Câu hỏi:

20/01/2026 20 Lưu

Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.

We ate at that restaurant several times during our stay in Rome.

→ While we _________________________________________________________________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

While we were staying in Rome, we ate at that restaurant several times.

While we were staying in Rome, we ate at that restaurant several times.

- Cấu trúc: “during + N” = trong khoảng thời gian nào đó ⇔ “While + S + to be + V-ing” = trong khi đang làm gì đó, dùng để mô tả bối cảnh thời gian đang diễn ra hành động chính.

- Cụm danh từ “our stay” → động từ “stay”, bỏ tính từ sở hữu.

- Chủ ngữ là “we” → động từ “to be” chia ở thì quá khứ là “were”.

- “in Rome” là trạng từ, giữ nguyên, đặt ở cuối mệnh đề trạng ngữ.

→ “While we were staying in Rome”

- “We ate at that restaurant several times” = chúng tôi đã dùng bữa tại nhà hàng đó vài lần, là hành động chính → giữ nguyên.

Dịch: Trong thời gian ở Rome, chúng tôi đã dùng bữa tại nhà hàng đó vài lần.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

"What's the weather like in your town tomorrow?" John asked Rebecca.

→ John asked Rebecca _________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

John asked Rebecca what the weather would be like in her town the next day.

John asked Rebecca what the weather would be like in her town the next day.

- Ngữ cảnh: John đã hỏi về thời tiết của ngày hôm sau.

- Cấu trúc câu hỏi gián tiếp với WH-: S + asked + O + wh-word + S + V (lùi thì)

- Chủ ngữ là John, tân ngữ (đối tượng được hỏi) là Rebecca.

- Vì câu hỏi diễn ra ở quá khứ (“asked”), nên động từ chính trong câu hỏi cần lùi thì và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn:

       + Động từ chính là “is” → “would be”

+ “tomorrow” → “the next day”

+ “your town” → “her town” = thị trấn của Rebecca (câu tường thuật từ góc nhìn thứ 3).

Dịch: John hỏi Rebecca thời tiết ở thị trấn của cô ấy ngày hôm sau sẽ như thế nào.

Câu 3:

"Is there a Vietnamese restaurant nearby?" asked Dustin.

→ Dustin asked _______________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

Dustin asked if there was a Vietnamese restaurant nearby.

Dustin asked if there was a Vietnamese restaurant nearby.

- Cấu trúc câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No: S + asked + if/whether + S + V (lùi thì)

- Vì câu hỏi diễn ra ở quá khứ (“asked”), nên động từ chính trong câu hỏi cần lùi thì và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn:

       + Cấu trúc “Is there” ® “there was”

- Giữ nguyên cụm danh từ “a Vietnamese restaurant nearby” = nhà hàng Việt Nam gần đó.

Dịch: Dustin hỏi có nhà hàng Việt Nam nào gần đó không.

Câu 4:

While the manager was explaining some solutions to water pollution, Oliver interrupted to ask a question.

→ _________________________________________when Oliver interrupted to ask a question.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The manager was explaining some solutions to water pollution when Oliver interrupted.

- Cấu trúc diễn tả một hành động đang xảy ra (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác chen ngang (quá khứ đơn):

   While S + to be + V-ing, S + V-ed

= S + to be + V-ing +... when S + V-ed.

- Hành động nền (giải thích) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “was explaining”.

- Hành động ngắn hơn (ngắt lời) chen ngang → quá khứ đơn “noticed”.

- Chỉ cần bỏ “while” ở mệnh đề 1 và giữ nguyên các thành phần còn lại.

Dịch: Người quản lý đang giải thích một số giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nguồn nước thì Oliver ngắt lời.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. extended beyond the laboratory                   
B. for extending beyond the laboratory    
C. that extended beyond the laboratory          
D. to extend beyond the laboratory

Lời giải

Văn bản đầy đủ:

Myrtle Hildred Blewett was a pioneering physicist with a passion extended beyond the laboratory. Born in 1911, she dedicated her life to the pursuit of scientific knowledge. Despite her early academic success, Blewett's career path was full of serious challenges. Financial constraints forced her to stop her physics studies temporarily, which was a painful experience that shaped her commitment to supporting future generations of women in science.

Believing that women were held back in scientific careers, Blewett managed to break down these barriers. In 2005, the M. Hildred Blewett Scholarship for Women in Physics was established in her honor. This scholarship specifically targets women trying to return to physics after taking time away to care for their families. Her interests weren't limited to physics. As an avid reader, Blewett also left a portion of her funds to a library. Before she died, she left all of her money for the scholarship.

Dịch văn bản:

Myrtle Hildred Blewett là một nhà vật lý tiên phong với niềm đam mê vượt ra ngoài phạm vi phòng thí nghiệm. Sinh năm 1911, bà đã dành cả cuộc đời mình cho việc theo đuổi tri thức khoa học. Mặc dù thành công trong học tập từ sớm, con đường sự nghiệp của Blewett lại đầy rẫy những thách thức nghiêm trọng. Những khó khăn về tài chính đã buộc bà phải tạm dừng việc học vật lý, một trải nghiệm đau thương đã hình thành nên sự tận tâm của bà trong việc hỗ trợ các thế hệ phụ nữ tương lai trong lĩnh vực khoa học.

Tin rằng phụ nữ thường bị kìm hãm trong sự nghiệp khoa học, Blewett đã cố gắng phá vỡ những rào cản này. Năm 2005, Học bổng M. Hildred Blewett dành cho Phụ nữ trong lĩnh vực Vật lý đã được thành lập để vinh danh bà. Học bổng này đặc biệt dành cho những phụ nữ đang cố gắng quay trở lại với vật lý sau thời gian để chăm sóc gia đình. Sở thích của bà không chỉ giới hạn ở vật lý. Là một người ham đọc sách, Blewett cũng đã để lại một phần quỹ của mình cho một thư viện. Trước khi qua đời, bà đã để lại toàn bộ số tiền của mình cho học bổng.

4. A

- Cụm “a passion...” cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa mô tả đặc điểm của danh từ đó.

- Nghĩa cần: “một niềm đam mê vượt ra ngoài phòng thí nghiệm”.

- Trong tiếng Anh, khi bổ nghĩa cho danh từ bằng một mệnh đề quan hệ, ta có thể rút gọn về phân từ quá khứ. Cấu trúc: N + V-ed = dạng rút gọn mệnh đề quan hệ, mang nghĩa bị động hoặc tính chất đã hoàn thành → “extended beyond...”

Câu 2

A. The Positive Effects of Lifelong Learning 
B. The Values of Growth Mindset in Lifelong Learning 
C. The Helpful Groups of Lifelong Learning 
D. The Effects of Lifelong Learning on Human Growth

Lời giải

Dịch bài đọc:

Học tập suốt đời có nghĩa là luôn học hỏi những điều mới, ngay cả sau khi rời trường học. Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.

Thứ nhất, những người có tư duy cầu tiến có nhiều khả năng phát triển bản thân hơn trong suốt cuộc đời. Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới. Bằng cách tham gia các hội thảo, lớp học và khóa học trực tuyến, họ có thể tiếp thu những điều mới mẻ, trở nên hiểu biết hơn về nhiều chủ đề và cuối cùng đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.

Thứ hai, học tập suốt đời rất quan trọng đối với sự nghiệp của người học. Trong thị trường việc làm ngày nay, việc cập nhật công nghệ mới nhất là rất quan trọng. Bằng cách học tập liên tục, họ có thể nâng cao hiệu suất làm việc và nâng cao kỹ năng chuyên môn để nhanh chóng thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp. Ngoài ra, những người học tập suốt đời thường dễ dàng xây dựng các mối quan hệ trong các nhóm hoặc cộng đồng, nơi họ có thể gặp gỡ những người có cùng sở thích. Những nhóm này là nơi tuyệt vời để kết bạn mới và tìm kiếm cơ hội mới. Bằng cách tích cực tham gia các nhóm này, những người học tập suốt đời có thể giúp đỡ nhau cải thiện kỹ năng của mình. Tham gia các hoạt động như đào tạo hùng biện, mọi người sẽ trở nên tự tin hơn và giao tiếp tốt hơn với người khác, từ đó tạo dựng được nhiều mối quan hệ mới trong công việc.

Tóm lại, bằng cách luôn sẵn sàng học hỏi những điều mới, mọi người có thể nâng cao đời sống cá nhân và nghề nghiệp cũng như kỹ năng xây dựng mối quan hệ.

10. A

Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Những tác động tích cực của việc học tập suốt đời

B. Các giá trị của tư duy cầu tiến trong học tập suốt đời

C. Các nhóm hữu ích của việc học tập suốt đời

D. Ảnh hưởng của việc học tập suốt đời đến sự phát triển của con người

Thông tin: “In today's fast-changing world, lifelong learning is beneficial for their personal and professional growth.”

(Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.)

Câu 3

A. a                              

B. an                        
C. the                               
D. Ø

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. My mother showed me how to record a video on her smartphone.     
B. My mother offered to show me how to record a video on her smartphone.     
C. My mother asked me to show her how to record a video on her smartphone.     
D. I showed my mother how to record a video on her smartphone.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The proposal didn’t seem like a good idea, so the manager didn’t accept it. 
B. The manager didn’t like the proposal because it didn’t seem a good idea. 
C. The manager refused the proposal though it seemed like a good idea. 
D. Since the proposal seemed like a good idea, the manager refused it.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. which                      

B. what                     
C. who                             
D. whose

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP