Câu hỏi:

19/03/2026 4 Lưu

It took Maria a long time to _________ the loss of her childhood home. 

A. come to terms with 
B. plumb the depths of 
C. leave a mark on
D. take the high road in

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

A. come to terms with (idiom): chấp nhận (một sự thật đau buồn/khó khăn)

B. plumb the depths of (idiom): trải qua mức độ thấp nhất/tệ nhất của cái gì

C. leave a mark on (idiom): để lại dấu ấn/ảnh hưởng lên

D. take the high road in (idiom): chọn cách hành xử cao thượng/đạo đức

Từ khóa: ‘loss’ (sự mất mát), ‘childhood home’ (ngôi nhà thời thơ ấu).

Chọn A. come to terms with

→ It took Maria a long time to come to terms with the loss of her childhood home.

Dịch: Maria đã mất một thời gian dài để chấp nhận sự mất mát ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. renovating                                   

B. adjusting                   
C. revising                  
D. updating

Lời giải

 D

A. renovating (v-ing): cải tạo, nâng cấp (thường dùng cho nhà cửa, công trình)

B. adjusting (v-ing): điều chỉnh (cho phù hợp)

C. revising (v-ing): ôn tập, sửa đổi (văn bản, bài học)

D. updating (v-ing): cập nhật (thông tin, kiến thức, kỹ năng)

Từ khóa: ‘abilities’ (khả năng), ‘stay effective and competitive’ (giữ vững hiệu quả và sức cạnh tranh). Ngữ cảnh nói về việc làm mới các kỹ năng để phù hợp với thời đại.

Chọn D. updating

→ People need to keep updating their abilities to stay effective and competitive in their jobs.

Dịch: Mọi người cần tiếp tục cập nhật các khả năng của mình để duy trì hiệu quả và sức cạnh tranh trong công việc.

Câu 2

A. remaining                               

B. adjusting                       
C. combining                
D. emerging

Lời giải

D

A. remaining (v-ing): còn lại, duy trì

B. adjusting (v-ing): điều chỉnh

C. combining (v-ing): kết hợp

D. emerging (v-ing): đang nổi lên, xuất hiện

Từ khóa: ‘traditional roles are disappearing’ (các vai trò truyền thống đang biến mất), ‘while’ (trong khi - thể hiện sự đối lập), ‘new ones’ (những vai trò mới). Ngữ cảnh nói về sự xuất hiện của các công việc mới trong ngành kỹ thuật số.

Chọn D. emerging

→ Many traditional roles are disappearing, while new ones are emerging in digital industries, data analysis, and renewable energy.

Dịch: Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo.

Câu 3

A. combined                           

B. granted                          
C. scrutinized                    
D. skipped

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. decline                                   

B. disobey                          
C. observe                     
D. dismiss

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. user-friendly 
B. cutting-edge
C. long-term 
D. large-scale

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP