - | - | - | - | - | ||
| 49 | THPT Thái Phiên | 1 | 25.25 | - | 50.5 | - | 50.75 | - |
| 50 | THPT Lý Tự Trọng | 1 | 14.65 | - | - | - | - | - |
| 2 | 16.65 | - | - | - | - | - | ||
| 51 | THPT Nguyễn Thái Bình | 1 | 19.58 | - | - | - | - | - |
| 2 | 21.58 | - | - | - | - | - | ||
| 52 | THPT Tiểu La | 1 | 12 | - | - | - | - | - |
| 2 | 14 | - | - | - | - | - | ||
| 53 | THPT Hùng Vương | 1 | 18.28 | - | - | - | - | - |
| 2 | 20.28 | - | - | - | - | - | ||
| 54 | THPT Huỳnh Thúc Kháng | 1 | 9.6 | - | - | - | - | - |
| 2 | 11.6 | - | - | - | - | - | ||
| 55 | THPT Nguyễn Khuyến | 1 | 27.25 | - | 52.5 | - | 52.63 | - |
| 56 | THPT Hoàng Diệu | 1 | 16.35 | - | - | - | - | - |
| 2 | 18.35 | - | - | - | - | - | ||
| 57 | THPT Lương Thế Vinh | 1 | 17.78 | - | - | - | - | - |
| 2 | 19.78 | - | - | - | - | - | ||
| 58 | THPT Nguyễn Duy Hiệu | 1 | 9.8 | - | - | - | - | - |
| 2 | 11.8 | - | - | - | - | - | ||
Điểm chuẩn trường Chuyên Đà Nẵng 3 năm (2025, 2024, 2023)
| STT | Tên Trường | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chuyên Toán | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 41.88 | 39.25 | 40.75 |
| 2. Chuyên Lý | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 31.14 | - | 52.5 |
| 3. Chuyên Hóa | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 39.19 | - | 38 |
| 4. Chuyên Sinh | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 36.39 | 40.5 | 39.13 |
| 5. Chuyên Sử | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 45.63 | - | 46.25 |
| 6. Chuyên Anh | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 42.7 | 44.38 | 42.93 |
| 7. Chuyên Pháp | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 39.85 | - | 40.35 |
| 8. Chuyên Nhật | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 42.4 | 45.45 | 48 |
| 9. Chuyên Tin | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 38.64 | - | 38.64 |
| 10. Chuyên Văn | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 41 | - | 43.75 |
| 11. Chuyên Địa | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | 38.5 | 43 | 40.89 |
| 12. Chuyên Lý | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | - | 44.38 | - |
| 13. Chuyên Hóa | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | - | 43 | - |
| 14. Chuyên Sử | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | - | 44.88 | - |
| 15. Chuyên Pháp | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | - | 38.55 | - |
| 16. Chuyên Tin | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | - | 40 | - |
| 17. Chuyên Văn | ||||
| 1 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | - | 43.13 | - |
Điểm chuẩn các trường dân lập Đà Nẵng 3 năm (2025, 2024, 2023)
| STT | Tên Trường | NV | 2025 | 2024 | 2023 | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm chuẩn | Bình Quân | Điểm chuẩn | Bình Quân | Điểm chuẩn | Bình Quân | |||
| 1 | THPT BC Ngô Quyền | 1 | 11 | - | 46.25 | - | 46.13 | - |