Câu hỏi:

30/04/2026 23 Lưu

Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for these questions.

What does the sign say?

What does the sign say? (ảnh 1)

A. Leaning against the wall is possible.
B. Don’t stand near the wall because it’s leaning. 
C. Do not lean against the wall.
D. This is not a leaning wall.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Có thể dựa vào tường.

B. Đừng đứng gần tường vì nó đang bị nghiêng.

C. Không được dựa vào tường.

D. Đây không phải là một bức tường nghiêng.

Thông tin: WARNING / No leaning against

Dịch nghĩa: CẢNH BÁO / Không dựa vào.

Phân tích: Biển báo có chữ "WARNING" (Cảnh báo) và "No leaning against" (Cấm/Không dựa vào), kèm theo biểu tượng cấm một người đang dựa lưng.

- Phương án C (Do not lean against the wall) truyền đạt chính xác ý nghĩa này.

- Phương án A mang nghĩa ngược lại.

- Phương án B và D sai vì dịch sai ngữ cảnh của từ "leaning" thành bức tường bị nghiêng thay vì hành động dựa vào.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does the notice say?

What does the notice say? (ảnh 1)

A. The English class must take their workbooks to the language laboratory.
B. The room for English lessons is changing because of the test.
C. The usual English teacher cannot attend today’s lesson.
D. Mr. Wright is waiting for his English students and will help them revise for the test.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ghi chú này có nghĩa là gì?

A. Lớp tiếng Anh phải mang sách bài tập đến phòng thực hành ngôn ngữ.

B. Phòng học tiếng Anh bị thay đổi vì có bài kiểm tra.

C. Giáo viên tiếng Anh thường ngày không thể tham gia buổi học hôm nay.

D. Thầy Wright đang đợi học sinh lớp tiếng Anh của mình và sẽ giúp họ ôn tập cho bài kiểm tra.

Thông tin: Mr Wright's English lesson today will be in Room 24D beside the language laboratory. He's off sick, so use the lesson to revise for the test. Bring your workbooks!

Dịch nghĩa: Buổi học tiếng Anh của thầy Wright hôm nay sẽ ở Phòng 24D bên cạnh phòng thực hành ngôn ngữ. Thầy ấy xin nghỉ ốm, vì vậy hãy dùng buổi học này để ôn tập cho bài kiểm tra. Hãy mang theo sách bài tập của các em!

Phân tích: Ghi chú có câu "He's off sick" (Thầy ấy xin nghỉ ốm), điều này đồng nghĩa với việc thầy Wright (giáo viên dạy thường ngày) không thể đến lớp vào hôm nay. Do đó, phương án C là chính xác.

- Phương án A sai vì lớp học diễn ra ở phòng 24D "beside" (bên cạnh) phòng thực hành ngôn ngữ chứ không phải ở trong phòng đó.

- Phương án B sai vì dữ kiện đổi phòng không xuất phát từ lý do làm bài kiểm tra.

- Phương án D sai hoàn toàn vì thầy Wright đang ốm ở nhà nên không thể chờ hay trực tiếp giúp học sinh ôn tập.

Chọn C.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. A fire                   
B. A shelter                  
C. A tent                              
D. A medicine

Lời giải

What did Poppy learn to make on Monday? (Hôm thứ Hai, Poppy đã học cách làm gì?)

A. A fire: Lửa          

B. A shelter: Nơi trú ẩn

C. A tent: Lều          

D. A medicine: Thuốc

Thông tin: P: No. We learnt how to make a shelter when we got there on Monday

Dịch nghĩa: P: Không. Chúng tớ đã học cách dựng nơi trú ẩn khi đến đó vào thứ Hai

Chọn B.

Câu 2

A. The History of Global Languages
B. How to Use Translation Apps
C. Navigating Language Barriers while Traveling 
D. The Importance of Learning Grammar

Lời giải

Which of the following could be the best title for the passage?

(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho bài đọc?)

A. The History of Global Languages: Lịch sử của các ngôn ngữ toàn cầu

B. How to Use Translation Apps: Cách sử dụng các ứng dụng dịch thuật

C. Navigating Language Barriers while Traveling: Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch

D. The Importance of Learning Grammar: Tầm quan trọng của việc học ngữ pháp

Xuyên suốt bài đọc, tác giả đưa ra các phương pháp để giao tiếp khi đi du lịch: dùng công nghệ (đoạn 2), học các cụm từ cơ bản (đoạn 3), và sử dụng ngôn ngữ không lời (đoạn 4).

→ A và D không được nhắc đến. B chỉ là một ý nhỏ nằm trong đoạn 2. C bao quát được toàn bộ nội dung bài và cũng trùng khớp với tựa đề gốc "Overcoming Language Barriers in Travel".

Chọn C.

Câu 3

A. where                      

B. which                      
C. who                             
D. whose

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. sustainable           
B. urgent                      
C. majestic                       
D. yearly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The tourists visited a local market, which sold beautiful handmade crafts.     
B. The tourists who visited a market sold beautiful handmade crafts.     
C. Tourists visited the beautiful handmade crafts sold at a local market.     
D. A local market sold beautiful handmade crafts which the tourists visited.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. paradises 
B. ecosystems 
C. monuments 
D. landscapes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP