Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Teenagers and Part-Time Jobs for Pocket Money
Many teenagers want to earn their own money. In the UK, about 15% of teens have a part-time job. These jobs can help them get more money than (7) ______ parents give. Popular jobs include babysitting, delivering newspapers, working in shops, or helping in a café.
In most places, only teenagers aged 13 or (8) ______ can have a job. On school days, they can work up to two hours, but not during school lessons. On weekends or during school holidays, they can work longer hours.
The minimum (9) ______ for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save. Common hourly rates are around £3–4 per hour.
Having a part-time job teaches teenagers important skills. They can learn responsibility, time (10) ______, and how to look after their own money. For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.
Many teens use their pocket money or earned wages to buy things like mobile phones, games, or new clothes. But some also save for the future. Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) ______.
These jobs can help them get more money than (7) ______ parents give.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Teenagers and Part-Time Jobs for Pocket Money
Many teenagers want to earn their own money. In the UK, about 15% of teens have a part-time job. These jobs can help them get more money than (7) ______ parents give. Popular jobs include babysitting, delivering newspapers, working in shops, or helping in a café.
In most places, only teenagers aged 13 or (8) ______ can have a job. On school days, they can work up to two hours, but not during school lessons. On weekends or during school holidays, they can work longer hours.
The minimum (9) ______ for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save. Common hourly rates are around £3–4 per hour.
Having a part-time job teaches teenagers important skills. They can learn responsibility, time (10) ______, and how to look after their own money. For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.
Many teens use their pocket money or earned wages to buy things like mobile phones, games, or new clothes. But some also save for the future. Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) ______.
A. what
Quảng cáo
Trả lời:
A
A. what: những gì/điều mà (dùng trong mệnh đề danh từ)
B. when: khi nào (thời gian)
C. how: như thế nào (cách thức)
D. who: ai (người)
Dùng "what" đóng vai trò là đại từ thay thế cho số tiền/vật phẩm mà bố mẹ chu cấp.
Chọn A. what
→ These jobs can help them get more money than what parents give.
Dịch nghĩa: Những công việc này có thể giúp các em có nhiều tiền hơn so với những gì bố mẹ cho.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
In most places, only teenagers aged 13 or (8) ______ can have a job.
A. fewer
C
A. fewer: ít hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều) → không hợp dùng với tuổi
B. less: ít hơn (dùng với danh từ không đếm được) → không hợp dùng với tuổi
C. older: lớn hơn (về tuổi)
D. elder: lớn tuổi hơn (thường dùng để chỉ người trong gia đình: elder brother/sister)
Chọn C. older
→ In most places, only teenagers aged 13 or older can have a job.
Dịch nghĩa: Ở hầu hết các nơi, chỉ những bạn từ 13 tuổi trở lên mới có thể đi làm.
Câu 3:
The minimum (9) ______ for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save.
A. money
B
A. money: tiền (chung chung)
B. wage: tiền lương (đặc biệt theo giờ)
C. fee: lệ phí/học phí/phí dịch vụ (người trả để sử dụng dịch vụ)
D. amount: số lượng
Ta có cụm: minimum wage: mức lương tối thiểu.
Chọn B. wage
→ The minimum wage for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save.
Dịch nghĩa: Mức lương tối thiểu cho người dưới 18 tuổi thấp hơn so với người lớn, nhưng các bạn tuổi teen vẫn kiếm được tiền để tiêu hoặc tiết kiệm.
Câu 4:
They can learn responsibility, time (10) ______, and how to look after their own money.
A. supervise
C
A. supervise (v): giám sát
B. control (v/n): kiểm soát
C. management (n): quản lý
D. support (v/n): hỗ trợ
Cụm cố định: time management: kỹ năng quản lý thời gian
Chọn C. management
→ They can learn responsibility, time management, and how to look after their own money.
Dịch nghĩa: Các bạn có thể học được tinh thần trách nhiệm, kỹ năng quản lý thời gian và cách tự quản lý tiền của mình.
Câu 5:
For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.
For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.
A. while
A
A. while: trong khi / trong khi đó (nối hai ý đối lập nhẹ hoặc song song)
B. because: bởi vì (nguyên nhân)
C. although: mặc dù (nhượng bộ)
D. if: nếu (điều kiện)
Câu: “some save …, ___ others still use …” → đối chiếu hai nhóm khác nhau
Chọn A. while
→ For example, some save what they earn in a bank account, while others still use a piggy bank at home.
Dịch nghĩa: Ví dụ, một số bạn gửi số tiền kiếm được vào tài khoản ngân hàng, trong khi những bạn khác vẫn dùng heo đất ở nhà.
Câu 6:
Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) ______.
Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) ______.
A. undependable
D
A. undependable (adj): không đáng tin
B. dependent (adj): phụ thuộc
C. dependable (adj): đáng tin cậy
D. independent (adj): độc lập/tự lập
Ngữ cảnh: “managing money is a step toward becoming …”
→ quản lý tiền là bước tiến tới tự lập.
Chọn D. independent
→ Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming independent.
Dịch nghĩa: Dù tiền đến từ việc nhà, từ bố mẹ hay từ công việc bán thời gian, việc quản lý tiền bạc là một bước tiến hướng tới sự tự lập.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Sách - Sổ tay kiến thức trọng tâm Vật lí 10 VietJack - Sách 2025 theo chương trình mới cho 2k9 ( 31.000₫ )
- Trọng tâm Lí, Hóa, Sinh 10 cho cả 3 bộ KNTT, CTST và CD VietJack - Sách 2025 ( 40.000₫ )
- Sách lớp 10 - Combo Trọng tâm Toán, Văn, Anh và Lí, Hóa, Sinh cho cả 3 bộ KNTT, CD, CTST VietJack ( 75.000₫ )
- Sách lớp 11 - Trọng tâm Toán, Lý, Hóa, Sử, Địa lớp 11 3 bộ sách KNTT, CTST, CD VietJack ( 52.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. [I]
Lời giải
B
Câu sau phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào ở đoạn 1?
“She realized that selling only to friends and family was not enough.”
(Cô nhận ra rằng chỉ bán cho bạn bè và gia đình là không đủ).
→ Câu cần chèn "She realized that selling only to friends and family was not enough" giải thích lý do tại sao sales ban đầu chậm (chỉ bán cho bạn bè và gia đình → lượng khách hạn chế → doanh số thấp). Nó phù hợp nhất ngay trước câu mô tả sales chậm, tức là vị trí [I].
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
C
Which of the following is NOT mentioned as an example of a green job in the passage?
(Nghề nào KHÔNG được nhắc đến như một ví dụ về “green job” trong bài?)
A. Installing solar panels: lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời
B. Building wind turbines: xây/dựng tua-bin gió
C. Managing a fast-food restaurant: quản lý nhà hàng thức ăn nhanh
D. Developing smart energy software: phát triển phần mềm năng lượng thông minh
Thông tin: Many workers are in hands‑on roles like installers for photovoltaic panels, wind‑turbine technicians, and HVAC (heating, ventilation, air‑conditioning) specialists. Engineers – such as environmental engineers, energy consultants, and mechatronics experts – are vital too. Even IT specialists, like data scientists and software developers, play roles in optimizing smart grids and energy control systems.
→ Không nhắc nghề quản lý nhà hàng thức ăn nhanh.
Chọn C.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. at
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.