Câu hỏi:

19/03/2026 15 Lưu

Read the following text and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The world of work is changing faster than ever before. Technology, automation, and artificial intelligence are transforming the types of jobs people do and the skills they need. Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) __________ in digital industries, data analysis, and renewable energy. As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) __________ to new environments. Flexibility has become one of the key features of modern employment. Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) __________ their professional and personal lives more effectively. However, these changes also bring challenges such as job (24) __________ and increased competition. To succeed, employees need not only technical skills but also creativity, communication, and problem-solving abilities. In this fast-evolving landscape, lifelong learning and adaptability are essential. The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) __________.

Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) __________ in digital industries, data analysis, and renewable energy.

A. remaining                               

B. adjusting                       
C. combining                
D. emerging

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

A. remaining (v-ing): còn lại, duy trì

B. adjusting (v-ing): điều chỉnh

C. combining (v-ing): kết hợp

D. emerging (v-ing): đang nổi lên, xuất hiện

Từ khóa: ‘traditional roles are disappearing’ (các vai trò truyền thống đang biến mất), ‘while’ (trong khi - thể hiện sự đối lập), ‘new ones’ (những vai trò mới). Ngữ cảnh nói về sự xuất hiện của các công việc mới trong ngành kỹ thuật số.

Chọn D. emerging

→ Many traditional roles are disappearing, while new ones are emerging in digital industries, data analysis, and renewable energy.

Dịch: Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) __________ to new environments.

A. adapt                                      

B. manage                         
C. conduct                    
D. assess

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. adapt (v): thích nghi

B. manage (v): quản lý, xoay xở

C. conduct (v): tiến hành, thực hiện

D. assess (v): đánh giá

Từ khóa: ‘update their knowledge’ (cập nhật kiến thức), ‘to new environments’ (với môi trường mới).

Cụm từ cố định: adapt to something: thích nghi với...

Chọn A. adapt

→ As a result, workers must constantly update their knowledge and adapt to new environments.

Dịch: Kết quả là, người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với môi trường mới.

Câu 3:

Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) __________ their professional and personal lives more effectively.

A. separate                                  

B. promote                         
C. balance                     
D. secure

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 C

A. separate (v): chia tách

B. promote (v): thúc đẩy, thăng chức

C. balance (v): cân bằng

D. secure (v): đảm bảo, bảo vệ

Từ khóa: ‘professional and personal lives’ (đời sống công việc và cá nhân). Ngữ cảnh nói về việc điều chỉnh thời gian để hài hòa giữa việc làm và đời sống riêng.

Chọn C. balance

→ Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to balance their professional and personal lives more effectively.

Dịch: Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn.

Câu 4:

However, these changes also bring challenges such as job (24) __________ and increased competition.

A. insecurity                               

B. stability                         
C. progress                   
D. necessity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. insecurity (n): sự bất ổn, tình trạng bấp bênh

B. stability (n): sự ổn định

C. progress (n): sự tiến bộ

D. necessity (n): sự cần thiết

Từ khóa: ‘challenges’ (thách thức), ‘increased competition’ (cạnh tranh gia tăng). Vì là “thách thức” nên cần một từ mang nghĩa tiêu cực. Cụm từ: job insecurity (sự bấp bênh trong công việc).

Chọn A. insecurity

→ However, these changes also bring challenges such as job insecurity and increased competition.

Dịch: Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng.

Câu 5:

The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) __________.

A. impulsively                            

B. continuously                 
C. intentionally             
D. accidentally

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

A. impulsively (adv): một cách bốc đồng

B. continuously (adv): một cách liên tục

C. intentionally (adv): một cách cố ý

D. accidentally (adv): một cách tình cờ

Từ khóa: ‘lifelong learning’ (học tập suốt đời), ‘grow’, ‘collaborate’, and ‘innovate’ (phát triển, cộng tác và đổi mới). Ngữ cảnh nhấn mạnh việc phát triển không ngừng nghỉ.

Chọn B. continuously

→ The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate continuously.

Dịch: Tương lai của việc làm thuộc về những người có thể phát triển, cộng tác và đổi mới liên tục.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

THE CHANGING WORLD OF WORK

The world of work is changing faster than ever before. Technology, automation, and artificial intelligence are transforming the types of jobs people do and the skills they need. Many traditional roles are disappearing, while new ones are (21) emerging in digital industries, data analysis, and renewable energy. As a result, workers must constantly update their knowledge and (22) adapt to new environments.

Flexibility has become one of the key features of modern employment. Remote work, flexible hours, and project-based contracts allow people to (23) balance their professional and personal lives more effectively. However, these changes also bring challenges such as job (24) insecurity and increased competition. To succeed, employees need not only technical skills but also creativity, communication, and problem-solving abilities.

In this fast-evolving landscape, lifelong learning and adaptability are essential. The future of work belongs to those who can grow, collaborate, and innovate (25) continuously.

Tương lai của Thế giới Việc làm

Thế giới việc làm đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi các loại hình công việc mà con người thực hiện cũng như những kỹ năng họ cần. Nhiều vai trò truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới đang nổi lên trong các ngành công nghiệp kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và năng lượng tái tạo. Kết quả là, người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với môi trường mới.

Sự linh hoạt đã trở thành một trong những đặc điểm then chốt của việc làm hiện đại. Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và các hợp đồng theo dự án cho phép mọi người cân bằng giữa đời sống công việc và cá nhân một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại những thách thức như sự bấp bênh trong công việc và sự cạnh tranh gia tăng. Để thành công, nhân viên không chỉ cần kỹ năng chuyên môn mà còn cần cả sự sáng tạo, khả năng giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng này, việc học tập suốt đời và khả năng thích ứng là vô cùng thiết yếu. Tương lai của việc làm thuộc về những người có thể phát triển, cộng tác và đổi mới liên tục.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. renovating                                   

B. adjusting                   
C. revising                  
D. updating

Lời giải

 D

A. renovating (v-ing): cải tạo, nâng cấp (thường dùng cho nhà cửa, công trình)

B. adjusting (v-ing): điều chỉnh (cho phù hợp)

C. revising (v-ing): ôn tập, sửa đổi (văn bản, bài học)

D. updating (v-ing): cập nhật (thông tin, kiến thức, kỹ năng)

Từ khóa: ‘abilities’ (khả năng), ‘stay effective and competitive’ (giữ vững hiệu quả và sức cạnh tranh). Ngữ cảnh nói về việc làm mới các kỹ năng để phù hợp với thời đại.

Chọn D. updating

→ People need to keep updating their abilities to stay effective and competitive in their jobs.

Dịch: Mọi người cần tiếp tục cập nhật các khả năng của mình để duy trì hiệu quả và sức cạnh tranh trong công việc.

Câu 2

A. decline                                   

B. disobey                          
C. observe                     
D. dismiss

Lời giải

B

adhere to (phr.v): tuân thủ, tôn trọng (phong tục/luật lệ)

A. decline (v): từ chối, suy giảm

B. disobey (v): không tuân thủ, không vâng lời

C. observe (v): quan sát, tuân thủ (đồng nghĩa)

D. dismiss (v): sa thải, gạt bỏ

→ adhere to >< disobey

Chọn B. disobey

Dịch: Khách du lịch nước ngoài được mong đợi sẽ tuân thủ các phong tục địa phương khi đến thăm một nền văn hóa khác.

Câu 3

A. combined                           

B. granted                          
C. scrutinized                    
D. skipped

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. user-friendly 
B. cutting-edge
C. long-term 
D. large-scale

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. come to terms with 
B. plumb the depths of 
C. leave a mark on
D. take the high road in

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP