khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/03/2026 1,346 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

STRATEGIES FOR SUCCESSFUL NEGOTIATION

Preparation and active listening

Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position. Understand your goals, your counterparts needs, and potential areas of agreement. By carefully listening to the other partys concerns, you can avoid (8) ______ to unfavorable terms simply to reach an agreement.

Collaborative Approach and Flexibility

Start with a win-win mindset and be ready to make (9) ______ when necessary. Offering small compromises can demonstrate your willingness to cooperate and keep the negotiation on track. (10) ______ potential shifting circumstances during the conversation, it is crucial to be flexible and adjust your approach to keep things moving smoothly and lead to a better outcome for both sides.

Patience and Closing

Negotiations require patience, as (11) ______ effort over time can lead to significant progress. Dont rush the process - take the time to work through all the details and (12) ______ the agreement with clarity.

Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position.

A. enlarge

B. upgrade  
C. expand   
D. augment

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa

A. enlarge /ɪn'lɑ:dʒ/ (v): tăng kích thước, phóng to, mở rộng

B. upgrade /ʌp'greɪd/ (v): nâng cấp, cải tiến (chỉ việc cải thiện, thay đổi để trở nên tốt hơn)

C. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng, thêm chi tiết

D. augment /ɔ:g'ment/ (v): tăng cường, củng cố, làm cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn

Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để củng cố vị thế của bạn.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

By carefully listening to the other partys concerns, you can avoid (8) ______ to unfavorable terms simply to reach an agreement.

A. agreeing 

B. conferring  
C. consenting
D. referring

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. agree /ə'gri:/ (v): đồng ý, tán thành (dùng trong nhiều tình huống khác nhau và không nhất thiết phải liên quan đến sự cho phép)

B. confer /kən'fɜ:/ (v): thảo luận

C. consent /kən'sent/ (v): chấp thuận, cho phép (thường có tính trang trọng hoặc pháp lý, có thể liên quan đến cho phép ai làm điều gì) consent to sth

D. refer /rɪ'fɜ:/ (v): tham chiếu đến

Dịch: Lắng nghe cẩn thận những mối bận tâm của bên kia sẽ giúp bạn tránh phải chấp nhận những điều khoản bất lợi chỉ để đạt được thỏa thuận.

Chọn C.

Câu 3:

Start with a win-win mindset and be ready to make (9) ______ when necessary.

A. suggestions

B. permissions
C. concessions 
D. recessions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. suggestion /səˈdʒestʃən/ (n): đề nghị, gợi ý

B. permission /pə'mɪʃən/ (n): sự cho phép, giấy phép

C. concession /kənˈseʃn/ (n): sự nhượng bộ, đặc quyền

D. recession /rɪˈseʃn/ (n): sự suy thoái

Dịch: Luôn đàm phán với tư duy đôi bên cùng có lợi và sẵn sàng nhượng bộ khi cần thiết.

Chọn C.

Câu 4:

(10) ______ potential shifting circumstances during the conversation, it is crucial to be flexible and adjust your approach to keep things moving smoothly and lead to a better outcome for both sides.

A. On account of 

B. Instead of    
C. Apart from   
D. In case of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về liên từ

A. On account of: Bởi vì, do

B. Instead of: Thay vì, thay cho

C. Apart from: Ngoài ra, ngoại trừ

D. In case of: Trong trường hợp, nếu

Dịch: Do tình huống có thể thay đổi trong quá trình trao đổi, quan trọng là phải linh hoạt, điều chỉnh cách tiếp cận để giữ cuộc đàm phán đi đúng hướng...

Chọn A.

Câu 5:

Negotiations require patience, as (11) ______ effort over time can lead to significant progress.

A. many

B. a few
C. other 
D. a little

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về lượng từ

A. many + N(s/es): nhiều

B. a few + N(s/es): một vài

C. other + N(s/es): những cái/người khác (dùng để chỉ những thứ hoặc người khác không phải là cái đã được nhắc đến trước đó)

D. a little + N(không đếm được): một ít, một chút

- Căn cứ vào vị trí chỗ trống đứng trước danh từ không đếm được ‘effort’ nên chỉ có thể chọn ‘a little’.

Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn, bởi những nỗ lực nhỏ theo thời gian có thể mang lại tiến triển đáng kể.

Chọn D.

Câu 6:

Dont rush the process - take the time to work through all the details and (12) ______ the agreement with clarity.

A. give in

B. wrap up
C. count towards
D. carry on

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cụm động từ

A. give in (phr.v): nhượng bộ, đầu hàng

B. wrap up (phr.v): kết thúc, hoàn thành

C. count towards (phr.v): được tính vào, góp phần vào

D. carry on (phr.v): tiếp tục (một hoạt động, hành động hoặc công việc)

- Xét ngữ cảnh, chỗ trống nằm trong đoạn ‘Closing’ (Kết thúc) nên ‘wrap up’ là lựa chọn phù hợp nhất.

Dịch: Đừng vội vàng trong lúc này - hãy dành thời gian xử lý từng chi tiết để đi đến một thỏa thuận rõ ràng.

Chọn B.

Bài hoàn chỉnh:

STRATEGIES FOR SUCCESSFUL NEGOTIATION

Preparation and active listening

Negotiation requires thorough preparation to augment your position. Understand your goals, your counterparts needs, and potential areas of agreement. By carefully listening to the other partys concerns, you can avoid consenting to unfavorable terms simply to reach an agreement.

Collaborative Approach and Flexibility

Start with a win-win mindset and be ready to make concessions when necessary. Offering small compromises can demonstrate your willingness to cooperate and keep the negotiation on track. On account of potential shifting circumstances during the conversation, it is crucial to be flexible and adjust your approach to keep things moving smoothly and lead to a better outcome for both sides.

Patience and Closing

Negotiations require patience, as a little effort over time can lead to significant progress. Dont rush the process - take the time to work through all the details and wrap up the agreement with clarity.

Dịch bài đọc:

CHIẾN LƯỢC ĐÀM PHÁN HIỆU QUẢ

Chuẩn bị kỹ lưỡng và lắng nghe chủ động

Đàm phán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ càng để củng cố vị thế của bạn. Xác định rõ mục tiêu của mình, nhu cầu của đối phương và những điểm có thể thống nhất. Lắng nghe cẩn thận những mối bận tâm của bên kia sẽ giúp bạn tránh phải chấp nhận những điều khoản bất lợi chỉ để đạt được thỏa thuận.

Hợp tác và linh hoạt

Luôn đàm phán với tư duy đôi bên cùng có lợi và sẵn sàng nhượng bộ khi cần thiết. Những nhượng bộ nhỏ sẽ thể hiện thiện chí hợp tác của bạn, giúp cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ. Do tình huống có thể thay đổi trong quá trình trao đổi, quan trọng là phải linh hoạt, điều chỉnh cách tiếp cận để giữ cuộc đàm phán đi đúng hướng và đạt được kết quả tốt nhất cho cả hai bên.

Kiên nhẫn và kết thúc thỏa thuận

Đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn, bởi những nỗ lực nhỏ theo thời gian có thể mang lại tiến triển đáng kể. Đừng vội vàng - hãy dành thời gian xử lý từng chi tiết để đi đến một thỏa thuận rõ ràng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài văn?

Tác động của mạng xã hội lên các mối quan hệ hiện đại đã và đang là chủ đề của những cuộc tranh luận nóng.

→ Nội dung câu trên liên quan trực tiếp đến đoạn 1 chứa vị trí [I], vì đoạn này mở đầu bằng việc thảo luận về sự thay đổi trong các mối quan hệ do ảnh hưởng của công nghệ, trong đó có mạng xã hội. Sau vị trí [I], đoạn tiếp tục trình bày hai quan điểm trái ngược về việc liệu các mối quan hệ hiện đại có thay đổi hay không.

Chọn A.

Lời giải

Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. Staying with a host family during my trip abroad was an unforgettable experience that gave me a unique opportunity to immerse myself in a new culture.

a. From the moment I arrived, they welcomed me like a member of their own family, making me feel at home in a completely unfamiliar environment.

e. Sharing meals together was one of the highlights, as I got to taste authentic homemade dishes while learning about their culture and traditions.

d. Living with locals also allowed me to improve my language skills quickly, as I had daily conversations and picked up phrases that textbooks could never teach.

b. Overall, staying with a host family not only enriched my understanding of their way of life but also created lasting memories and friendships that I will always cherish.

Dịch:

c. Ở với gia đình chủ nhà trong chuyến đi nước ngoài của tôi là một trải nghiệm khó quên, mang đến cho tôi cơ hội có một không hai để hòa mình vào một nền văn hóa mới.

a. Ngay từ khi tôi đến, họ đã chào đón tôi như một thành viên trong gia đình, khiến tôi cảm thấy tự nhiên như ở nhà trong một môi trường hoàn toàn không quen thuộc.

e. Các bữa ăn cùng nhau là những lúc vui vẻ, vì tôi vừa được thưởng thức những món ăn nhà làm, vừa được tìm hiểu về văn hóa và phong tục của họ.

d. Sống cùng người dân địa phương cũng giúp tôi cải thiện khả năng ngôn ngữ nhanh chóng, vì tôi có những cuộc trò chuyện hàng ngày và học được những câu nói mà sách vở không bao giờ dạy được.

b. Nhìn chung, ở với gia đình chủ nhà không chỉ làm giàu thêm hiểu biết của tôi về lối sống của họ mà còn tạo ra những kỷ niệm và tình bạn lâu dài mà tôi sẽ luôn trân trọng.

Chọn C.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. businesses
B. setbacks   
C. ventures     
D. entrepreneurs

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which is dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung
B. is dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung
C. of which the dedication to the legacy of Emperor Quang Trung is preserved
D. having been dedicated to preserving the legacy of Emperor Quang Trung

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP