Read the text and circle the correct answers.
Lifelong learning means always learning new things, even after finishing school. In today's fast-changing world, lifelong learning is beneficial for their personal and professional growth.
Firstly, people with a growth mindset are more likely to develop themselves throughout their lives. Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously. By joining workshops, classes, and online courses, they can acquire new things, become more knowledgeable in a variety of topics and finally contribute significantly to their communities.
Secondly, lifelong learning matters to learners' careers. In today's job market, staying updated with the latest technology is vital. By learning continuously, they can boost their work performance and upgrade their professional skills to climb up the career ladder quickly. In addition, lifelong learners generally find it easy to build relationships in groups or communities where they can meet others with similar interests. These groups are great places to make new friends and find new opportunities. By being active in these groups, lifelong learners can help each other improve their skills. Taking part in activities like public speaking training, people become more confident and better at talking to others, which enables them to make new professional connections.
To sum up, by always being open to learning new things, people can enhance their personal and professional lives as well as relationship-building skills.
Which of the following could be the best title for the passage?
Read the text and circle the correct answers.
Lifelong learning means always learning new things, even after finishing school. In today's fast-changing world, lifelong learning is beneficial for their personal and professional growth.
Firstly, people with a growth mindset are more likely to develop themselves throughout their lives. Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously. By joining workshops, classes, and online courses, they can acquire new things, become more knowledgeable in a variety of topics and finally contribute significantly to their communities.
Secondly, lifelong learning matters to learners' careers. In today's job market, staying updated with the latest technology is vital. By learning continuously, they can boost their work performance and upgrade their professional skills to climb up the career ladder quickly. In addition, lifelong learners generally find it easy to build relationships in groups or communities where they can meet others with similar interests. These groups are great places to make new friends and find new opportunities. By being active in these groups, lifelong learners can help each other improve their skills. Taking part in activities like public speaking training, people become more confident and better at talking to others, which enables them to make new professional connections.
To sum up, by always being open to learning new things, people can enhance their personal and professional lives as well as relationship-building skills.
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch bài đọc:
Học tập suốt đời có nghĩa là luôn học hỏi những điều mới, ngay cả sau khi rời trường học. Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.
Thứ nhất, những người có tư duy cầu tiến có nhiều khả năng phát triển bản thân hơn trong suốt cuộc đời. Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới. Bằng cách tham gia các hội thảo, lớp học và khóa học trực tuyến, họ có thể tiếp thu những điều mới mẻ, trở nên hiểu biết hơn về nhiều chủ đề và cuối cùng đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.
Thứ hai, học tập suốt đời rất quan trọng đối với sự nghiệp của người học. Trong thị trường việc làm ngày nay, việc cập nhật công nghệ mới nhất là rất quan trọng. Bằng cách học tập liên tục, họ có thể nâng cao hiệu suất làm việc và nâng cao kỹ năng chuyên môn để nhanh chóng thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp. Ngoài ra, những người học tập suốt đời thường dễ dàng xây dựng các mối quan hệ trong các nhóm hoặc cộng đồng, nơi họ có thể gặp gỡ những người có cùng sở thích. Những nhóm này là nơi tuyệt vời để kết bạn mới và tìm kiếm cơ hội mới. Bằng cách tích cực tham gia các nhóm này, những người học tập suốt đời có thể giúp đỡ nhau cải thiện kỹ năng của mình. Tham gia các hoạt động như đào tạo hùng biện, mọi người sẽ trở nên tự tin hơn và giao tiếp tốt hơn với người khác, từ đó tạo dựng được nhiều mối quan hệ mới trong công việc.
Tóm lại, bằng cách luôn sẵn sàng học hỏi những điều mới, mọi người có thể nâng cao đời sống cá nhân và nghề nghiệp cũng như kỹ năng xây dựng mối quan hệ.
10. A
Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. Những tác động tích cực của việc học tập suốt đời
B. Các giá trị của tư duy cầu tiến trong học tập suốt đời
C. Các nhóm hữu ích của việc học tập suốt đời
D. Ảnh hưởng của việc học tập suốt đời đến sự phát triển của con người
Thông tin: “In today's fast-changing world, lifelong learning is beneficial for their personal and professional growth.”
(Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “they” in paragraph 2 refers to _____.
D
Dịch: Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến _____.
A. các khóa học B. các lớp học C. các kỹ năng D. người học
Thông tin: “Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously. By joining workshops, classes, and online courses, they can acquire new things, become more knowledgeable in a variety of topics and finally contribute significantly to their communities.”
(Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới. Bằng cách tham gia các hội thảo, lớp học và khóa học trực tuyến, họ có thể tiếp thu những điều mới mẻ, trở nên hiểu biết hơn về nhiều chủ đề và cuối cùng đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.)
Câu 3:
The phrase to “climb up the career ladder” in paragraph 3 mostly means _____.
B
Dịch: Cụm từ “climb up the career ladder” trong đoạn 3 có nghĩa là _____.
A. trở nên giàu có B. phát triển một công việc
C. hiện thực hóa một giấc mơ D. đạt được những mục tiêu khó khăn
“climb up the career ladder” = thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp = phát triển một công việc → chọn B
Câu 4:
The word “enables” in paragraph 3 is opposite in meaning to _____.
D
Dịch: Từ “enables” trong đoạn 3 trái nghĩa với _____.
A. cho phép B. cho phép C. khuyến khích D. ngăn cản
“enables” = tạo khả năng, cho phép → “enables” >< “prevents” → chọn D
Câu 5:
Which of the following is NOT true in the passage?
Which of the following is NOT true in the passage?
C
Dịch: Câu nào sau đây KHÔNG đúng trong đoạn văn?
A. Với tư duy phát triển, những người học tập suốt đời luôn tìm kiếm kiến thức và kỹ năng mới.
B. Bằng cách tham gia nhiều loại hình đào tạo, mọi người có thể giúp đỡ lẫn nhau cải thiện kỹ năng giao tiếp.
C. Đóng góp đáng kể cho cộng đồng cho phép mọi người có thêm kiến thức và kỹ năng.
D. Điều quan trọng là người lao động phải luôn cập nhật công nghệ mới nhất nếu họ muốn thành công.
* Phân tích:
- Câu A:
Thông tin: “Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously.”
(Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới.)
- Câu B:
Thông tin: “Taking part in activities like public speaking training, people become more confident and better at talking to others, which enables them to make new professional connections.”
(Tham gia các hoạt động như đào tạo hùng biện, mọi người sẽ trở nên tự tin hơn và giao tiếp tốt hơn với người khác, từ đó tạo dựng được nhiều mối quan hệ mới trong công việc.)
- Câu D:
Thông tin: “In today's job market, staying updated with the latest technology is vital.”
(Trong thị trường việc làm ngày nay, việc cập nhật công nghệ mới nhất là rất quan trọng.)
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Văn bản đầy đủ:
Myrtle Hildred Blewett was a pioneering physicist with a passion extended beyond the laboratory. Born in 1911, she dedicated her life to the pursuit of scientific knowledge. Despite her early academic success, Blewett's career path was full of serious challenges. Financial constraints forced her to stop her physics studies temporarily, which was a painful experience that shaped her commitment to supporting future generations of women in science.
Believing that women were held back in scientific careers, Blewett managed to break down these barriers. In 2005, the M. Hildred Blewett Scholarship for Women in Physics was established in her honor. This scholarship specifically targets women trying to return to physics after taking time away to care for their families. Her interests weren't limited to physics. As an avid reader, Blewett also left a portion of her funds to a library. Before she died, she left all of her money for the scholarship.
Dịch văn bản:
Myrtle Hildred Blewett là một nhà vật lý tiên phong với niềm đam mê vượt ra ngoài phạm vi phòng thí nghiệm. Sinh năm 1911, bà đã dành cả cuộc đời mình cho việc theo đuổi tri thức khoa học. Mặc dù thành công trong học tập từ sớm, con đường sự nghiệp của Blewett lại đầy rẫy những thách thức nghiêm trọng. Những khó khăn về tài chính đã buộc bà phải tạm dừng việc học vật lý, một trải nghiệm đau thương đã hình thành nên sự tận tâm của bà trong việc hỗ trợ các thế hệ phụ nữ tương lai trong lĩnh vực khoa học.
Tin rằng phụ nữ thường bị kìm hãm trong sự nghiệp khoa học, Blewett đã cố gắng phá vỡ những rào cản này. Năm 2005, Học bổng M. Hildred Blewett dành cho Phụ nữ trong lĩnh vực Vật lý đã được thành lập để vinh danh bà. Học bổng này đặc biệt dành cho những phụ nữ đang cố gắng quay trở lại với vật lý sau thời gian để chăm sóc gia đình. Sở thích của bà không chỉ giới hạn ở vật lý. Là một người ham đọc sách, Blewett cũng đã để lại một phần quỹ của mình cho một thư viện. Trước khi qua đời, bà đã để lại toàn bộ số tiền của mình cho học bổng.
4. A
- Cụm “a passion...” cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa mô tả đặc điểm của danh từ đó.
- Nghĩa cần: “một niềm đam mê vượt ra ngoài phòng thí nghiệm”.
- Trong tiếng Anh, khi bổ nghĩa cho danh từ bằng một mệnh đề quan hệ, ta có thể rút gọn về phân từ quá khứ. Cấu trúc: N + V-ed = dạng rút gọn mệnh đề quan hệ, mang nghĩa bị động hoặc tính chất đã hoàn thành → “extended beyond...”
Lời giải
While we were staying in Rome, we ate at that restaurant several times.
- Cấu trúc: “during + N” = trong khoảng thời gian nào đó ⇔ “While + S + to be + V-ing” = trong khi đang làm gì đó, dùng để mô tả bối cảnh thời gian đang diễn ra hành động chính.
- Cụm danh từ “our stay” → động từ “stay”, bỏ tính từ sở hữu.
- Chủ ngữ là “we” → động từ “to be” chia ở thì quá khứ là “were”.
- “in Rome” là trạng từ, giữ nguyên, đặt ở cuối mệnh đề trạng ngữ.
→ “While we were staying in Rome”
- “We ate at that restaurant several times” = chúng tôi đã dùng bữa tại nhà hàng đó vài lần, là hành động chính → giữ nguyên.
Dịch: Trong thời gian ở Rome, chúng tôi đã dùng bữa tại nhà hàng đó vài lần.
Câu 3
A. a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. which
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.