Câu hỏi:

08/04/2026 30 Lưu

Read the passage below and choose A, B, C, or D to answer each question from 141 to 145.

    Bitcoins are a form of virtual currency. In other words, they are a type of money that does not exist in the actual world. However, they can be used to purchase actual products and services from real companies.

    The bitcoin system was created in 2009 by an enigmatic person named Satoshi Nakamoto. In fact, no one is sure if Satoshi Nakamoto is an actual person or a group of people. Bitcoins are designed to serve as an alternative to national currencies, such as dollars and euros. They can be used to pay for things online instead of cash or credit cards. When bitcoins are transferred from a buyer to a seller, the transaction is recorded in a public database.

    Governments are concerned that bitcoins can easily be stolen by hackers. It has dawned on them that they might be used for illegal purposes. For example, stolen goods could be purchased without the government’s knowledge. Although more and more companies are beginning to accept bitcoins, the percentage of purchases made using bitcoins is minuscule compared to other online payment methods, such as credit cards. Instead, many bitcoin owners simply keep them as an investment since they believe their bitcoins will be more valuable in the future.

    This may or may not be a wise approach. Currently, the value of bitcoins is fluctuating wildly, especially when compared to highly stable national currencies. Bitcoin investors are gambling on the hope that as this high-tech money becomes more widely accepted, its value will soar.

Which of the following best paraphrases this sentence: “Bitcoins are designed to serve as an alternative to national currencies, such as dollars and euros.”?

A. Bitcoins are created to replace traditional currencies like dollars and euros.    
B. National currencies, such as dollars and euros, are used as alternatives to bitcoins.    
C. Bitcoins are similar to traditional currencies but are not intended to replace them.    
D. Traditional currencies like dollars and euros are less useful compared to bitcoins.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về dạng Paraphrase của một câu

Dịch: Câu nào dưới đây diễn giải đúng nhất câu sau: “Bitcoins are designed to serve as an alternative to national currencies, such as dollars and euros.”?

A. Bitcoin được tạo ra để thay thế các loại tiền tệ truyền thống như đô la và euro.

B. Các loại tiền tệ quốc gia, chẳng hạn như đô la và euro, được sử dụng thay thế cho bitcoin.

C. Bitcoin tương tự như các loại tiền tệ truyền thống nhưng không nhằm mục đích thay thế chúng.

D. Các loại tiền tệ truyền thống như đô la và euro ít hữu ích hơn so với bitcoin.

Thông tin: Bitcoins are designed to serve as an alternative to national currencies, such as dollars and euros. (Bitcoin được thiết kế để thay thế cho các loại tiền tệ quốc gia, chẳng hạn như đô la và euro.)

Chọn A

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does “They” in paragraph 2 refer to?     

A. euros.                  
B. dollars.                
C. things.                          
D. bitcoins.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về đại từ quy chiếu 

Dịch: Từ “They” ở đoạn 2 ám chỉ điều gì?

A. đồng euro           B. đồng đô la       C. mọi thứ D. bitcoin

Thông tin: Bitcoins are designed to serve as an alternative to national currencies, such as dollars and euros. They can be used to pay for things online instead of cash or credit cards. (Bitcoin được thiết kế để thay thế cho các loại tiền tệ quốc gia, chẳng hạn như đô la và euro. Chúng có thể được sử dụng để thanh toán mọi thứ trực tuyến thay vì tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)

Chọn D.  

Câu 3:

What is “minuscule” in paragraph 3 closest in meaning to?    

A. small.                  
B. considerable.       
C. increasing.     
D. minimal.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ đồng nghĩa 

Dịch: Từ “minuscule” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với từ nào?

A. nhỏ                      B. đáng kể           C. tăng dần                           D. tối thiểu

Thông tin: Although more and more companies are beginning to accept bitcoins, the percentage of purchases made using bitcoins is minuscule compared to other online payment methods, such as credit cards. (Mặc dù ngày càng có nhiều công ty bắt đầu chấp nhận bitcoin, nhưng tỷ lệ mua hàng được thực hiện bằng bitcoin là rất nhỏ so với các phương thức thanh toán trực tuyến khác, chẳng hạn như thẻ tín dụng.)

Chọn A

Câu 4:

What is paragraph 3 mainly about?

A. The advantages of using bitcoins over traditional payment methods.    
B. Government concerns about the security and legality of bitcoins.    
C. The historical development of bitcoins and their creator.   
D. The increasing popularity of bitcoins among online retailers.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Kiến thức về đọc hiểu ý chính của đoạn văn 

Dịch: Đoạn 3 chủ yếu nói về điều gì?

A. Ưu điểm của việc sử dụng bitcoin so với các phương thức thanh toán truyền thống.

B. Chính phủ lo ngại về tính bảo mật và tính hợp pháp của bitcoin.

C. Lịch sử phát triển của bitcoin và người tạo ra chúng.

D. Sự phổ biến ngày càng tăng của bitcoin đối với các nhà bán lẻ trực tuyến.

Thông tin: Đoạn 3 (Các chính phủ lo ngại rằng tin tặc có thể dễ dàng đánh cắp bitcoin. Họ đã nhận ra rằng chúng có thể được sử dụng cho các mục đích bất hợp pháp. Ví dụ, hàng hóa bị đánh cắp có thể được mua mà không có sự cho phép của chính phủ. Mặc dù ngày càng có nhiều công ty bắt đầu chấp nhận bitcoin, nhưng tỷ lệ mua hàng được thực hiện bằng bitcoin là rất nhỏ so với các phương thức thanh toán trực tuyến khác, chẳng hạn như thẻ tín dụng. Thay vào đó, nhiều chủ sở hữu bitcoin chỉ giữ chúng như một khoản đầu tư vì họ tin rằng bitcoin của họ sẽ có giá trị hơn trong tương lai.)

Chọn B

Câu 5:

Which of the following does the author probably support?

A. Bitcoins are a stable and reliable form of currency for everyday transactions.    
B. The value of bitcoins is expected to remain stable and increase over time.    
C. The use of bitcoins as an investment carries significant risks due to their fluctuating value.    
D. Governments should fully embrace and support the widespread use of bitcoins.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về đọc hiểu - suy luận thông tin

Dịch: Tác giả có thể ủng hộ ý nào sau đây?

A. Bitcoin là một hình thức tiền tệ ổn định và đáng tin cậy cho các giao dịch hàng ngày.

B. Giá trị của bitcoin dự kiến ​​sẽ ổn định và tăng theo thời gian.

C. Việc sử dụng bitcoin làm khoản đầu tư có rủi ro đáng kể do giá trị của chúng dao động.

D. Chính phủ nên hoàn toàn chấp nhận và hỗ trợ việc sử dụng rộng rãi bitcoin.

Thông tin: Instead, many bitcoin owners simply keep them as an investment since they believe their bitcoins will be more valuable in the future. This may or may not be a wise approach. Currently, the value of bitcoins is fluctuating wildly, especially when compared to highly stable national currencies. Bitcoin investors are gambling on the hope that as this high-tech money becomes more widely accepted, its value will soar. (Thay vào đó, nhiều chủ sở hữu bitcoin chỉ giữ chúng như một khoản đầu tư vì họ tin rằng bitcoin của họ sẽ có giá trị hơn trong tương lai. Đây có thể là một cách tiếp cận khôn ngoan hoặc không. Hiện tại, giá trị của bitcoin đang dao động mạnh, đặc biệt là khi so sánh với các loại tiền tệ quốc gia có tính ổn định cao. Các nhà đầu tư bitcoin đang đánh cược với hy vọng rằng khi loại tiền công nghệ cao này được chấp nhận rộng rãi hơn, giá trị của nó sẽ tăng vọt.)

Chọn C

Dịch bài đọc:

Bitcoin là một dạng tiền ảo. Nói cách khác, chúng là một loại tiền không tồn tại trong thế giới thực. Tuy nhiên, chúng có thể được sử dụng để mua các sản phẩm và dịch vụ thực từ các công ty thực.

Hệ thống bitcoin được tạo ra vào năm 2009 bởi một người bí ẩn tên là Satoshi Nakamoto. Trên thực tế, không ai chắc chắn liệu Satoshi Nakamoto thực sự là một hay một nhóm người. Bitcoin được thiết kế để thay thế cho các loại tiền tệ quốc gia, chẳng hạn như đô la và euro. Chúng có thể được sử dụng để thanh toán mọi thứ trực tuyến thay vì tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. Khi bitcoin được chuyển từ người mua sang người bán, giao dịch sẽ được ghi lại trong cơ sở dữ liệu công khai.

Các chính phủ lo ngại rằng tin tặc có thể dễ dàng đánh cắp bitcoin. Họ đã nhận ra rằng chúng có thể được sử dụng cho các mục đích bất hợp pháp. Ví dụ, hàng hóa bị đánh cắp có thể được mua mà không có sự cho phép của chính phủ. Mặc dù ngày càng có nhiều công ty bắt đầu chấp nhận bitcoin, nhưng tỷ lệ mua hàng được thực hiện bằng bitcoin là rất nhỏ so với các phương thức thanh toán trực tuyến khác, chẳng hạn như thẻ tín dụng. Thay vào đó, nhiều chủ sở hữu bitcoin chỉ giữ chúng như một khoản đầu tư vì họ tin rằng bitcoin của họ sẽ có giá trị hơn trong tương lai.

Đây có thể là một cách tiếp cận khôn ngoan hoặc không. Hiện tại, giá trị của bitcoin đang dao động mạnh, đặc biệt là khi so sánh với các loại tiền tệ quốc gia có tính ổn định cao. Các nhà đầu tư bitcoin đang đánh cược với hy vọng rằng khi loại tiền công nghệ cao này được chấp nhận rộng rãi hơn, giá trị của nó sẽ tăng vọt.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The projected increase in the global elderly population and the associated challenges.    
B. The benefits of improved nutrition and sanitation on the aging population.    
C. The success of developing countries in managing their elderly populations.    
D. The role of charities in addressing the needs of older persons.

Lời giải

Kiến thức về đọc hiểu ý chính của đoạn văn 

Dịch: Ý chính của đoạn 1 là gì?

A. Dự báo về sự gia tăng dân số người cao tuổi toàn cầu và những thách thức liên quan.

B. Lợi ích của dinh dưỡng và vệ sinh được cải thiện đối với dân số già hóa.

C. Thành công của các nước đang phát triển trong việc quản lý số lượng người cao tuổi.

D. Vai trò của các tổ chức từ thiện trong việc giải quyết nhu cầu của người cao tuổi.

Thông tin: The world needs to do more to prepare for the impact of a rapidly aging population, the UN has warned - particularly in developing countries. Within 10 years the number of people aged over 60 will pass one billion, a report by the UN Population Fund said. The demographic shift will present huge challenges to countries’ welfare, pension and healthcare systems. The UN agency also said more had to be done to tackle abuse, neglect and violence against older persons. (Liên Hợp Quốc đã cảnh báo rằng thế giới cần phải sẵn sàng để chuẩn bị cho tác động của tình trạng dân số già hóa nhanh chóng - đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Một báo cáo của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc cho biết, trong vòng 10 năm, số người trên 60 tuổi sẽ vượt mốc một tỷ. Sự thay đổi nhân khẩu học sẽ đặt ra những thách thức to lớn đối với hệ thống phúc lợi, lương hưu và chăm sóc sức khỏe của nhiều quốc gia. Cơ quan Liên Hợp Quốc cũng cho biết cần phải làm nhiều hơn nữa để giải quyết tình trạng lạm dụng, bỏ bê và bạo lực đối với người cao tuổi.)

Chọn A

Câu 2

A. increases.                

B. will increase.      
C. increased.     
D. increasing. 

Lời giải

Kiến thức về cấu trúc – từ loại 

Thì hiện tại đơn diễn tả 1 sự thật hiển nhiên. Chọn A

Dịch: Khi chúng ta đọc nhiều thể loại khác nhau, chẳng hạn như tiểu thuyết hoặc phi tiểu thuyết, nó giúp chúng ta tăng vốn hiểu biết.

Câu 3

A. I don’t want any cheese on my pizza. I’m allergic to it.    
B. I’d like to order a pizza without cheese, please. I have an allergy.    
C. Could I grab a pizza minus the cheese? My body doesn’t like cheese.    
D. Hey, can I get a pizza without cheese? Allergies, you know?.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The blinking light means the bulb will burn out soon.    
B. The bulb is going to burn out because the light is blinking.    
C. It’s certain that the bulb will burn out soon.    
D. The bulb must be burning out because the light is blinking.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. I haven’t watched it yet. 
B. I was sleeping, sorry. 
C. It was absolutely fantastic!. 
D. I’m not sure what to do.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP